Lọc Gió AHU: Các Cấp Lọc Và Lưu Ý Khi Lựa Chọn

Lọc gió AHU là bộ phận quan trọng trong hệ thống xử lý không khí, có nhiệm vụ giữ lại bụi và các hạt ô nhiễm trước khi dòng khí đi qua coil, quạt và được phân phối đến khu vực sử dụng. Chất lượng của bộ lọc ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ sạch của không khí, tình trạng bám bụi trên coil, chênh áp trong AHU, lưu lượng gió và năng lượng mà quạt cần sử dụng để đưa không khí qua hệ thống.

Trong thực tế, lựa chọn lọc gió không đơn giản là chọn cấp lọc càng cao càng tốt. Một bộ lọc có hiệu suất giữ bụi cao nhưng tạo ra chênh áp vượt quá khả năng thiết kế của quạt có thể làm giảm lưu lượng gió hoặc khiến quạt biến tần phải tăng tốc để duy trì lưu lượng. Ngược lại, bộ lọc có hiệu suất quá thấp có thể làm bụi đi sâu vào AHU, bám lên coil, quạt và các bộ phận phía sau, ảnh hưởng đến chất lượng không khí và hiệu quả vận hành.

Bài viết dưới đây được đội ngũ HRT biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp hiểu rõ lọc gió AHU là gì, các cấp lọc thường gặp, cách đọc MERV, ePM, HEPA và những yếu tố cần kiểm tra trước khi lựa chọn hoặc thay thế bộ lọc trong hệ thống HVAC.

Lọc gió AHU là gì?

Lọc gió AHU là bộ phận được lắp trong Air Handling Unit nhằm loại bỏ một phần bụi và các hạt ô nhiễm có trong dòng không khí trước khi không khí đi qua các thành phần xử lý phía sau. Tùy cấu hình của AHU, bộ lọc có thể được đặt ở đầu vào gió tươi, gió hồi hoặc tại nhiều vị trí khác nhau trong thân máy.

Mục tiêu đầu tiên của lọc gió là hạn chế bụi đi sâu vào hệ thống. Nếu không có lớp lọc phù hợp, bụi có thể bám lên bề mặt coil, quạt, cảm biến, bộ tiêu âm, ống gió và các thiết bị phía sau. Khi lượng bụi tích tụ lớn, trở lực không khí có thể tăng, khả năng trao đổi nhiệt của coil bị ảnh hưởng và công tác vệ sinh, bảo trì trở nên khó khăn hơn.

Bộ lọc cũng có vai trò hỗ trợ chất lượng không khí trong nhà, hay Indoor Air Quality – IAQ. Khi lọc giữ lại một phần hạt bụi trong gió tươi và gió tuần hoàn, nồng độ hạt trong không khí cấp vào khu vực sử dụng có thể giảm. Tuy nhiên, không nên đánh đồng lọc gió với toàn bộ giải pháp IAQ. Chất lượng không khí còn phụ thuộc vào lượng gió tươi, nguồn phát sinh ô nhiễm trong không gian, độ ẩm, cách vận hành hệ thống và nhiều yếu tố khác.

Lọc cơ học thông thường cũng không mặc định xử lý được mọi chất ô nhiễm. Khí, mùi, VOC hoặc một số chất ô nhiễm dạng khí cần công nghệ xử lý khác. Vì vậy, khi lựa chọn hệ thống lọc cần xác định rõ mục tiêu là kiểm soát bụi hạt hay cần xử lý thêm các thành phần khác.

Xem Thêm Điều Hòa Công Nghiệp VRV

Xem Thêm Điều Hòa Công Nghiệp Chiller

Xem Thêm Điều Hòa Công Nghiệp Packaged

AHU thường bố trí các cấp lọc như thế nào?

Trong thực tế, một AHU có thể sử dụng một hoặc nhiều cấp lọc nối tiếp nhau. Cách gọi phổ biến gồm lọc sơ cấp, lọc trung gian, lọc tinh và HEPA. Tuy nhiên, đây là cách gọi theo chức năng, không phải một hệ phân loại duy nhất. Cấp lọc cụ thể cần được xác định theo tiêu chuẩn, yêu cầu chất lượng không khí, thiết kế AHU và điều kiện vận hành của công trình.

