Hệ thống VRF là hệ điều hòa giãn nở trực tiếp dạng multi-split, sử dụng lưu lượng môi chất lạnh biến đổi để kết nối một hoặc nhiều cụm dàn nóng với nhiều dàn lạnh. Hệ có khả năng điều chỉnh công suất theo tải và kiểm soát nhiệt độ tại từng phòng hoặc zone. Trong đó, VRF là thuật ngữ kỹ thuật chung, còn VRV là tên thương mại Daikin sử dụng cho công nghệ của hãng. Hai khái niệm có nguyên lý nền tảng tương đồng nhưng khác nhau về phạm vi tên gọi. Bài viết dưới đây được đội ngũ HRT biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp hiểu rõ cấu tạo, nguyên lý, ứng dụng và sự khác biệt giữa VRF với VRV.
Hệ thống VRF là gì?
VRF là viết tắt của Variable Refrigerant Flow, có thể hiểu là hệ thống điều hòa sử dụng lưu lượng môi chất lạnh biến đổi. Đây là hệ điều hòa giãn nở trực tiếp dạng multi-split, trong đó một hoặc nhiều cụm dàn nóng kết nối với nhiều dàn lạnh qua mạng đường ống môi chất chung.

Điều hòa công nghiệp VRF Aqua
Mỗi dàn lạnh thường phục vụ một phòng hoặc một khu vực riêng. Khi tải lạnh tại từng khu vực thay đổi, dàn lạnh gửi tín hiệu về hệ thống điều khiển. Cụm dàn nóng tiếp nhận dữ liệu từ các zone đang hoạt động, sau đó điều chỉnh máy nén, quạt và các bộ phận liên quan trong giới hạn thiết kế.
Khác với hệ Chiller, VRF không tạo nước lạnh rồi phân phối đến AHU hoặc FCU. Hệ truyền nhiệt trực tiếp bằng môi chất lạnh qua mạng ống đồng. Vì vậy, VRF thuộc nhóm hệ điều hòa giãn nở trực tiếp, thường được gọi là hệ DX multi-split.
Một đặc điểm quan trọng của VRF là khả năng phục vụ nhiều zone có tải và lịch vận hành khác nhau. Phòng họp có thể hoạt động trong một khoảng thời gian ngắn, trong khi khu làm việc duy trì điều hòa trong giờ hành chính. Hệ thống có thể điều chỉnh hoạt động theo nhu cầu của các khu vực thay vì mặc định toàn bộ dàn lạnh phải chạy cùng lúc.
Tuy nhiên, hệ thống VRF không phải toàn bộ hệ HVAC. Dàn lạnh VRF chủ yếu xử lý tải nhiệt và tuần hoàn không khí trong phòng. Công trình vẫn có thể cần hệ thống cấp khí tươi, hút thải, lọc không khí ngoài trời, xử lý độ ẩm, điều khiển trung tâm hoặc BMS tùy theo công năng.
Vì sao VRF được gọi là điều hòa trung tâm?
VRF được xếp vào nhóm điều hòa trung tâm vì nhiều dàn lạnh sử dụng chung một cụm nguồn lạnh. Thay vì mỗi phòng có một dàn nóng riêng, các dàn lạnh được kết nối vào một mạng hệ thống đã được tính toán về công suất, tỷ lệ kết nối, đường ống và điều khiển.
Nhu cầu tải từ từng zone được tổng hợp tại dàn nóng. Khi một số khu vực không sử dụng, các dàn lạnh tại đó có thể dừng hoặc giảm hoạt động trong phạm vi cấu hình. Khi nhiều khu vực cùng tăng tải, cụm dàn nóng điều chỉnh mức vận hành để đáp ứng nhu cầu tổng.
Hệ có thể sử dụng bộ điều khiển tại từng phòng, điều khiển nhóm hoặc điều khiển trung tâm. Một số cấu hình tương thích còn có thể kết nối với hệ thống quản lý tòa nhà. Tuy nhiên, điều khiển trung tâm và BMS không mặc định được trang bị trong mọi dự án. Phạm vi này phải được xác định trong thiết kế và báo giá.
VRF có phải toàn bộ hệ thống HVAC không?
VRF chỉ là một phần trong hệ HVAC của công trình. Hệ đảm nhiệm việc truyền nhiệt giữa dàn nóng và các dàn lạnh, từ đó điều chỉnh nhiệt độ tại các zone.
