Thu Hồi Nhiệt HVAC Là Gì? Khi Nào Nên Áp Dụng

Thu hồi nhiệt HVAC là giải pháp tận dụng phần năng lượng còn lại trong dòng gió thải để tiền xử lý gió tươi trước khi đưa vào khu vực điều hòa hoặc đi qua các thiết bị xử lý tiếp theo. Tùy loại thiết bị, hệ thống có thể chỉ trao đổi nhiệt cảm biến hoặc đồng thời trao đổi cả nhiệt và ẩm giữa hai dòng không khí có điều kiện khác nhau.

Trong nhiều công trình, đặc biệt là các tòa nhà có lượng gió tươi lớn và thời gian vận hành dài, tải do outdoor air có thể chiếm tỷ lệ đáng kể trong tổng tải điều hòa. Nếu gió tươi ngoài trời có nhiệt độ và độ ẩm cao, cooling coil phải đồng thời hạ nhiệt độ và khử ẩm cho lượng không khí này. Trong khi đó, một lượng gió đã được điều hòa lại bị thải ra ngoài. Thu hồi nhiệt cho phép tận dụng một phần năng lượng từ dòng gió thải để giảm tải xử lý gió tươi.

Tuy nhiên, thu hồi nhiệt HVAC không phải giải pháp phù hợp cho mọi hệ thống. Hiệu quả còn phụ thuộc lưu lượng gió tươi, lượng gió thải, điều kiện nhiệt ẩm ngoài trời, thời gian vận hành, pressure drop qua thiết bị, fan energy và mức độ sạch của exhaust air. Với các dòng khí có nguy cơ chứa hóa chất, mùi, aerosol hoặc tác nhân sinh học, nguy cơ cross-contamination cũng phải được xem xét trước khi lựa chọn công nghệ.

Bài viết dưới đây được đội ngũ HRT biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp hiểu rõ nguyên lý thu hồi nhiệt trong HVAC, sự khác nhau giữa HRV và ERV, các công nghệ phổ biến và điều kiện phù hợp để áp dụng trong hệ thống thông gió, AHU và cấp gió tươi.

Thu hồi nhiệt HVAC là gì?

Trong hệ HVAC, thu hồi nhiệt được hiểu là quá trình truyền một phần năng lượng giữa hai dòng không khí có điều kiện nhiệt độ hoặc độ ẩm khác nhau. Trong ứng dụng airside phổ biến, hai dòng này thường là gió thải từ không gian điều hòa và gió tươi lấy từ bên ngoài.

Thu hồi nhiệt HVAC là gì

Dòng gió thải đã từng được xử lý bởi hệ điều hòa nên thường có điều kiện nhiệt ẩm gần với không gian trong nhà hơn so với gió ngoài trời. Nếu dòng khí này bị thải trực tiếp ra môi trường mà không thu hồi năng lượng, một phần năng lượng đã dùng để làm lạnh, sưởi hoặc khử ẩm cũng bị mất đi.

Thiết bị thu hồi nhiệt được bố trí để hai dòng khí trao đổi năng lượng trước khi gió tươi đi qua cooling coil hoặc heating coil. Nhờ đó, gió tươi có thể được làm mát sơ bộ trong mùa nóng hoặc làm ấm sơ bộ trong mùa lạnh.

Với thiết bị có khả năng trao đổi cả độ ẩm, outdoor air còn có thể được giảm một phần tải ẩm trước khi đi vào hệ xử lý chính.

Điểm quan trọng là thu hồi nhiệt không đồng nghĩa đưa trực tiếp toàn bộ gió thải quay trở lại khu vực sử dụng. Mục tiêu là truyền năng lượng giữa hai dòng, trong khi mức độ trộn hoặc rò giữa hai dòng phải được kiểm soát theo loại thiết bị và yêu cầu của công trình.

Xem Thêm R-Refresher Là Gì? Giải Pháp Tiết Kiệm Điện Cho Điều Hòa Đã Sử Dụng

Năng lượng thu hồi trong HVAC đến từ đâu?

Nguồn năng lượng thường được tận dụng là exhaust air hoặc return air được thải ra ngoài.

Trong điều kiện làm lạnh, không khí bên trong công trình đã được cooling coil xử lý nên thường có nhiệt độ thấp hơn gió ngoài trời. Nếu không khí ngoài trời đồng thời có độ ẩm cao, sự khác biệt về tổng enthalpy giữa hai dòng càng lớn.

Khi hai dòng đi qua thiết bị thu hồi nhiệt, năng lượng có thể được truyền từ outdoor air nóng sang exhaust air mát hơn. Nhờ vậy, nhiệt độ của outdoor air sau thiết bị thấp hơn trước khi đi vào cooling coil.

Trong mùa lạnh, chiều truyền nhiệt ngược lại. Exhaust air ấm hơn có thể truyền nhiệt sang outdoor air lạnh hơn, giúp gió tươi được preheat trước khi đi vào heating system.

Nếu thiết bị chỉ thu hồi sensible heat, quá trình chủ yếu tác động đến nhiệt độ.