Các cấp lọc gió trong AHU

Lọc sơ cấp – Pre-filter

Lọc sơ cấp thường được bố trí ở phía đầu dòng khí nhằm giữ các hạt bụi có kích thước lớn và giảm tải cho những cấp lọc phía sau. Khi bụi lớn được giữ lại từ sớm, lọc tinh hoặc các bộ lọc hiệu suất cao phía sau có thể duy trì thời gian sử dụng hợp lý hơn.

Lọc sơ cấp còn giúp hạn chế bụi bám lên coil. Đây là vai trò quan trọng bởi coil có nhiều lá trao đổi nhiệt với khoảng cách nhỏ, dễ giữ bụi nếu không khí đầu vào không được lọc phù hợp.

Không nên mặc định mọi pre-filter phải có một giá trị MERV hoặc ePM cố định. Cấp lọc sơ bộ cần được lựa chọn dựa trên môi trường ngoài trời, lượng gió tươi, tải bụi, cấu hình AHU và cấp lọc phía sau.

Lọc trung gian

Một số AHU sử dụng thêm lọc trung gian sau pre-filter. Mục đích là tăng khả năng giữ hạt trước khi không khí đi đến cấp lọc cuối cùng hoặc coil, tùy thiết kế.

Cấp lọc trung gian đặc biệt hữu ích trong hệ thống có tải bụi cao hoặc yêu cầu kiểm soát hạt tốt hơn nhưng không nhất thiết cần sử dụng HEPA. Tuy nhiên, mỗi cấp lọc bổ sung đều tạo thêm trở lực. Vì vậy, không nên thêm cấp lọc chỉ vì muốn “lọc sạch hơn” nếu chưa kiểm tra khả năng quạt và tổng chênh áp của AHU.

Lọc tinh hoặc Final Filter

Lọc tinh thường là cấp lọc có hiệu suất cao hơn lọc sơ cấp và trung gian. Bộ lọc này được sử dụng khi hệ thống cần kiểm soát các hạt nhỏ tốt hơn để đáp ứng yêu cầu về chất lượng không khí hoặc bảo vệ khu vực sử dụng.

Vị trí lọc cuối phụ thuộc vào cấu tạo AHU. Trong một số hệ, lọc được bố trí trước coil; ở hệ khác có thể có thêm lọc phía sau các thành phần xử lý. Phương án cụ thể cần tuân theo thiết kế và yêu cầu của dự án.

HEPA Filter

HEPA là bộ lọc hiệu suất rất cao, thường được sử dụng trong những ứng dụng cần kiểm soát hạt chặt chẽ hơn so với hệ thông gió thông thường. Tuy nhiên, HEPA không phải là “cấp lọc cao nhất nên lắp vào mọi AHU”.

HEPA thường có chênh áp lớn hơn các bộ lọc thông gió tổng quát. Nếu AHU ban đầu không được thiết kế cho HEPA, việc tự nâng cấp có thể làm giảm lưu lượng, tăng tải quạt hoặc gây rò khí qua các khe của filter bank nếu khung lọc không đủ kín. Vì vậy, việc bổ sung HEPA cần xem xét đồng thời quạt, diện tích lọc, kết cấu filter bank, không gian thay lọc và yêu cầu của công trình.

Một AHU cũng không bắt buộc phải có ba hoặc bốn cấp lọc. Số cấp lọc được xác định theo ứng dụng thực tế, không nên áp dụng một cấu hình chung cho mọi hệ thống.

Xem Thêm HVAC Xanh Là Gì? Xu Hướng Cho Công Trình Hiện Đại

MERV là gì và dùng thế nào khi chọn lọc gió AHU?

MERV – Minimum Efficiency Reporting Value là chỉ số được sử dụng để đánh giá hiệu suất của bộ lọc gió đối với các nhóm kích thước hạt theo phương pháp thử của ASHRAE 52.2. MERV giúp kỹ sư và người vận hành có cơ sở so sánh khả năng giữ hạt của các bộ lọc được thử theo cùng phương pháp.

Về nguyên tắc, MERV cao hơn thể hiện khả năng giữ một số nhóm hạt tốt hơn. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa bộ lọc có MERV càng cao càng phù hợp với mọi AHU.