Hệ HVAC hoàn chỉnh có thể còn bao gồm cấp không khí ngoài trời, hút thải nhà vệ sinh, hút mùi bếp, thông gió phòng kỹ thuật, lọc không khí, kiểm soát độ ẩm và giám sát vận hành. Những chức năng này không tự động xuất hiện chỉ vì công trình đã lắp VRF.
Dàn lạnh VRF chủ yếu hút không khí trong phòng, đưa qua coil để trao đổi nhiệt rồi cấp lại vào không gian. Quá trình này không đồng nghĩa với việc đã bổ sung đủ khí ngoài trời. Vì vậy, nhu cầu thông gió phải được tính và thiết kế riêng theo công năng.
VRF và VRV khác nhau như thế nào?
Sự khác biệt lớn nhất giữa VRF và VRV nằm ở phạm vi tên gọi, không phải ở nguyên lý nền tảng.
VRF là thuật ngữ kỹ thuật chung dùng để chỉ nhóm hệ điều hòa điều chỉnh lưu lượng môi chất lạnh. Nhiều hãng có thể cung cấp sản phẩm thuộc nhóm công nghệ này dưới các tên thương mại khác nhau.
VRV là viết tắt của Variable Refrigerant Volume, là tên thương mại Daikin sử dụng cho hệ thống của hãng. Vì vậy, có thể hiểu VRV là một giải pháp thuộc nhóm công nghệ VRF do Daikin phát triển và đặt tên riêng.
Không nên gọi mọi hệ VRF là VRV. Cách gọi đó có thể gây nhầm lẫn về thương hiệu. Khi đề cập đến sản phẩm Daikin, thuật ngữ VRV phù hợp. Khi nói chung về công nghệ của nhiều nhà sản xuất, nên dùng VRF.
Xem Thêm Điều Hòa Công Nghiệp Packaged
Điểm giống nhau giữa VRF và VRV
VRF và VRV đều sử dụng môi chất lạnh làm phương tiện truyền nhiệt trực tiếp. Một hoặc nhiều cụm dàn nóng kết nối với nhiều dàn lạnh thông qua mạng đường ống môi chất.
Cả hai đều có khả năng điều chỉnh hoạt động theo tải của các zone. Dàn lạnh tại từng khu vực ghi nhận nhu cầu nhiệt độ và gửi tín hiệu về hệ thống. Dàn nóng tổng hợp dữ liệu rồi điều chỉnh công suất trong giới hạn cho phép.
Hai hệ cũng có cấu trúc cơ bản tương tự, gồm cụm dàn nóng, máy nén, dàn lạnh, mạng ống đồng, bộ chia hoặc thiết bị phân nhánh, hệ điện, dây truyền thông, bộ điều khiển và đường nước ngưng.
Cả VRF và VRV đều không tự thay thế hệ thống thông gió. Công trình vẫn phải tính nhu cầu khí tươi, hút thải và tải phát sinh từ không khí ngoài trời.
Xem Thêm Điều Hòa Công Nghiệp VRV
Điểm khác nhau giữa VRF và VRV
VRF là tên gọi chung của công nghệ, còn VRV là nhãn hiệu của Daikin. Sự khác biệt này không đủ để kết luận rằng một hệ có hiệu suất cao hơn, chất lượng tốt hơn hoặc phù hợp hơn cho mọi công trình.
Khác biệt thực tế giữa các giải pháp nằm ở hãng sản xuất, series, model, loại môi chất, dải công suất, số lượng dàn lạnh hỗ trợ, giới hạn đường ống, điều khiển, khả năng tích hợp và điều kiện bảo trì.
Do đó, câu hỏi “VRF hay VRV tốt hơn” chưa phản ánh đúng vấn đề kỹ thuật. Câu hỏi phù hợp hơn là hệ VRF của hãng nào, model nào và cấu hình nào đáp ứng tốt điều kiện của dự án.
Xem Thêm Điều Hòa Công Nghiệp Chiller
Nên chọn VRF hay VRV?
Việc lựa chọn không nên dựa trên tên gọi. Chủ đầu tư cần đánh giá tải lạnh, số zone, lịch vận hành, loại dàn lạnh, vị trí dàn nóng, giới hạn đường ống, nhu cầu khí tươi, khả năng điều khiển và kế hoạch bảo trì.
Nếu doanh nghiệp đang xem xét hệ của Daikin, tên gọi VRV được sử dụng theo hệ sản phẩm của hãng. Nếu so sánh nhiều nhà sản xuất, nên đánh giá từng giải pháp VRF theo model và dữ liệu kỹ thuật cụ thể.
