Hệ thống HVAC là tập hợp các thiết bị dùng để sưởi, thông gió, điều hòa và kiểm soát môi trường không khí bên trong công trình. Tùy phương án kỹ thuật, hệ thống có thể gồm VRV/VRF, Chiller, AHU, FCU, quạt thông gió, ống gió, đường ống môi chất hoặc nước lạnh, lọc gió, cảm biến và bộ điều khiển. Các thành phần phối hợp để trao đổi nhiệt, xử lý không khí và phân phối khí đến từng khu vực sử dụng. Bài viết dưới đây được đội ngũ HRT biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp hiểu rõ hệ thống HVAC là gì, gồm những thành phần nào và hoạt động theo nguyên lý ra sao.
Hệ thống HVAC là gì?
HVAC là viết tắt của cụm từ tiếng Anh Heating, Ventilation and Air Conditioning, được hiểu là sưởi, thông gió và điều hòa không khí. Hệ thống HVAC là tổ hợp các thiết bị, đường ống, bộ phận xử lý không khí và hệ điều khiển được thiết kế để duy trì điều kiện môi trường phù hợp bên trong công trình.
Tại Việt Nam, phần làm mát và thông gió thường được quan tâm nhiều hơn do đặc điểm khí hậu. Tuy nhiên, một số công trình vẫn có thể cần gia nhiệt, sưởi hoặc xử lý nhiệt theo quy trình riêng. Vì vậy, HVAC không nên được hiểu đơn giản là hệ thống điều hòa làm lạnh.
Một hệ thống HVAC có thể thực hiện nhiều chức năng như điều chỉnh nhiệt độ, đưa không khí ngoài trời vào, thải không khí có mùi hoặc nhiệt ra ngoài, lọc bụi, phân phối không khí và hỗ trợ kiểm soát độ ẩm. Khả năng cụ thể phụ thuộc vào cấu hình thiết bị, yêu cầu thiết kế, cảm biến và phương án điều khiển.
Hệ HVAC có thể đơn giản trong một cửa hàng nhỏ nhưng cũng có thể rất phức tạp trong tòa nhà, khách sạn, trung tâm thương mại, nhà máy hoặc kho hàng. Một hệ thống quy mô lớn thường gồm nguồn lạnh, AHU hoặc FCU, đường ống, quạt, ống gió, cảm biến, tủ điện và thiết bị điều khiển.
Điểm cần lưu ý là HVAC là một hệ thống kỹ thuật, không phải tên của một loại máy. Chiller, dàn nóng VRV/VRF, AHU, FCU và quạt thông gió chỉ là các thành phần có thể xuất hiện trong một phương án HVAC cụ thể.
Mục tiêu chính của hệ thống HVAC
Mục tiêu đầu tiên của HVAC là duy trì điều kiện nhiệt phù hợp cho người sử dụng, thiết bị, hàng hóa hoặc quy trình. Trong văn phòng, khách sạn và công trình dịch vụ, mục tiêu thường là tiện nghi nhiệt. Trong nhà máy, kho hàng hoặc phòng kỹ thuật, hệ thống có thể phục vụ thêm yêu cầu về thiết bị và sản xuất.
Mục tiêu thứ hai là thông gió. Hệ thống có thể đưa không khí ngoài trời vào, phân phối đến khu vực sử dụng và thải không khí không còn phù hợp ra ngoài. Nhu cầu thông gió phụ thuộc vào mật độ người, công năng, nguồn phát sinh mùi, nhiệt hoặc chất ô nhiễm.
Mục tiêu thứ ba là xử lý và phân phối không khí. Không khí có thể được lọc, làm lạnh, gia nhiệt hoặc xử lý độ ẩm trong phạm vi thiết kế trước khi được cấp vào không gian.
HVAC cũng có thể hỗ trợ quản lý vận hành thông qua cảm biến, bộ điều khiển trung tâm hoặc BMS. Tuy nhiên, không phải hệ thống nào cũng có đầy đủ các chức năng này. Việc lựa chọn phải dựa trên yêu cầu thực tế thay vì áp dụng cùng một cấu hình cho mọi công trình.
Hệ thống HVAC khác gì điều hòa không khí?
Điều hòa không khí thường tập trung vào việc làm mát hoặc điều chỉnh nhiệt độ tại một phòng hoặc khu vực. Một máy điều hòa cục bộ có thể hút không khí trong phòng, làm lạnh rồi cấp lại vào không gian, nhưng không mặc định có khả năng bổ sung đủ không khí ngoài trời hoặc hút thải theo yêu cầu.