Khi không khí đi qua lớp vật liệu lọc, dòng khí gặp trở lực. Bộ lọc hiệu suất cao thường có cấu trúc vật liệu phức tạp hoặc mật độ cao hơn để giữ các hạt nhỏ, vì vậy chênh áp có thể lớn hơn. Nếu quạt không đủ khả năng vượt qua trở lực bổ sung, lưu lượng gió qua AHU có thể giảm.

Đây là lý do khi nâng cấp từ một cấp MERV thấp lên cấp cao hơn cần kiểm tra chênh áp ban đầu của lọc mới, khả năng quạt, lưu lượng thiết kế và kích thước filter bank. Không nên chỉ nhìn một con số MERV rồi quyết định thay thế.

Một yếu tố khác là độ kín của khung lọc. Bộ lọc có hiệu suất cao nhưng lắp không kín sẽ cho phép một phần không khí đi vòng qua khe hở thay vì đi xuyên qua vật liệu lọc. Hiện tượng này thường được gọi là filter bypass. Khi đó, hiệu suất thực tế của cả cụm lọc có thể thấp hơn nhiều so với hiệu suất của riêng vật liệu lọc.

Vì vậy, MERV chỉ là một trong các thông số cần xem xét. Đánh giá lọc gió AHU cần kết hợp hiệu suất lọc, chênh áp, lưu lượng, diện tích mặt lọc, kết cấu khung và điều kiện vận hành thực tế.

Xem Thêm Giải Mã Các Chỉ Số Hiệu Suất Năng Lượng HVAC

ISO 16890 và các nhóm ePM1, ePM2.5, ePM10

Ngoài MERV, hệ thống lọc gió thông gió tổng quát còn thường được đánh giá theo ISO 16890. Đây là hệ thống phân loại dựa trên hiệu suất lọc đối với các nhóm bụi hạt liên quan đến PM.

MERV - ePM - HEPA trong lựa chọn lọc gió AHU

Các nhóm thường gặp gồm ePM1, ePM2.5 và ePM10. Cách phân loại này giúp người sử dụng liên hệ hiệu suất lọc với những nhóm kích thước hạt được quan tâm trong chất lượng không khí.

ePM1 liên quan đến hiệu suất lọc đối với phần khối lượng hạt thuộc nhóm PM1 theo phương pháp của tiêu chuẩn. Đây là nhóm hạt có kích thước nhỏ và thường được quan tâm trong các hệ thống yêu cầu kiểm soát bụi mịn tốt hơn.

ePM2.5 thể hiện hiệu suất đối với nhóm hạt PM2.5 theo phương pháp thử ISO 16890. PM2.5 được quan tâm nhiều trong đánh giá chất lượng không khí ngoài trời và không khí trong nhà do khả năng tồn tại lâu trong không khí.

ePM10 liên quan đến nhóm hạt lớn hơn, bao gồm phần bụi có kích thước khí động học đến khoảng 10 micromet theo cách phân loại PM.

Cần tránh quy đổi MERV sang ePM theo kiểu 1:1 tuyệt đối. ASHRAE 52.2 và ISO 16890 sử dụng phương pháp thử, dải hạt và cách tính khác nhau. Một số nhà sản xuất cung cấp bảng đối chiếu tham khảo, nhưng bảng này cần được hiểu là tương quan gần đúng trong điều kiện nhất định, không phải quy đổi toán học tuyệt đối.

Khi dự án đã chỉ định theo ISO 16890, nên chọn bộ lọc có chứng nhận hoặc tài liệu kỹ thuật phù hợp với tiêu chuẩn đó thay vì tự quy đổi từ một thông số MERV khác.

HEPA Filter là gì? AHU có cần dùng HEPA không?

HEPA – High Efficiency Particulate Air là nhóm bộ lọc có hiệu suất rất cao đối với hạt. Đây là loại lọc được sử dụng trong những ứng dụng cần kiểm soát hạt ở mức cao hơn lọc thông gió thông thường.

HEPA khác với các bộ lọc tổng quát không chỉ ở hiệu suất mà còn ở yêu cầu lắp đặt. Với hệ thống cần duy trì hiệu suất thực tế cao, filter bank phải đủ kín để hạn chế khí bypass qua khe. Khung lọc, gioăng và phương pháp lắp đặt vì vậy trở thành phần quan trọng của toàn bộ hệ lọc.