Không nên kết luận chỉ dựa trên công suất danh định hoặc giá thiết bị. Tổng phương án còn liên quan đến đường ống, bộ chia, điện điều khiển, nước ngưng, thông gió, vận chuyển, lắp đặt và chạy thử.
Cấu tạo cơ bản của hệ thống VRF
Cụm dàn nóng
Dàn nóng là nơi thực hiện chu trình lạnh và trao đổi nhiệt với môi trường ngoài trời. Tùy tải của công trình, hệ có thể sử dụng một module hoặc tổ hợp nhiều module theo giới hạn của dòng thiết bị.
Bên trong dàn nóng thường có máy nén, dàn trao đổi nhiệt, quạt, van điều khiển, cảm biến và bo mạch. Cấu tạo cụ thể khác nhau giữa các hãng và model, vì vậy không nên dùng thông số của một sản phẩm để áp dụng cho toàn bộ hệ VRF.

Giải nhiệt nước VRF LG
Dàn nóng cần được đặt tại khu vực có đủ không gian hút và thải gió. Nếu máy đặt quá gần nhau hoặc trong khu vực kín, khí nóng có thể quay trở lại cửa hút và làm điều kiện trao đổi nhiệt bất lợi.
Ngoài thông thoáng, cần kiểm tra kết cấu, chống rung, độ ồn, lối vận chuyển và không gian bảo trì. Vị trí thiết bị phải được xem xét ngay từ giai đoạn khảo sát.
Máy nén điều chỉnh công suất
Máy nén tuần hoàn môi chất trong hệ thống. Bộ điều khiển dàn nóng tiếp nhận nhu cầu tải từ các dàn lạnh để điều chỉnh mức hoạt động.
Khi ít zone hoạt động hoặc tải giảm, hệ có thể hạ công suất trong phạm vi cho phép. Khi nhiều khu vực cùng tăng tải, dàn nóng điều chỉnh tương ứng.
Khả năng thay đổi công suất là một đặc điểm quan trọng của VRF, nhưng không đồng nghĩa hệ luôn tiết kiệm điện hơn mọi phương án khác. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào tải, khí hậu, cách phân zone, điểm cài đặt, đường ống, tình trạng thiết bị và cách vận hành.
Các dàn lạnh theo từng zone
Dàn lạnh trao đổi nhiệt với không khí tại khu vực sử dụng. Các loại thường gặp gồm cassette âm trần, dàn âm trần nối ống gió, dàn treo tường, dàn áp trần và dàn tủ đứng, tùy danh mục từng hãng.
Dàn cassette phù hợp với nhiều không gian có trần thả và cần phân phối gió theo nhiều hướng. Dàn nối ống gió được giấu trên trần và cấp khí qua miệng gió. Dàn treo tường có thể phù hợp với phòng nhỏ hoặc nơi không có trần kỹ thuật thích hợp.
Việc chọn dàn lạnh phải dựa trên tải lạnh, độ ồn, hướng gió, chiều cao trần, nội thất, nước ngưng và khả năng bảo trì. Không nên chọn chỉ theo hình thức hoặc chia đều công suất cho các phòng.
Mạng đường ống môi chất
Ống đồng kết nối dàn nóng với các dàn lạnh và tạo thành đường tuần hoàn môi chất. Mạng ống có thể gồm nhiều nhánh, được tổ chức bằng bộ chia hoặc thiết bị phân nhánh phù hợp.
Kích thước ống, tổng chiều dài, chiều dài tương đương, chênh cao và vị trí phân nhánh phải được xác định theo tài liệu kỹ thuật của model. Không có một thông số chung áp dụng cho mọi hệ VRF.
Đường ống cần được bảo ôn, treo đỡ và bảo vệ phù hợp. Bên trong ống phải được giữ sạch trong quá trình thi công. Mối nối cần được kiểm soát và hệ thống phải được thử kín trước khi vận hành.
Bộ chia và thiết bị phân nhánh
Bộ chia môi chất có nhiệm vụ phân phối dòng môi chất từ tuyến chính đến các nhánh dàn lạnh. Tên gọi và cấu tạo có thể khác nhau giữa hãng hoặc giữa hệ bơm nhiệt và hệ thu hồi nhiệt.
Vị trí, hướng lắp và khoảng cách đến các đoạn ống liên quan phải tuân theo tài liệu của nhà sản xuất. Bộ chia môi chất không phải hộp gió và không phân phối không khí vào phòng.
Nếu bố trí không phù hợp, khả năng phân phối môi chất có thể bị ảnh hưởng. Vì vậy, sơ đồ đường ống cần được lập trước khi triển khai.