Hệ thống HVAC có phạm vi rộng hơn. Ngoài điều hòa, hệ có thể gồm thông gió, cấp khí tươi, hút thải, lọc gió, kiểm soát độ ẩm, đường ống, cảm biến và điều khiển.
Ví dụ, một văn phòng có thể dùng VRV/VRF để làm mát từng phòng, đồng thời dùng quạt và ống gió riêng để cấp khí tươi. Một nhà hàng có thể dùng điều hòa cho khu ăn uống nhưng cần hệ hút mùi và cấp gió bù riêng cho bếp. Một nhà máy có thể dùng Chiller và AHU cho khu sản xuất, kết hợp thông gió cho kho và VRV cho khu văn phòng.
Do đó, việc lắp điều hòa chưa đồng nghĩa với việc công trình đã có một hệ HVAC đáp ứng đầy đủ nhu cầu.
Hệ thống HVAC gồm những thành phần nào?
Nguồn lạnh và nguồn nhiệt
Nguồn lạnh là bộ phận tạo hoặc cung cấp năng lượng làm mát cho hệ thống. Tùy phương án, nguồn lạnh có thể là dàn nóng VRV/VRF, máy Chiller, máy Packaged/Rooftop hoặc thiết bị điều hòa cục bộ.
Trong hệ VRV/VRF, dàn nóng tuần hoàn môi chất lạnh đến nhiều dàn lạnh. Trong hệ Chiller, máy Chiller làm lạnh nước, sau đó bơm đưa nước lạnh đến AHU hoặc FCU. Với hệ Packaged/Rooftop, nguồn lạnh và bộ phận xử lý không khí thường được tích hợp trong một cụm thiết bị.
Nguồn nhiệt có thể là heat pump, bộ gia nhiệt điện, nồi hơi hoặc thiết bị khác tùy yêu cầu. Không phải mọi công trình tại Việt Nam đều cần nguồn nhiệt. Nếu có nhu cầu sưởi hoặc gia nhiệt, thiết bị phải được lựa chọn theo tải, điều kiện vận hành và yêu cầu an toàn.
Thiết bị xử lý không khí AHU
AHU, viết tắt của Air Handling Unit, là thiết bị xử lý không khí thường được sử dụng trong hệ HVAC quy mô vừa và lớn. Tùy cấu hình, AHU có thể gồm khoang lọc, coil trao đổi nhiệt, quạt, khoang hòa trộn gió và các bộ phận xử lý khác.
Không khí đi qua AHU có thể được lọc, làm lạnh, gia nhiệt hoặc xử lý độ ẩm trong phạm vi thiết kế. Sau đó, quạt đưa không khí qua hệ ống gió đến các khu vực sử dụng.
Một số AHU hòa trộn gió tươi với gió hồi. Một số thiết bị xử lý hoàn toàn không khí ngoài trời. Không nên mặc định mọi AHU đều có cấu hình và chức năng giống nhau.
AHU thường cần kết nối với nguồn lạnh như Chiller hoặc thiết bị phù hợp khác. Khi bố trí AHU, cần tính đủ không gian thay lọc, vệ sinh coil, kiểm tra quạt, motor, nước ngưng và hệ điều khiển.
Thiết bị phân phối lạnh tại từng zone
Thiết bị đầu cuối tại từng phòng hoặc zone có thể là FCU, dàn lạnh VRV/VRF, cassette âm trần, dàn nối ống gió, dàn treo tường, áp trần hoặc tủ đứng.
FCU nhận nước lạnh từ hệ Chiller. Quạt của FCU hút không khí trong phòng qua coil trao đổi nhiệt, sau đó cấp không khí đã làm mát trở lại không gian. FCU thường phục vụ một phòng hoặc một khu vực giới hạn.
Dàn lạnh VRV/VRF nhận môi chất lạnh trực tiếp từ dàn nóng. Mỗi dàn có thể được điều khiển theo zone trong giới hạn cấu hình hệ thống.
Việc chọn thiết bị phân phối lạnh cần dựa trên tải lạnh, độ ồn, chiều cao trần, yêu cầu thẩm mỹ, hướng gió và khả năng bảo trì. Một thiết bị có công suất phù hợp nhưng bố trí sai vị trí vẫn có thể gây lạnh không đều hoặc khó sử dụng.
Hệ thống thông gió
Hệ thống thông gió có nhiệm vụ đưa không khí vào hoặc ra khỏi công trình theo mục tiêu thiết kế. Các thành phần thường gặp gồm quạt cấp, quạt hút, ống gió, miệng gió, van gió, lọc gió và thiết bị thu hồi năng lượng nếu có.