Chênh áp cũng là yếu tố cần được tính đến. Một AHU được thiết kế ban đầu cho lọc thông thường có thể không có đủ áp suất quạt để bổ sung HEPA. Nếu lắp HEPA mà không kiểm tra, lưu lượng có thể giảm. Với quạt biến tần, hệ điều khiển có thể tăng tốc quạt để duy trì lưu lượng, kéo theo mức tiêu thụ điện cao hơn.

Do đó, không nên tự nâng cấp AHU lên HEPA chỉ vì muốn “lọc sạch hơn”. Cần xác định yêu cầu chất lượng không khí của công trình, tiêu chuẩn áp dụng, khả năng quạt, không gian lắp lọc và tính kín của filter bank trước khi quyết định.

Chênh áp lọc AHU là gì?

Khi không khí đi qua bộ lọc, dòng khí phải vượt qua trở lực của vật liệu lọc. Sự khác biệt áp suất giữa phía trước và phía sau lọc được gọi là chênh áp qua lọc.

Ngay khi mới lắp, bộ lọc đã có một mức chênh áp ban đầu. Khi bụi tích tụ trên bề mặt và bên trong vật liệu lọc, trở lực thường tăng dần. Nếu không thay lọc đúng thời điểm, chênh áp có thể tăng đến mức ảnh hưởng đáng kể đến lưu lượng và quạt.

Trong AHU có quạt chạy tốc độ cố định, chênh áp tăng có thể làm lưu lượng gió giảm. Trong hệ có biến tần và điều khiển duy trì áp suất hoặc lưu lượng, quạt có thể tăng tốc để bù lại trở lực tăng thêm. Khi đó, lọc bẩn không chỉ ảnh hưởng đến lượng gió mà còn có thể làm tăng năng lượng quạt.

Vì vậy, nhiều AHU sử dụng đồng hồ chênh áp hoặc cảm biến differential pressure giữa hai phía của filter bank. Thông số này giúp đội vận hành đánh giá tình trạng bám bụi thay vì chỉ thay lọc theo lịch cố định.

Không có một ngưỡng chênh áp thay lọc áp dụng cho mọi loại filter. Ngưỡng cần căn cứ vào thông số của nhà sản xuất, thiết kế AHU, khả năng quạt và yêu cầu vận hành.

Xem Thêm HVAC tiết kiệm năng lượng: Cách tối ưu vận hành

Lọc gió AHU ảnh hưởng đến lưu lượng và năng lượng như thế nào?

Bộ lọc là một phần trong tổng trở lực của AHU. Dòng khí ngoài việc phải đi qua lọc còn phải vượt qua coil, damper, tiêu âm, các đoạn chuyển và hệ thống ống gió phía sau. Nếu một trong các thành phần tăng trở lực, điểm làm việc của quạt sẽ thay đổi.

Khi lọc bám bụi, tổng trở lực AHU tăng. Nếu quạt không thể tạo thêm áp suất, lưu lượng giảm. Kết quả có thể là miệng gió yếu, khu vực thiếu gió, VAV Box không đạt lưu lượng hoặc nhiệt độ không gian khó duy trì.

Nếu hệ thống sử dụng VFD để duy trì lưu lượng hoặc áp suất, bộ điều khiển có thể tăng tốc quạt nhằm bù phần chênh áp tăng. Điều này giúp duy trì lưu lượng trong một giới hạn nhất định nhưng thường làm quạt tiêu thụ nhiều năng lượng hơn.

Tuy nhiên, không nên vì muốn giảm chênh áp mà bỏ lọc hoặc hạ cấp lọc tùy tiện. Nếu lọc quá thấp, bụi có thể bám nhiều hơn lên coil và hệ ống gió. Coil bẩn tiếp tục làm tăng trở lực và giảm hiệu quả trao đổi nhiệt, khiến việc tiết kiệm ban đầu có thể không mang lại hiệu quả vận hành lâu dài.

Mục tiêu đúng là lựa chọn cấp lọc đáp ứng yêu cầu chất lượng không khí nhưng vẫn tương thích với thiết kế quạt và AHU.