Hệ thống điện và truyền thông
Dàn nóng, dàn lạnh và bộ điều khiển cần nguồn điện theo yêu cầu của từng model. Ngoài dây nguồn, hệ còn có dây truyền thông để các thiết bị trao đổi dữ liệu.
Phạm vi điện phải được làm rõ giữa hệ HVAC và bộ môn điện. Nguồn cấp chính, nguồn nhánh, tủ điện, thiết bị bảo vệ và dây tín hiệu có thể thuộc các phạm vi khác nhau tùy dự án.
Đấu nối sai có thể gây lỗi giao tiếp, nhận sai địa chỉ hoặc khiến một phần hệ thống không hoạt động đúng. Vì vậy, sơ đồ điện và truyền thông phải bám theo tài liệu thiết bị.
Bộ điều khiển
Bộ điều khiển tại phòng cho phép người sử dụng cài đặt nhiệt độ, chế độ và tốc độ quạt trong phạm vi thiết bị hỗ trợ.
Công trình nhiều zone có thể sử dụng điều khiển nhóm hoặc điều khiển trung tâm. Một số hệ có khả năng kết nối với BMS khi thiết bị và giao thức tương thích.
Không nên mặc định mọi hệ VRF đã có sẵn BMS. Điểm dữ liệu, quyền điều khiển, cảnh báo và trách nhiệm tích hợp phải được xác định trong hồ sơ dự án.
Hệ thống thoát nước ngưng
Khi không khí ẩm đi qua coil lạnh, hơi nước có thể ngưng tụ. Nước được thu vào máng của dàn lạnh rồi dẫn đến điểm xả qua đường ống riêng.
Tuyến nước ngưng cần có độ dốc và phương án thoát phù hợp. Một số dàn lạnh có thể sử dụng bơm nước ngưng, nhưng thông số phụ thuộc thiết bị.
Dàn lạnh âm trần phải có cửa thăm để kiểm tra lọc, quạt, máng nước và bơm nếu có. Đường nước ngưng không đi chung với đường môi chất.
Xem Thêm Thi Công Hệ Thống VRV VRF: Quy Trình Chuẩn Và Đơn Vị Thi Công Uy Tín
Nguyên lý hoạt động của hệ thống VRF
Ghi nhận nhu cầu tại từng zone
Cảm biến tại dàn lạnh hoặc bộ điều khiển ghi nhận nhiệt độ trong phòng và so sánh với điểm cài đặt. Khi có chênh lệch, dàn lạnh gửi yêu cầu tải về hệ thống.
Mỗi zone có thể có nhu cầu khác nhau. Phòng họp đông người có thể tăng tải trong thời gian ngắn, trong khi phòng ít người chỉ cần công suất thấp hơn. Một số khu vực có thể tắt khi không sử dụng.
Cụm dàn nóng tổng hợp tải
Dàn nóng nhận dữ liệu từ các dàn lạnh đang hoạt động và xác định nhu cầu tổng. Bộ điều khiển điều chỉnh máy nén, quạt và các van liên quan.
Cơ chế này giúp hệ phản ứng với tải thay đổi. Tuy nhiên, điều khiển không thể thay thế bước tính tải lạnh. Nếu chọn sai công suất hoặc phân zone không phù hợp, hệ vẫn có thể không đáp ứng yêu cầu.
Môi chất được phân phối qua mạng ống
Môi chất lạnh tuần hoàn giữa dàn nóng và dàn lạnh. Thiết bị phân nhánh đưa môi chất đến những zone đang có nhu cầu.
Môi chất có vai trò vận chuyển nhiệt, không phải dòng không khí được thổi vào phòng. Ống môi chất cũng khác hoàn toàn ống gió.
Dàn lạnh trao đổi nhiệt với không khí
Quạt dàn lạnh hút không khí trong phòng qua bộ lọc và coil. Trong chế độ làm lạnh, nhiệt từ không khí được truyền sang môi chất. Không khí sau xử lý được cấp lại vào phòng.
Hơi ẩm có thể ngưng tụ trên coil và được dẫn ra ngoài qua hệ nước ngưng. Dàn lạnh chủ yếu tuần hoàn không khí trong zone, không tự bổ sung đủ khí ngoài trời.
Dàn nóng trao đổi nhiệt với môi trường
Nhiệt được môi chất đưa về dàn nóng và thải ra môi trường trong chế độ làm lạnh. Khả năng trao đổi nhiệt phụ thuộc vị trí lắp, thông thoáng và điều kiện ngoài trời.
Khu đặt máy phải tránh khí nóng hồi lưu và vật cản tại cửa hút hoặc thải. Cũng cần duy trì lối tiếp cận để vệ sinh, kiểm tra và sửa chữa.