Hệ cấp khí tươi đưa không khí ngoài trời vào công trình. Hệ hút thải đưa không khí có mùi, nhiệt hoặc chất ô nhiễm ra ngoài. Một số khu vực như bếp, nhà vệ sinh, phòng kỹ thuật và khu sản xuất cần hệ hút riêng.
Thông gió phải được tính cùng với điều hòa. Không khí ngoài trời thường làm tăng tải nhiệt và tải ẩm cho hệ thống. Ngược lại, hút thải lớn mà không có lượng khí bù phù hợp có thể gây chênh áp và ảnh hưởng hoạt động của cửa, quạt hoặc thiết bị điều hòa.
Đường ống và phương tiện truyền tải
Mỗi hệ HVAC sử dụng phương tiện truyền tải khác nhau.
Hệ VRV/VRF dùng ống đồng để tuần hoàn môi chất lạnh giữa dàn nóng và dàn lạnh. Hệ Chiller dùng ống nước lạnh để đưa nước từ Chiller đến AHU hoặc FCU. Chiller giải nhiệt nước còn có thêm đường ống nước giải nhiệt kết nối với tháp giải nhiệt.
Hệ phân phối không khí dùng ống gió cấp, hồi, tươi và thải. Ngoài ra, dàn lạnh, FCU và AHU thường có đường ống thoát nước ngưng.
Các hạng mục đi kèm có thể gồm bơm, van, bộ chia gas, bảo ôn, giá treo, đồng hồ và phụ kiện. Chất lượng đường ống ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng truyền tải, độ kín, đọng sương, tổn thất năng lượng và bảo trì.
Hệ lọc không khí
Lọc gió có thể được bố trí tại AHU, FCU, dàn lạnh hoặc thiết bị cấp gió tùy cấu hình. Vai trò của bộ lọc là giữ lại một phần bụi và hạt có trong dòng không khí theo khả năng của cấp lọc.
Không nên mặc định cấp lọc càng cao càng tốt cho mọi hệ thống. Bộ lọc có trở lực lớn có thể làm giảm lưu lượng nếu quạt và hệ đường gió không được thiết kế tương ứng. Cấp lọc cần phù hợp với công năng, thiết bị và yêu cầu chất lượng không khí.
Bộ lọc phải được bố trí ở vị trí có thể kiểm tra, vệ sinh hoặc thay thế. Nếu lọc bị bẩn, trở lực tăng, lưu lượng giảm và thiết bị có thể vận hành nặng hơn.
Cảm biến và hệ điều khiển
Hệ điều khiển nhận dữ liệu từ không gian hoặc thiết bị, so sánh với giá trị cài đặt rồi gửi lệnh điều chỉnh hoạt động.
Các thành phần có thể gồm thermostat, cảm biến nhiệt độ, cảm biến độ ẩm, cảm biến CO₂, van điều khiển, van gió, bộ điều khiển cục bộ, DDC, điều khiển trung tâm hoặc BMS.
Không phải hệ HVAC nào cũng có đầy đủ các cảm biến trên. Phạm vi phụ thuộc yêu cầu sử dụng và ngân sách đầu tư.
Trong hệ đơn giản, thermostat có thể bật hoặc tắt thiết bị theo nhiệt độ. Trong hệ lớn, bộ điều khiển có thể thay đổi tốc độ quạt, bơm, độ mở van, trạng thái damper hoặc công suất nguồn lạnh theo tải.
BMS hỗ trợ giám sát và điều khiển tập trung, nhưng không tự bảo đảm hệ thống tiết kiệm năng lượng. Hiệu quả phụ thuộc vào chất lượng cảm biến, logic điều khiển, cài đặt, thiết bị và cách vận hành.
Hệ thống thoát nước ngưng
Khi không khí ẩm đi qua coil có nhiệt độ thấp, một phần hơi nước có thể ngưng tụ. Vì vậy, dàn lạnh, FCU và AHU thường cần máng nước ngưng và đường thoát.
Hệ nước ngưng có thể gồm máng hứng, đường ống, bảo ôn, điểm xả và bơm nước ngưng nếu cần. Tuyến ống phải được bố trí phù hợp để nước thoát ổn định và có thể kiểm tra.
Thiết kế hoặc thi công không đúng có thể gây rò nước, ẩm trần, mùi hoặc ảnh hưởng nội thất. Đây là hạng mục nhỏ về kích thước nhưng có vai trò quan trọng trong vận hành.
Nguyên lý hoạt động tổng quát của hệ thống HVAC
Bước 1: Ghi nhận điều kiện trong không gian
Cảm biến hoặc thermostat ghi nhận nhiệt độ và những thông số được thiết kế giám sát. Bộ điều khiển so sánh dữ liệu thực tế với giá trị cài đặt.