Những tiêu chí quan trọng khi lựa chọn lọc gió AHU

Tiêu chí đầu tiên là yêu cầu chất lượng không khí của công trình. Văn phòng, khách sạn, nhà máy, khu vực sản xuất hoặc công trình có yêu cầu kiểm soát hạt cao sẽ không nhất thiết sử dụng cùng một cấu hình lọc. Cần xác định mục tiêu IAQ và tiêu chuẩn áp dụng trước khi chọn cấp lọc.

Cách chọn lọc gió AHU phù hợp

Tiếp theo là loại hạt cần kiểm soát. Nếu mục tiêu chủ yếu là bụi thô, hệ lọc sẽ khác với trường hợp cần kiểm soát PM2.5 hoặc PM1. Việc hiểu nguồn bụi giúp lựa chọn cấp lọc phù hợp hơn thay vì nâng hiệu suất không có cơ sở.

Lưu lượng thiết kế của AHU cũng rất quan trọng. Bộ lọc phải làm việc trong vùng lưu lượng mà nhà sản xuất công bố. Nếu lưu lượng quá lớn so với diện tích lọc, vận tốc mặt tăng, chênh áp có thể cao và hiệu suất thực tế có thể thay đổi.

Cần kiểm tra chênh áp ban đầu và chênh áp cuối của bộ lọc. Chênh áp ban đầu cho biết trở lực khi lọc sạch, còn giá trị cuối thường được dùng làm một trong những cơ sở xác định thời điểm thay lọc. Những thông số này cần lấy từ tài liệu của nhà sản xuất, không sử dụng một mức chung cho mọi sản phẩm.

Diện tích và kích thước filter bank cần tương thích với AHU. Nếu muốn nâng cấp lọc nhưng filter bank hiện hữu quá nhỏ, phương án phù hợp có thể cần tăng diện tích lọc hoặc cải tạo kết cấu thay vì chỉ thay media có trở lực cao hơn.

Độ kín của khung cũng cần được kiểm tra. Filter bank có khe hở làm không khí bypass qua lọc, giảm hiệu suất thực tế. Gioăng, khóa giữ và bề mặt tiếp xúc phải đủ kín theo yêu cầu thiết kế.

Khả năng bảo trì và thay lọc cũng ảnh hưởng đến lựa chọn. Khu vực filter bank cần có không gian tiếp cận để tháo, lắp và kiểm tra. Nếu lọc khó thay, đội vận hành dễ trì hoãn bảo trì hoặc làm hỏng khung trong quá trình thao tác.

Môi trường vận hành cũng cần được đánh giá. AHU lấy nhiều gió tươi ở khu vực bụi cao sẽ có tốc độ bám bẩn khác với AHU chủ yếu tuần hoàn không khí trong một không gian sạch hơn. Vì vậy, tuổi thọ lọc không thể xác định chỉ bằng thời gian.

Cuối cùng là chi phí vòng đời. Giá mua lọc chỉ là một phần của tổng chi phí. Cần xem thêm tuổi thọ, chênh áp, điện năng quạt, tần suất thay lọc và công bảo trì. Một bộ lọc giá thấp nhưng trở lực cao hoặc phải thay thường xuyên chưa chắc là phương án kinh tế hơn.

Xem Thêm HVAC Công Nghiệp: Thành Phần Và Cách Chọn Hệ Phù Hợp

Những lỗi thường gặp khi chọn và vận hành lọc AHU

Một lỗi phổ biến là nâng cấp lọc hiệu suất cao hơn mà không kiểm tra quạt. Khi lọc mới tạo chênh áp lớn, lưu lượng hệ thống có thể giảm rõ rệt. Đội vận hành sau đó có thể tăng tốc quạt để bù mà chưa đánh giá tác động đến năng lượng và điểm làm việc của hệ thống.

Lỗi thứ hai là thay lọc hoàn toàn theo thời gian cố định. Hai AHU cùng loại nhưng đặt ở hai khu vực có tải bụi khác nhau sẽ không có tốc độ bẩn giống nhau. Theo dõi chênh áp và tình trạng thực tế giúp xác định nhu cầu thay lọc chính xác hơn.