Điều chỉnh theo tải thay đổi
Tải lạnh thay đổi theo số người, ánh nắng, thiết bị, cửa mở, thời tiết và lịch hoạt động. Hệ VRF điều chỉnh công suất theo nhu cầu tổng hợp của các zone.
Đặc điểm này phù hợp với công trình nhiều phòng có lịch sử dụng khác nhau. Tuy nhiên, không nên đưa ra tỷ lệ tiết kiệm điện cố định khi chưa có dữ liệu tải, phương án đối chứng và điều kiện vận hành.
Các cấu hình VRF thường gặp
Hệ chỉ làm lạnh
Hệ chỉ làm lạnh phục vụ nhu cầu hạ nhiệt độ. Cấu hình này phù hợp với công trình không cần sử dụng VRF để sưởi.
Khả năng cung cấp, dải công suất và danh mục dàn lạnh phụ thuộc hãng, dòng sản phẩm và thị trường.
Hệ bơm nhiệt
Hệ bơm nhiệt có thể chuyển đổi giữa làm lạnh và sưởi. Tùy cấu hình, các dàn lạnh trong cùng hệ có thể phải hoạt động theo chế độ chung tại một thời điểm.
Không nên đồng nhất hệ bơm nhiệt với hệ thu hồi nhiệt. Khả năng điều khiển theo zone phải được kiểm tra theo model.
Hệ thu hồi nhiệt
Hệ thu hồi nhiệt có thể hỗ trợ làm lạnh và sưởi đồng thời tại các zone khác nhau trong cấu hình phù hợp. Hệ thường cần thiết bị phân nhánh và mạng đường ống phức tạp hơn.
Không nên lựa chọn cấu hình này chỉ vì có nhiều chức năng. Công trình phải thực sự có nhu cầu làm lạnh và sưởi đồng thời.
VRF kết hợp hệ thông gió
VRF xử lý tải nhiệt tại zone, còn hệ thông gió cấp khí ngoài trời và hút thải.
Không khí ngoài trời làm tăng tải nhiệt và tải ẩm. Vì vậy, phần tải này phải được đưa vào tính toán khi chọn công suất.
Nhà vệ sinh, bếp, phòng kỹ thuật và khu có mùi cần hệ hút thải riêng. Không nên tăng công suất điều hòa để thay thế chức năng thông gió.
Ưu điểm của hệ thống VRF
Điều khiển theo từng khu vực
Mỗi dàn lạnh có thể phục vụ một zone, giúp công trình quản lý nhiệt độ và thời gian vận hành theo từng khu vực.
Đặc điểm này phù hợp với văn phòng nhiều phòng, khách sạn, trường học hoặc công trình có lịch hoạt động không đồng nhất.
Lợi thế chỉ phát huy khi phân zone hợp lý. Nếu nhiều phòng có tải và lịch sử dụng khác nhau bị ghép chung, khả năng điều khiển độc lập sẽ giảm.
Điều chỉnh công suất theo tải
Hệ không nhất thiết luôn chạy ở công suất danh định. Khi tải giảm, dàn nóng có thể giảm mức hoạt động trong phạm vi thiết kế.
Cơ chế này phù hợp với tải thay đổi trong ngày. Hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào thiết kế, điều khiển, khí hậu, thi công và bảo trì.
Đa dạng dàn lạnh
Nhiều kiểu dàn lạnh giúp hệ phù hợp với các yêu cầu về trần, nội thất, độ ồn và phân phối gió.
Một dự án có thể sử dụng nhiều loại dàn lạnh nếu chúng tương thích trong cùng hệ. Mỗi loại vẫn phải được chọn theo tải và điều kiện sử dụng.
Không cần mạng nước lạnh như Chiller
VRF không cần máy Chiller, bơm nước lạnh và mạng ống nước lạnh trong cấu hình thông thường.
Tuy nhiên, hệ vẫn cần dàn nóng, ống đồng, điện, dây tín hiệu, nước ngưng và không gian bảo trì. Không sử dụng Chiller không có nghĩa công trình không cần hạ tầng kỹ thuật.
Có thể quản lý tập trung
Điều khiển trung tâm có thể hỗ trợ theo dõi nhiều dàn lạnh, thiết lập lịch và quản lý trạng thái.
Nếu cần BMS, dự án phải làm rõ giao thức, dữ liệu, thiết bị trung gian và trách nhiệm tích hợp.