Khi nhiệt độ cao hơn mức yêu cầu, hệ thống có thể phát lệnh cho máy nén, quạt, bơm hoặc van hoạt động. Khi không gian gần đạt điểm cài đặt, thiết bị có thể giảm tải hoặc dừng tùy cấu hình.
Không phải mọi hệ đều phản ứng giống nhau. Hệ cục bộ có thể chỉ bật và tắt, trong khi hệ biến tần hoặc hệ điều khiển trung tâm có thể thay đổi công suất theo tải.
Bước 2: Nguồn lạnh thực hiện quá trình trao đổi nhiệt
Trong hệ dùng môi chất lạnh, dàn bay hơi hấp thụ nhiệt từ không khí hoặc môi chất trung gian. Máy nén hút và nén môi chất, sau đó đưa đến dàn ngưng để thải nhiệt ra môi trường hoặc mạch giải nhiệt. Môi chất tiếp tục đi qua bộ phận tiết lưu rồi quay lại dàn bay hơi.
Điều hòa không tạo ra “khí lạnh” theo nghĩa tuyệt đối. Hệ thống chuyển nhiệt từ phía cần làm mát đến nơi thải nhiệt.
Trong hệ Chiller, chu trình lạnh được sử dụng để hạ nhiệt độ nước. Nước lạnh sau đó đóng vai trò phương tiện truyền tải nhiệt đến AHU hoặc FCU.
Bước 3: Không khí được xử lý
Quạt đưa không khí qua bộ lọc và coil trao đổi nhiệt. Khi đi qua coil lạnh, nhiệt độ không khí giảm. Nếu bề mặt coil thấp hơn điểm sương của không khí, một phần hơi ẩm có thể ngưng tụ.
Tùy cấu hình, không khí xử lý có thể là gió hồi, gió tươi hoặc hỗn hợp của cả hai. AHU có thể thực hiện nhiều công đoạn trong cùng một thiết bị, trong khi FCU thường xử lý không khí tại từng phòng hoặc zone.
Bước 4: Phân phối không khí đến khu vực sử dụng
Không khí sau xử lý được đưa qua ống gió và miệng gió hoặc cấp trực tiếp từ thiết bị đầu cuối.
Với hệ AHU, đường ống gió đóng vai trò phân phối đến nhiều khu vực. Với FCU hoặc dàn lạnh VRV/VRF, không khí thường được xử lý tại từng zone.
Lưu lượng, nhiệt độ và hướng thổi phải phù hợp với công năng. Nếu lưu lượng thấp hoặc phân phối không đều, một số khu vực có thể không đạt điều kiện mong muốn dù nguồn lạnh đủ công suất.
Bước 5: Phối hợp gió hồi, gió tươi và gió thải
Một phần không khí trong phòng có thể được đưa trở lại AHU hoặc thiết bị xử lý dưới dạng gió hồi. Một phần khác được thải ra ngoài nếu không còn phù hợp để tuần hoàn.
Không khí ngoài trời được bổ sung theo phương án thông gió. Tỷ lệ gió hồi, gió tươi và gió thải không cố định cho mọi công trình mà phụ thuộc công năng, tải, chất lượng không khí và thiết kế.
Khu bếp, nhà vệ sinh hoặc khu có nguồn ô nhiễm thường cần thải khí ra ngoài thay vì hồi chung với các khu sạch hơn.
Bước 6: Điều chỉnh hoạt động theo tải thực tế
Tải HVAC thay đổi theo số người, thiết bị, thời tiết, ánh nắng, cửa mở và lịch vận hành. Hệ điều khiển cần điều chỉnh công suất tương ứng.
VRV/VRF có thể thay đổi lưu lượng môi chất theo nhu cầu các dàn lạnh trong giới hạn thiết kế. Hệ Chiller có thể điều chỉnh hoạt động của máy, bơm, van, AHU và FCU theo logic điều khiển.
Việc điều chỉnh đúng giúp hệ đáp ứng tải mà không phải luôn vận hành ở công suất tối đa. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc thiết kế, cảm biến, cài đặt và bảo trì.
Nguyên lý hoạt động của các loại hệ HVAC phổ biến
Hệ HVAC VRV/VRF
Hệ VRV/VRF gồm một hoặc nhiều dàn nóng kết nối với nhiều dàn lạnh qua đường ống môi chất. Dàn nóng thực hiện chu trình lạnh và phân phối môi chất đến các dàn lạnh theo nhu cầu của từng khu vực.
Dàn lạnh trao đổi nhiệt với không khí trong phòng. Bộ điều khiển tại từng zone gửi yêu cầu vận hành về hệ thống. Dàn nóng điều chỉnh hoạt động trong giới hạn cấu hình thiết bị.