Lắp lọc sai chiều cũng là lỗi cần tránh. Một số bộ lọc có hướng dòng khí được nhà sản xuất quy định. Nếu lắp ngược, kết cấu lọc có thể không làm việc đúng hoặc độ bền cơ học bị ảnh hưởng.

Khung lọc hở gây bypass là lỗi khó nhận biết bằng việc chỉ nhìn bề mặt filter. Không khí luôn có xu hướng đi qua đường có trở lực thấp hơn. Nếu giữa filter và khung có khe, một phần dòng khí có thể bypass mà không đi xuyên qua vật liệu lọc.

Dùng sai kích thước lọc cũng tạo ra khe hở hoặc làm lọc không được cố định chắc chắn. Khi AHU rung hoặc quạt thay đổi tốc độ, filter có thể dịch chuyển và làm tăng bypass.

Khoang lọc bẩn cũng cần được vệ sinh khi thay filter. Nếu chỉ tháo lọc cũ và lắp lọc mới trong khi bụi vẫn tích tụ quanh filter bank, cấp lọc mới có thể nhanh chóng bị bẩn hoặc bụi bị cuốn vào phía sau.

Một lỗi khác là bỏ qua coil sau lọc. Nếu AHU đã vận hành lâu với filter bẩn, hỏng hoặc bypass, coil có thể đã bám bụi. Chỉ thay lọc mới nhưng không kiểm tra coil có thể khiến trở lực của AHU vẫn cao.

Khi nào cần thay lọc gió AHU?

Thời điểm thay lọc nên dựa trên nhiều yếu tố, trong đó chênh áp qua lọc là chỉ báo quan trọng. Khi chênh áp đạt giới hạn do nhà sản xuất hoặc thiết kế quy định, bộ lọc thường cần được thay để tránh ảnh hưởng đến lưu lượng và quạt.

Lọc cũng cần được thay khi có hư hỏng vật lý như rách media, biến dạng, bung khung hoặc mất độ kín. Một bộ lọc chưa đạt ngưỡng chênh áp nhưng đã rách vẫn không còn đảm bảo chức năng.

Nếu AHU xuất hiện tình trạng thiếu gió đồng thời chênh áp qua filter tăng, lọc là một trong những hạng mục cần kiểm tra đầu tiên. Tuy nhiên, không nên kết luận chỉ do lọc. Coil bẩn, damper đóng, quạt lỗi hoặc trở lực ống gió tăng cũng có thể gây thiếu gió.

Khi công trình thay đổi công năng hoặc yêu cầu IAQ, cấp lọc hiện tại cũng cần được đánh giá lại. Việc nâng cấp phải đi cùng kiểm tra khả năng quạt, kích thước filter bank và tổng trở lực AHU.

Không nên áp dụng một lịch thay lọc cố định cho mọi công trình. Tốc độ bám bụi phụ thuộc môi trường ngoài trời, tỷ lệ gió tươi, thời gian vận hành, tải bụi và diện tích lọc.

Bảo trì lọc gió AHU cần kiểm tra những gì?

Bảo trì lọc gió không nên chỉ dừng ở việc tháo bộ lọc cũ và lắp bộ lọc mới. Trước tiên cần kiểm tra chênh áp, tình trạng bề mặt lọc và khung lọc. Nếu chênh áp tăng bất thường trong thời gian ngắn, cần xem xét liệu tải bụi có thay đổi hoặc filter có đang bị ẩm, biến dạng hay không.

Filter bank cần được kiểm tra khe hở, gioăng và cơ cấu giữ lọc. Nếu có dấu hiệu bypass, cần xử lý khung trước khi lắp lọc mới. Khoang lọc và khu vực xung quanh cũng cần được vệ sinh để tránh bụi cũ bị cuốn trở lại hệ thống.

Coil phía sau nên được quan sát định kỳ. Nếu coil bám bụi dù lọc vẫn được thay thường xuyên, có thể tồn tại vấn đề ở cấp lọc, độ kín filter bank hoặc quy trình thay lọc.

Không nên mặc định mọi loại lọc có thể vệ sinh rồi sử dụng lại. Một số filter được thiết kế dùng một lần. Việc vệ sinh, giặt hoặc thổi khí có thể làm hỏng cấu trúc media và làm thay đổi hiệu suất. Chỉ tái sử dụng nếu nhà sản xuất xác nhận bộ lọc được thiết kế cho mục đích đó.