Hạn chế và điều kiện cần kiểm tra
Không tự cấp đủ khí tươi
Dàn lạnh chủ yếu tuần hoàn không khí trong phòng. Văn phòng đông người, lớp học, phòng họp và khách sạn vẫn cần hệ cấp khí ngoài trời.
Bếp, nhà vệ sinh và phòng kỹ thuật cần hút thải riêng. Tải khí tươi phải được tính cùng tải lạnh.
Giới hạn đường ống và chênh cao
Mỗi hãng, series và model có giới hạn riêng về chiều dài ống, chênh cao, số dàn lạnh và tỷ lệ kết nối.
Công trình cao tầng hoặc mặt bằng dài cần kiểm tra từ sớm. Không được triển khai vượt giới hạn nhà sản xuất.
Vị trí dàn nóng
Dàn nóng cần không gian hút và thải gió, tránh khí nóng hồi lưu. Khu đặt máy cũng phải đáp ứng kết cấu, chống rung, độ ồn, vận chuyển và bảo trì.
An toàn môi chất lạnh
VRF đưa môi chất đến nhiều khu vực trong công trình. Thiết kế cần xem xét loại môi chất, lượng nạp, thể tích phòng và yêu cầu an toàn áp dụng.
Không nên tự đưa ra ngưỡng an toàn khi chưa có model, bản vẽ, lượng môi chất và tiêu chuẩn dự án.
Phạm vi ảnh hưởng khi dàn nóng dừng
Nhiều dàn lạnh có thể phụ thuộc một cụm dàn nóng. Khi cụm này dừng, phạm vi ảnh hưởng phụ thuộc cách chia hệ.
Khu vực quan trọng cần được phân tích riêng về dự phòng. Không nên ghép toàn bộ công trình vào một cụm nếu không phù hợp yêu cầu vận hành.
Yêu cầu chất lượng thi công và chạy thử
Đường ống phải đúng kích thước, sạch và kín. Hệ cần được thử kín, hút chân không, kiểm tra môi chất, đấu nối tín hiệu và kiểm tra nước ngưng theo tài liệu thiết bị.
Chạy thử phải kiểm tra từng zone, giao tiếp, địa chỉ, chế độ vận hành và khả năng thoát nước. Hệ không nên được coi là hoàn thành chỉ vì đã lắp và cấp điện.
Hệ thống VRF được ứng dụng ở đâu?
Văn phòng nhiều phòng hoặc nhiều tầng
Văn phòng có khu làm việc, phòng họp, phòng lãnh đạo và nhiều phòng chức năng với tải khác nhau. VRF hỗ trợ điều khiển theo từng zone.
Công trình vẫn cần hệ khí tươi cho khu đông người và phải tính tải riêng cho phòng có nhiều kính hoặc chịu nắng.
Khách sạn và cơ sở lưu trú
Phòng nghỉ cần điều khiển riêng và không hoạt động đồng thời. Đây là đặc điểm phù hợp với VRF.
Sảnh, nhà hàng, hội nghị, bếp và giặt là có tải hoặc nhu cầu thông gió khác. Những khu này có thể cần AHU hoặc giải pháp riêng.
Trường học và trung tâm đào tạo
Lớp học hoạt động theo lịch nên có thể điều khiển theo từng phòng. Tuy nhiên, khu đông người cần được tính khí tươi.
Hội trường hoặc phòng đa năng có thể cần hệ phân phối gió tập trung.
Showroom và công trình bán lẻ
Showroom có thể chia khu trưng bày, tiếp khách, văn phòng và kho phụ trợ. VRF phù hợp hơn khi mặt bằng có nhiều zone.
Tải từ kính, đèn, cửa mở và khách ra vào phải được tính. Không gian mở lớn cần được so sánh với Packaged/Rooftop hoặc AHU.
Phòng khám và khu dịch vụ
VRF có thể phục vụ các phòng tiện nghi thông thường cần điều khiển riêng.
Khu có yêu cầu đặc biệt về áp suất, lọc, độ ẩm hoặc số lần trao đổi khí cần giải pháp chuyên biệt. Không nên khẳng định VRF đáp ứng mọi khu vực y tế.
Khu văn phòng trong nhà máy
Văn phòng, phòng họp và phòng điều hành có thể phù hợp với VRF.
Khu sản xuất cần đánh giá riêng theo máy móc, nhiệt, bụi, mùi và quy trình. Không nên áp điều kiện của văn phòng cho toàn bộ nhà xưởng.
Cách lựa chọn hệ thống VRF phù hợp
Trước tiên, doanh nghiệp cần xác định loại công trình, số tầng, số phòng, công năng và thời gian hoạt động của từng khu vực.