Hệ này phù hợp nhiều công trình có nhiều phòng hoặc zone cần điều khiển độc lập. Khi thiết kế cần kiểm tra chiều dài ống, chênh cao, tỷ lệ kết nối, vị trí dàn nóng, nước ngưng và thông gió.
VRV/VRF chủ yếu xử lý nhiệt độ. Công trình vẫn có thể cần hệ cấp khí tươi và hút thải riêng.
Xem Thêm Điều Hòa Công Nghiệp VRV
Hệ HVAC Chiller
Trong hệ Chiller, máy Chiller làm lạnh nước. Bơm đưa nước lạnh đến AHU hoặc FCU. Tại coil, nước lạnh hấp thụ nhiệt từ không khí. Nước sau khi tăng nhiệt quay về Chiller để tiếp tục chu trình.
Với Chiller giải nhiệt gió, nhiệt được thải qua dàn ngưng trao đổi với không khí ngoài trời. Với Chiller giải nhiệt nước, nhiệt được truyền sang mạch nước giải nhiệt rồi đưa đến tháp giải nhiệt.
Chiller chỉ là nguồn tạo nước lạnh, không phải toàn bộ hệ HVAC. Hệ hoàn chỉnh còn cần bơm, đường ống, van, AHU/FCU, điều khiển, nước ngưng và các thiết bị phụ trợ.
Xem Thêm Điều Hòa Công Nghiệp Chiller
Hệ AHU
AHU sử dụng quạt để đưa không khí qua các khoang xử lý. Không khí có thể đi qua bộ lọc, coil lạnh, coil nhiệt hoặc bộ phận khác tùy cấu hình.
Gió tươi có thể được hòa trộn với gió hồi trước khi xử lý. Sau đó, không khí được cấp qua hệ ống gió đến các khu vực sử dụng.
AHU phù hợp với khu cần lưu lượng gió lớn hoặc xử lý tập trung. Thiết bị cần không gian bảo trì, thay lọc, vệ sinh coil, kiểm tra quạt, motor và thoát nước ngưng.
Hệ FCU
FCU nhận nước lạnh từ Chiller. Quạt hút không khí trong phòng qua bộ lọc và coil, sau đó cấp lại không khí đã làm mát vào không gian.
Nước sau trao đổi nhiệt quay về hệ Chiller. FCU thường phục vụ một phòng hoặc một zone nhỏ.
Thiết kế FCU cần chú ý vị trí lắp đặt, độ ồn, nước ngưng, cửa thăm và khả năng tiếp cận bảo trì. Hệ FCU thường cần giải pháp cấp khí tươi riêng nếu công trình có yêu cầu thông gió.
Hệ Packaged/Rooftop
Packaged hoặc Rooftop tích hợp nguồn lạnh và bộ phận xử lý không khí trong một cụm máy. Thiết bị thường đặt ngoài trời hoặc trên mái.
Không khí được hút vào máy, lọc và trao đổi nhiệt, sau đó cấp đến không gian qua hệ ống gió hoặc cấu hình phù hợp. Một số máy có thể kết hợp gió tươi tùy thiết kế.
Hệ này có thể phù hợp với một số showroom, kho, khu thương mại hoặc không gian mở. Khi lựa chọn cần đánh giá tải trọng mái, độ ồn, chống rung, đường gió, nước ngưng, cẩu lắp và bảo trì.
Xem Thêm Điều Hòa Công Nghiệp Packaged
Phân loại hệ HVAC theo phương tiện truyền tải
Hệ toàn không khí sử dụng không khí đã xử lý để truyền tải năng lượng đến khu vực sử dụng. AHU và ống gió là những thành phần chính. Hệ này cần không gian cho đường ống gió và thường phù hợp khu cần xử lý tập trung.
Hệ toàn nước sử dụng nước lạnh hoặc nước nóng đưa đến thiết bị đầu cuối tại từng zone. FCU là thiết bị thường gặp. Dù gọi là toàn nước, không khí trong phòng vẫn phải đi qua FCU để trao đổi nhiệt. Công trình có thể cần thêm hệ gió tươi riêng.
Hệ không khí – nước kết hợp đường nước để xử lý tải tại zone với đường gió để cấp khí tươi hoặc xử lý một phần tải. Cấu hình cụ thể phụ thuộc yêu cầu công trình.
Hệ môi chất lạnh trực tiếp đưa môi chất lạnh đến dàn lạnh trong hoặc gần zone. Điều hòa split, multi-split và VRV/VRF thuộc nhóm này. Hệ cần tuân thủ giới hạn đường ống và vẫn có thể cần thông gió riêng.