Xem Thêm Bảo Trì Hệ Thống HVAC Giải Pháp Toàn Diện Cho Doanh Nghiệp

Lọc gió AHU và BMS liên quan thế nào?

Trong các AHU có điều khiển tự động, cảm biến chênh áp có thể được lắp trước và sau filter bank để theo dõi trở lực của bộ lọc. Tín hiệu này được đưa về BMS để đội vận hành theo dõi trạng thái lọc.

Khi chênh áp vượt setpoint được thiết kế, BMS có thể phát cảnh báo lọc bẩn. Cảnh báo giúp đội kỹ thuật chủ động kiểm tra thay vì chờ đến khi lưu lượng giảm rõ rệt hoặc khu vực sử dụng phản ánh thiếu gió.

Tuy nhiên, BMS không thay thế kiểm tra hiện trường. Cảm biến chênh áp có thể sai lệch, ống lấy áp có thể tắc hoặc vị trí lấy áp không phản ánh đúng nếu lắp đặt không phù hợp. Khi có cảnh báo bất thường, cần kiểm tra cả lọc, filter bank và cảm biến.

HRT tiếp cận vấn đề lọc gió AHU theo hướng nào?

Với HRT, việc đánh giá lọc gió AHU cần đặt trong mối quan hệ với toàn bộ hệ HVAC. Không nên chỉ nhìn cấp lọc mà bỏ qua lưu lượng, chênh áp, quạt, coil, filter bank và yêu cầu chất lượng không khí của công trình.

HRT thi công dự án điều hòa thông gió

Khi AHU thiếu gió, lọc bẩn là một trong những hạng mục cần kiểm tra, nhưng không phải nguyên nhân duy nhất. Hệ thống còn có thể gặp vấn đề ở coil, quạt, damper, ống gió hoặc điều khiển. Vì vậy, khảo sát hiện trạng giúp xác định nguyên nhân trước khi quyết định nâng cấp hoặc thay đổi cấp lọc.

Trong phạm vi dịch vụ đã cung cấp, HRT hoạt động với các hệ thống VRV/VRF, Chiller, AHU, FCU, điều hòa công nghiệp, điều hòa nhà xưởng, thông gió, cấp gió tươi, hút khí thải, điều khiển tự động, giải pháp tiết kiệm năng lượng, bảo trì, bảo dưỡng, cải tạo và tối ưu hệ thống HVAC.

Với AHU, việc bảo trì và tối ưu cần xem lọc gió cùng coil, quạt, damper, hệ thống cấp gió tươi và điều khiển tự động nếu có. Nếu lọc tạo trở lực lớn hoặc filter bank không phù hợp với yêu cầu mới, phương án cần được đánh giá dựa trên hiện trạng thay vì chỉ thay một cấp lọc cao hơn.

HRT không nên cam kết một cấp lọc cụ thể cho mọi công trình khi chưa khảo sát. Lựa chọn phù hợp phụ thuộc vào công năng, yêu cầu IAQ, tiêu chuẩn dự án, điều kiện không khí đầu vào, cấu hình AHU và khả năng quạt.

Với tinh thần Hiểu Đúng – Rõ Ràng – Tận Tâm, HRT hướng đến việc giúp doanh nghiệp xác định đúng nhu cầu, đánh giá tương thích của bộ lọc với AHU và lựa chọn phương án phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.

Kết luận

Lọc gió AHU không chỉ ảnh hưởng đến mức độ sạch của không khí mà còn tác động trực tiếp đến trở lực, lưu lượng và năng lượng quạt. Một bộ lọc có hiệu suất cao nhưng không phù hợp với khả năng quạt có thể khiến AHU thiếu gió hoặc làm quạt phải vận hành ở tốc độ cao hơn. Ngược lại, lọc có hiệu suất quá thấp có thể làm bụi đi sâu vào coil và hệ thống phía sau.