Tải lạnh phải được tính theo diện tích, chiều cao, kính, hướng nắng, số người, thiết bị, chiếu sáng, khí tươi, cửa mở và lịch vận hành. Không nên chọn công suất bằng một hệ số diện tích cố định.
Tiếp theo, cần phân tích mức sử dụng đồng thời. Không phải mọi zone đạt tải cực đại cùng lúc, nhưng hệ số đồng thời không được chọn tùy ý.
Cấu hình chỉ làm lạnh, bơm nhiệt hoặc thu hồi nhiệt phải được lựa chọn theo nhu cầu thực tế. Dàn lạnh cần được chọn theo tải, trần, độ ồn, hướng gió, nước ngưng và khả năng bảo trì.
Vị trí dàn nóng, mạng ống và hệ điều khiển phải đáp ứng giới hạn của model. Phương án khí tươi và hút thải phải được thiết kế riêng.
Trước khi quyết định, doanh nghiệp nên so sánh VRF của các hãng, VRV Daikin, Chiller, AHU/FCU, Multi, Packaged/Rooftop hoặc phương án kết hợp.
Xem Thêm Điều Hòa Trung Tâm VRF: Ưu Điểm Và Cách Chọn
Báo giá hệ thống VRF phụ thuộc vào gì?
Báo giá phụ thuộc tải lạnh tổng, dòng thiết bị, cấu hình dàn nóng, số lượng dàn lạnh và loại dàn lạnh.
Mạng ống môi chất được xác định theo chiều dài, kích thước, số nhánh, thiết bị phân nhánh, bảo ôn và điều kiện thi công.
Chi phí còn liên quan đến dây nguồn, dây tín hiệu, bộ điều khiển, nước ngưng và BMS nếu có.
Hệ khí tươi và hút thải phải được tách rõ khỏi phạm vi VRF. Quạt, ống gió, miệng gió và thiết bị xử lý không khí ngoài trời là các hạng mục riêng.
Điều kiện vận chuyển, cẩu lắp, thi công ngoài giờ, mở trần, hoàn trả, chạy thử và nghiệm thu cũng có thể ảnh hưởng tổng chi phí.
Xem Thêm Hệ Thống VRF Aqua Chính Hãng: Giải Pháp HVAC Hiệu Suất Cao Và Tối Ưu Chi Phí 2026
Những sai lầm thường gặp khi tìm hiểu VRF và VRV
Sai lầm phổ biến là cho rằng VRF và VRV là hai nguyên lý hoàn toàn khác nhau. Trên thực tế, VRF là thuật ngữ chung, còn VRV là tên Daikin sử dụng.
Một lỗi khác là gọi mọi hệ VRF là VRV. Cách gọi này không chính xác về phạm vi thương hiệu.
Nhiều dự án chọn công suất chỉ theo diện tích hoặc cho rằng dàn lạnh đã tự cấp khí tươi. Đây là những cách hiểu không phù hợp với bản chất hệ thống.
Bỏ qua giới hạn đường ống, vị trí dàn nóng, lượng môi chất, nước ngưng và cửa thăm cũng có thể làm phương án khó vận hành hoặc bảo trì.
Doanh nghiệp không nên so sánh báo giá chỉ bằng giá thiết bị. Cần xem toàn bộ đường ống, điện, điều khiển, thông gió, nhân công và chạy thử.
Quy trình tư vấn hệ VRF tại HRT
Tiếp nhận thông tin công trình
HRT tiếp nhận loại công trình, diện tích, số tầng, số phòng, công năng từng khu vực, lịch vận hành, yêu cầu nhiệt độ, nhu cầu thông gió, bản vẽ nếu có và hiện trạng hệ cũ đối với công trình cải tạo.
Khảo sát hiện trạng
HRT có thể khảo sát mặt bằng, trần kỹ thuật, vị trí dàn nóng, nguồn điện, tuyến ống, nước ngưng, khí tươi, hút thải và điều kiện tiếp cận bảo trì.
Tính tải lạnh và phân zone
Dữ liệu thực tế được sử dụng để tính tải từng khu vực, xác định khu hoạt động đồng thời, khu vận hành liên tục hoặc theo giờ và cách phân zone phù hợp.
Tư vấn hệ HVAC phù hợp
HRT có thể tư vấn VRV/VRF, Chiller, AHU/FCU, Packaged/Rooftop, hệ thông gió hoặc phương án kết hợp theo điều kiện thực tế. VRF không được mặc định là lựa chọn duy nhất.