Vai trò của các dòng không khí trong HVAC
Gió cấp là dòng không khí được đưa vào không gian. Gió cấp có thể là gió hồi đã xử lý, gió tươi hoặc hỗn hợp. Nhiệt độ, lưu lượng và hướng gió phải phù hợp với công năng.
Gió hồi là không khí từ không gian được đưa trở lại thiết bị xử lý. Một phần có thể được tái tuần hoàn. Không phải khu vực nào cũng phù hợp để hồi chung, đặc biệt nơi có mùi hoặc nguồn ô nhiễm.
Gió tươi là không khí ngoài trời đưa vào công trình. Gió tươi giúp pha loãng chất ô nhiễm trong nhà nhưng làm tăng tải nhiệt và tải ẩm. Vị trí lấy gió cần tránh khu vực có khí thải, mùi hoặc nguồn ô nhiễm.
Gió thải là không khí được đưa ra ngoài. Hệ thải thường dùng cho bếp, nhà vệ sinh, phòng kỹ thuật, nhà xưởng hoặc khu vực có nhiệt và mùi. Vị trí thải cần được bố trí tránh ảnh hưởng cửa lấy gió tươi và khu vực sử dụng.
Hệ thống HVAC được ứng dụng ở đâu?
Trong tòa nhà văn phòng, HVAC làm mát theo khu vực, cấp khí tươi cho phòng làm việc và phòng họp, đồng thời hút thải tại nhà vệ sinh hoặc khu phụ trợ. Điều khiển thường được tổ chức theo tầng, phòng hoặc lịch sử dụng.
Trong khách sạn, phòng nghỉ cần điều khiển độc lập, còn sảnh, nhà hàng và phòng hội nghị có tải khác nhau. Khu bếp, giặt là và kỹ thuật cần thông gió riêng. Công trình có thể sử dụng VRV/VRF, Chiller hoặc phương án kết hợp.
Trong nhà máy, HVAC có thể làm mát cho người, thiết bị hoặc quy trình. Hệ thống cần tính tải từ máy móc, người, đèn, vỏ công trình và thông gió. Không nên áp dụng thông số của văn phòng cho khu sản xuất.
Trong kho hàng, hệ có thể làm mát khu làm việc, thông gió không gian lớn hoặc kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm nếu hàng hóa yêu cầu. Không phải kho nào cũng cần điều hòa toàn bộ.
Trong showroom, nhà hàng và trung tâm thương mại, HVAC phải xử lý tải người, đèn, kính và cửa mở. Nhà hàng cần phối hợp điều hòa với hút bếp và cấp gió bù.
Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của HVAC
Tính tải và chọn công suất
Công suất cần dựa trên tải lạnh hoặc tải nhiệt thực tế. Diện tích chỉ là một trong nhiều dữ liệu. Cần xem thêm chiều cao, kính, hướng nắng, số người, thiết bị, đèn, gió tươi, cửa mở và thời gian vận hành.
Chọn thiếu công suất có thể khiến hệ không đạt điều kiện mong muốn. Chọn dư công suất làm tăng đầu tư và chưa chắc giúp vận hành hiệu quả hơn.
Phân zone
Zone cần được chia theo công năng, tải và lịch sử dụng. Phòng họp, phòng nghỉ, sảnh và khu sản xuất không nên mặc định vận hành cùng chế độ.
Phân zone phù hợp giúp điều khiển đúng nhu cầu và hạn chế chạy những khu vực không sử dụng.
Lưu lượng gió và cân bằng hệ thống
Nguồn lạnh đủ công suất nhưng lưu lượng gió thấp vẫn có thể khiến không gian không đạt nhiệt độ. Nguyên nhân có thể đến từ lọc bẩn, quạt, van gió, miệng gió hoặc trở lực đường ống.
Hệ nhiều nhánh cần được kiểm tra và cân chỉnh để phân phối gió phù hợp đến các khu vực.
Lọc gió và vệ sinh thiết bị
Lọc bẩn làm tăng trở lực và giảm lưu lượng. Coil bẩn ảnh hưởng khả năng trao đổi nhiệt. Máng nước và đường nước ngưng không được kiểm tra có thể gây rò nước hoặc mùi.
Bảo trì cần dựa trên loại thiết bị, môi trường và thời gian vận hành. Không nên áp dụng một lịch cố định cho mọi hệ khi điều kiện sử dụng khác nhau.
Logic điều khiển
Điểm cài đặt, lịch vận hành, tốc độ quạt, tốc độ bơm, độ mở van và damper ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của hệ.