Việc lựa chọn cần cân bằng giữa yêu cầu kiểm soát hạt và khả năng vận hành của AHU. Các thông số như MERV, ePM1, ePM2.5, ePM10, HEPA, chênh áp ban đầu, chênh áp cuối, lưu lượng, diện tích lọc và độ kín filter bank đều cần được xem xét trong mối quan hệ với nhau.

Doanh nghiệp cũng không nên chỉ thay lọc theo lịch cố định. Theo dõi chênh áp, tình trạng filter, coil và lưu lượng giúp công tác bảo trì có cơ sở hơn và hạn chế tình trạng AHU vận hành với lọc quá bẩn hoặc thay lọc khi chưa cần thiết.

Nếu doanh nghiệp cần kiểm tra, bảo trì, bảo dưỡng, cải tạo hoặc tối ưu hệ thống AHU, FCU, thông gió, cấp gió tươi và điều khiển tự động, HRT có thể khảo sát hiện trạng và đề xuất phương án theo điều kiện thực tế của công trình.

Thông tin liên hệ

Công Ty Điều Hòa Thông Gió HRT
Địa chỉ: Số 9TT7 Đường Foresa 7A, KĐT Sinh Thái Tasco, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 0916 181 080
Email: CEO@hrt.vn

Câu hỏi thường gặp về lọc gió AHU

Lọc gió AHU là gì?

Lọc gió AHU là bộ phận có nhiệm vụ giữ lại bụi và các hạt ô nhiễm khỏi dòng không khí trước hoặc trong quá trình không khí đi qua AHU và được phân phối vào công trình.

MERV càng cao có càng tốt không?

Không hẳn. MERV cao thể hiện khả năng giữ một số nhóm hạt tốt hơn, nhưng cũng cần xem chênh áp, khả năng quạt, lưu lượng và cấu hình filter bank. Cấp lọc phù hợp là cấp đáp ứng yêu cầu IAQ mà AHU vẫn có thể vận hành đúng thiết kế.

ePM1, ePM2.5 và ePM10 là gì?

Đây là các nhóm phân loại lọc theo ISO 16890, dựa trên hiệu suất của bộ lọc đối với các nhóm bụi PM tương ứng theo phương pháp thử của tiêu chuẩn.

Có thể quy đổi MERV sang ePM trực tiếp không?

Không nên quy đổi theo tỷ lệ 1:1. Hai hệ thống sử dụng phương pháp thử và cách phân loại khác nhau. Nếu cần đối chiếu nên sử dụng tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất hoặc nguồn có phạm vi áp dụng rõ ràng.

AHU có bắt buộc phải dùng HEPA không?

Không. HEPA chỉ phù hợp với những ứng dụng có yêu cầu kiểm soát hạt cao và khi AHU có khả năng đáp ứng về chênh áp, lưu lượng, độ kín và không gian lắp đặt.

Khi nào cần thay lọc AHU?

Cần xem xét chênh áp đạt giới hạn được quy định cho bộ lọc, tình trạng vật lý của filter, lưu lượng AHU và điều kiện vận hành. Không nên áp dụng một lịch thay cố định cho mọi công trình.

Lọc bẩn có làm AHU thiếu gió không?

Có thể. Khi bụi tích tụ làm chênh áp qua lọc tăng, lưu lượng có thể giảm nếu quạt không đủ khả năng tạo thêm áp suất. Với quạt biến tần, hệ thống có thể tăng tốc để bù trở lực nhưng đồng thời làm tăng năng lượng quạt.

Có thể vệ sinh và tái sử dụng lọc AHU không?

Phụ thuộc vào loại lọc và hướng dẫn của nhà sản xuất. Không nên giặt, thổi khí hoặc tái sử dụng một bộ lọc dùng một lần nếu nhà sản xuất không cho phép, vì việc này có thể làm hỏng vật liệu lọc và thay đổi hiệu suất.

BMS có thể phát hiện lọc AHU bị bẩn không?

Nếu AHU có cảm biến chênh áp qua filter bank và được tích hợp đúng vào BMS, hệ thống có thể phát cảnh báo khi chênh áp vượt setpoint. Tuy nhiên, vẫn cần kiểm tra thực tế bộ lọc và cảm biến trước khi kết luận nguyên nhân.

Khách hàng đánh giá

5.0
5
0%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Đánh giá và nhận xét

Gửi nhận xét của bạn