Lập báo giá theo điều kiện thực tế
Báo giá có thể làm rõ thiết bị, vật tư, đường ống, thiết bị phân nhánh nếu có, điện điều khiển, nước ngưng, thông gió nếu thuộc phạm vi, nhân công, vận chuyển, cẩu lắp nếu phát sinh và các phần chưa bao gồm.
Tư vấn vận hành và bảo trì
HRT có thể tư vấn vận hành theo zone, kiểm tra lọc gió, dàn nóng, dàn lạnh, nước ngưng, tín hiệu và trạng thái hệ. Phạm vi bảo trì được tư vấn theo nhu cầu và tình trạng thực tế.
Kết luận
Hệ thống VRF là hệ điều hòa giãn nở trực tiếp dạng multi-split, sử dụng máy nén điều chỉnh công suất và mạng đường ống môi chất để phục vụ nhiều dàn lạnh theo từng zone.
VRF là thuật ngữ kỹ thuật chung, còn VRV là tên thương mại Daikin dành cho giải pháp có nguyên lý tương ứng. Hai tên gọi không đại diện cho hai công nghệ hoàn toàn khác nhau. Mức độ phù hợp phải được đánh giá theo hãng, model, tải lạnh, đường ống, điều khiển, thông gió và điều kiện vận hành.
VRF thường được cân nhắc cho văn phòng, khách sạn, trường học, showroom, tòa nhà thương mại và công trình có nhiều zone. Công trình có tải tập trung, không gian mở lớn hoặc yêu cầu xử lý không khí đặc biệt có thể cần Chiller, AHU/FCU, Packaged/Rooftop hoặc phương án kết hợp.
Doanh nghiệp đang đánh giá hệ thống VRF có thể liên hệ HRT để được hỗ trợ khảo sát công trình, kiểm tra hiện trạng, tính tải lạnh, tư vấn hệ HVAC phù hợp và lập báo giá theo điều kiện thực tế.
Thông tin liên hệ
Công Ty Điều Hòa Thông Gió HRT
Địa chỉ: Số 9TT7 Đường Foresa 7A, KĐT Sinh Thái Tasco, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 0916 181 080
Email: CEO@hrt.vn
FAQ: Câu hỏi thường gặp về hệ thống VRF
Hệ thống VRF là gì?
Hệ thống VRF là hệ điều hòa giãn nở trực tiếp dạng multi-split, sử dụng lưu lượng môi chất lạnh biến đổi để kết nối một hoặc nhiều cụm dàn nóng với nhiều dàn lạnh.
VRF và VRV khác nhau như thế nào?
VRF là thuật ngữ kỹ thuật chung, còn VRV là tên thương mại Daikin sử dụng cho công nghệ của hãng. Hai hệ có nguyên lý nền tảng tương đồng.
VRV có phải một loại VRF không?
Có thể hiểu VRV là giải pháp thuộc nhóm công nghệ VRF do Daikin phát triển và đặt tên riêng.
Có thể gọi mọi hệ VRF là VRV không?
Không nên. VRV là nhãn hiệu của Daikin. Hệ của các hãng khác nên được gọi là VRF hoặc theo tên thương mại tương ứng.
Hệ thống VRF gồm những thành phần nào?
Hệ thường gồm cụm dàn nóng, máy nén, dàn lạnh, mạng ống đồng, thiết bị phân nhánh, hệ điện, dây truyền thông, bộ điều khiển và đường nước ngưng.
Hệ VRF hoạt động như thế nào?
Các dàn lạnh gửi yêu cầu tải về cụm dàn nóng. Hệ điều chỉnh công suất và phân phối môi chất đến những zone đang có nhu cầu.
Hệ thống VRF có cấp khí tươi không?
Dàn lạnh VRF chủ yếu tuần hoàn không khí trong phòng. Công trình cần không khí ngoài trời phải có hệ thông gió hoặc thiết bị xử lý khí tươi phù hợp.
VRF khác Chiller như thế nào?
VRF truyền nhiệt trực tiếp bằng môi chất lạnh. Chiller tạo nước lạnh rồi phân phối nước đến AHU hoặc FCU.
Một dàn nóng VRF kết nối được bao nhiêu dàn lạnh?
Số lượng phụ thuộc hãng, series, model, công suất và tỷ lệ kết nối. Không có một con số chung cho mọi hệ.
HRT có tư vấn hệ thống VRF không?
HRT có thể hỗ trợ khảo sát công trình, kiểm tra hiện trạng, tính tải lạnh, tư vấn hệ HVAC phù hợp và lập báo giá theo điều kiện thực tế.