Logic điều khiển không phù hợp có thể khiến các thiết bị hoạt động xung đột hoặc chạy không cần thiết. Vì vậy, hệ lớn cần được kiểm tra cả phần thiết bị và trình tự vận hành.
Chạy thử và nghiệm thu
Chạy thử giúp xác nhận thiết bị được đấu nối đúng, nước ngưng thoát ổn định, tín hiệu điều khiển hoạt động và từng zone đáp ứng theo phạm vi thiết kế.
Hệ thống không nên được coi là hoàn tất chỉ vì thiết bị đã lắp xong. Các lỗi cần được phát hiện và xử lý trước khi bàn giao.
Những hiểu nhầm thường gặp về hệ thống HVAC
Hiểu nhầm đầu tiên là HVAC chỉ là máy điều hòa. Trên thực tế, điều hòa chỉ là một phần; HVAC có thể gồm thông gió, lọc gió, đường ống, nước ngưng và điều khiển.
Hiểu nhầm thứ hai là hệ càng lớn càng làm lạnh tốt. Công suất lớn nhưng phân phối gió kém, điều khiển sai hoặc chọn dư tải vẫn có thể gây vận hành không phù hợp.
Hiểu nhầm thứ ba là có điều hòa thì không cần khí tươi. Điều hòa tuần hoàn không khí trong phòng không đồng nghĩa với việc đã bổ sung không khí ngoài trời.
Hiểu nhầm thứ tư là AHU và FCU tự tạo nguồn lạnh. Trong nhiều cấu hình, hai thiết bị này nhận nước lạnh từ Chiller hoặc nguồn lạnh khác.
Hiểu nhầm thứ năm là BMS tự động giúp tiết kiệm điện. BMS hỗ trợ giám sát và điều khiển; kết quả phụ thuộc vào cảm biến, logic, thiết bị và cách vận hành.
Hiểu nhầm cuối cùng là lắp xong thiết bị nghĩa là hệ đã hoạt động đúng. HVAC còn cần kiểm tra đường ống, lưu lượng gió, nước ngưng, điều khiển, chạy thử và nghiệm thu.
Cách lựa chọn hệ thống HVAC phù hợp
Trước tiên, doanh nghiệp cần xác định mục tiêu: tạo tiện nghi cho người, bảo vệ hàng hóa, làm mát thiết bị, phục vụ quy trình hay cấp khí tươi và hút thải.
Tiếp theo là khảo sát diện tích, thể tích, số tầng, số phòng, trần kỹ thuật, phòng máy, mái kỹ thuật, nguồn điện, nước ngưng và lối bảo trì.
Tải lạnh và nhu cầu thông gió phải được tính theo số người, kính, hướng nắng, thiết bị, đèn, cửa mở và lịch vận hành. Với nhà máy hoặc kho hàng, cần bổ sung tải máy móc, hàng hóa và quy trình.
Công trình cần được phân zone theo phòng, tầng, khu chức năng, thời gian sử dụng hoặc mức tải. Sau đó mới so sánh VRV/VRF, Chiller, AHU/FCU, Packaged/Rooftop, thông gió hoặc phương án kết hợp.
Cuối cùng, cần đánh giá vận hành và bảo trì. Vị trí thiết bị, cửa thăm, lối thay lọc, khả năng vệ sinh coil, tiếp cận bơm, quạt, van và tủ điện phải được xem xét trước khi lựa chọn.
Quy trình tư vấn hệ thống HVAC tại HRT
Tiếp nhận thông tin công trình
HRT tiếp nhận loại công trình, diện tích, số tầng, công năng từng khu vực, thời gian vận hành, yêu cầu nhiệt độ, yêu cầu thông gió, bản vẽ nếu có và hiện trạng hệ thống cũ đối với công trình cải tạo.
Khảo sát hiện trạng
HRT có thể kiểm tra mặt bằng, trần kỹ thuật, phòng máy, mái kỹ thuật, vị trí thiết bị, nguồn điện, nước ngưng, tuyến ống, gió tươi, hút thải và điều kiện bảo trì.
Tính tải lạnh và phân zone
Dữ liệu khảo sát được sử dụng để tính tải theo từng khu vực, xác định khu vận hành đồng thời, khu dùng liên tục hoặc theo giờ và phương án phân zone.
Tư vấn hệ HVAC phù hợp
Dựa trên điều kiện thực tế, HRT có thể tư vấn VRV/VRF, Chiller, AHU/FCU, Packaged/Rooftop, hệ thông gió hoặc phương án kết hợp. Không mặc định một hệ phù hợp với mọi công trình.
Lập báo giá theo điều kiện thực tế
Báo giá có thể làm rõ thiết bị, vật tư, hệ đường ống nếu có, điện điều khiển, nước ngưng, nhân công, vận chuyển, cẩu lắp nếu phát sinh và các hạng mục chưa bao gồm.
Tư vấn vận hành và bảo trì
HRT có thể tư vấn lưu ý vận hành theo zone và phạm vi kiểm tra lọc gió, coil, quạt, nước ngưng, dàn nóng, AHU/FCU, Chiller, bơm hoặc tháp giải nhiệt nếu hệ thống có các thiết bị này.
Kết luận
Hệ thống HVAC là tổ hợp kỹ thuật gồm nguồn lạnh hoặc nguồn nhiệt, thiết bị xử lý và phân phối không khí, hệ thông gió, đường ống, lọc gió, nước ngưng, cảm biến và bộ điều khiển. Các thành phần phối hợp để trao đổi nhiệt, cấp khí tươi, hút thải và duy trì điều kiện môi trường theo mục tiêu của công trình.
Nguyên lý và cấu hình HVAC không giống nhau ở mọi dự án. VRV/VRF truyền tải năng lượng bằng môi chất lạnh; Chiller tạo nước lạnh rồi phân phối đến AHU/FCU; AHU xử lý không khí tập trung; FCU xử lý không khí tại từng phòng hoặc zone. Việc lựa chọn cần dựa trên khảo sát, tính tải lạnh, nhu cầu thông gió, phân zone, không gian kỹ thuật và kế hoạch bảo trì.
Doanh nghiệp cần tư vấn hệ thống HVAC cho văn phòng, khách sạn, nhà máy, kho hàng, showroom hoặc công trình thương mại – công nghiệp có thể liên hệ HRT để được hỗ trợ khảo sát, kiểm tra hiện trạng, tính tải lạnh, tư vấn phương án và lập báo giá theo điều kiện thực tế.
Thông tin liên hệ
Công Ty Điều Hòa Thông Gió HRT
Email: CEO@hrt.vn
Hotline: 0916 181 080
Địa chỉ: Số 9TT7 Đường Foresa 7A, KĐT Sinh Thái Tasco, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam
FAQ: Câu hỏi thường gặp về hệ thống HVAC
Hệ thống HVAC là gì?
Hệ thống HVAC là tập hợp thiết bị và hạng mục kỹ thuật dùng để sưởi, thông gió, điều hòa và kiểm soát môi trường không khí bên trong công trình.
Hệ thống HVAC gồm những thành phần nào?
Hệ có thể gồm nguồn lạnh hoặc nguồn nhiệt, AHU, FCU, dàn lạnh, quạt, ống gió, ống môi chất hoặc nước lạnh, lọc gió, nước ngưng, cảm biến và hệ điều khiển.
Hệ thống HVAC hoạt động như thế nào?
Hệ thống nhận dữ liệu từ cảm biến, vận hành nguồn lạnh, xử lý không khí, phân phối đến từng khu vực, hồi hoặc thải không khí và điều chỉnh hoạt động theo tải thực tế.
HVAC khác điều hòa như thế nào?
Điều hòa thường tập trung vào làm mát và kiểm soát nhiệt độ. HVAC rộng hơn vì còn bao gồm thông gió, cấp khí tươi, hút thải, lọc gió, phân phối không khí và điều khiển.
AHU và FCU có phải nguồn lạnh không?
Trong nhiều hệ thống, AHU và FCU không phải nguồn lạnh. Chúng nhận nước lạnh từ Chiller hoặc kết nối với nguồn lạnh phù hợp để trao đổi nhiệt với không khí.
Chiller hoạt động như thế nào trong hệ HVAC?
Chiller làm lạnh nước, sau đó bơm phân phối nước lạnh đến AHU hoặc FCU. Nước sau trao đổi nhiệt quay lại Chiller để tiếp tục chu trình.
Hệ VRV/VRF hoạt động như thế nào?
Dàn nóng VRV/VRF kết nối nhiều dàn lạnh qua đường ống môi chất. Hệ điều chỉnh hoạt động theo nhu cầu của các zone trong giới hạn thiết kế và cấu hình điều khiển.
Hệ HVAC có cần cấp khí tươi không?
Nhu cầu cấp khí tươi phụ thuộc công năng, mật độ sử dụng và phương án thông gió. Điều hòa tuần hoàn không khí không đồng nghĩa với việc đã bổ sung đủ không khí ngoài trời.
HRT có tư vấn hệ thống HVAC không?
HRT có thể hỗ trợ khảo sát công trình, kiểm tra hiện trạng, tính tải lạnh, tư vấn hệ HVAC phù hợp và lập báo giá theo điều kiện thực tế.