Nếu thiết bị có khả năng thu hồi total energy, ngoài nhiệt còn có thể trao đổi một phần moisture giữa hai dòng.

Xem Thêm Điều Hòa Công Nghiệp VRV

Xem Thêm Điều Hòa Công Nghiệp Chiller

Xem Thêm Điều Hòa Công Nghiệp Packaged

Thu hồi nhiệt và thu hồi năng lượng khác nhau thế nào?

Hai khái niệm này thường được sử dụng lẫn nhau nhưng về kỹ thuật có sự khác biệt.

Heat Recovery Ventilator – HRV thường được dùng cho các thiết bị chủ yếu truyền sensible heat. Sensible heat liên quan trực tiếp đến nhiệt độ của không khí.

Ví dụ, vào mùa nóng, gió ngoài trời đi qua HRV có thể giảm nhiệt độ nhờ trao đổi với gió thải mát hơn. Tuy nhiên, lượng hơi ẩm trong gió tươi về cơ bản không được chuyển đáng kể qua một bộ trao đổi chỉ truyền sensible heat.

Trong khi đó, Energy Recovery Ventilator – ERV có khả năng trao đổi cả sensible energy và latent energy tùy loại vật liệu và cấu tạo. Latent energy liên quan đến hàm lượng ẩm của không khí.

Trong điều kiện nóng ẩm, đây là một khác biệt quan trọng. Outdoor air không chỉ nóng mà còn chứa nhiều hơi nước. Nếu thiết bị chỉ giảm nhiệt độ mà không giảm moisture, cooling coil phía sau vẫn phải xử lý tải khử ẩm đáng kể.

ERV có thể giúp giảm cả một phần nhiệt và một phần tải ẩm của gió tươi trước khi dòng khí đến cooling coil.

Do đó, HRV và ERV không nên được xem là hai tên gọi hoàn toàn giống nhau.

Nguyên lý thu hồi nhiệt trong hệ HVAC

Nguyên lý cơ bản của hệ thu hồi nhiệt air-to-air là đưa outdoor air và exhaust air qua hai phía của một bộ trao đổi năng lượng.

Hai dòng có thể đi song song, ngược chiều hoặc theo cấu hình khác tùy thiết bị.

Nhiệt truyền từ dòng có mức năng lượng cao hơn sang dòng có mức năng lượng thấp hơn.

Vào mùa nóng, outdoor air thường nóng hơn exhaust air. Nhiệt được truyền từ gió ngoài trời sang gió thải trước khi outdoor air đi vào hệ điều hòa.

Kết quả là cooling coil nhận một dòng không khí đã được giảm nhiệt độ sơ bộ.

Nếu sử dụng total-energy exchanger, một phần moisture cũng có thể được chuyển từ outdoor air ẩm sang exhaust air có độ ẩm thấp hơn.

Vào mùa lạnh, exhaust air ấm truyền nhiệt sang outdoor air lạnh. Quá trình này giúp giảm heating load.

Hiệu quả thực tế phụ thuộc chênh lệch nhiệt độ, độ ẩm, lưu lượng hai dòng, đặc tính thiết bị và tình trạng vận hành.

Xem Thêm FCU Không Lạnh: Nguyên Nhân Cần Kiểm Tra Trong HVAC

Bánh xe thu hồi nhiệt hoạt động như thế nào?

Một trong các công nghệ phổ biến là rotary heat recovery wheel hoặc energy wheel.

Thiết bị sử dụng một rotor có vật liệu trao đổi nhiệt quay liên tục qua hai dòng khí.

Khi một phần rotor đi qua dòng khí có nhiệt độ cao hơn, vật liệu hấp thụ năng lượng. Khi rotor quay sang dòng khí còn lại, năng lượng này được giải phóng.

Nếu wheel chỉ sử dụng vật liệu truyền sensible heat, tác động chính là trao đổi nhiệt độ.

Nếu sử dụng vật liệu có khả năng hấp phụ và giải phóng moisture, thiết bị có thể truyền cả sensible và latent energy. Khi đó, nó thường được gọi là total-energy wheel hoặc enthalpy wheel.

Ưu điểm của wheel là có thể đạt mức thu hồi năng lượng cao trong điều kiện phù hợp và có khả năng thu hồi ẩm ở loại total-energy.

Tuy nhiên, vì rotor luân phiên đi qua hai airstream, hệ cần được thiết kế để kiểm soát carryover và leakage. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng khi exhaust air có nguy cơ chứa chất ô nhiễm.

Bộ trao đổi nhiệt dạng tấm trong HVAC

Plate heat exchanger sử dụng nhiều bề mặt trao đổi nhiệt để tách outdoor air và exhaust air.

Hai dòng khí di chuyển qua các kênh riêng và nhiệt truyền qua bề mặt giữa chúng.

Với loại sensible plate thông thường, moisture không được chủ động truyền giữa hai dòng. Điều này giúp hai airstream được tách tương đối rõ nhưng không giảm latent load theo cách của ERV.

Một số thiết bị sử dụng membrane đặc biệt có thể cho phép trao đổi ẩm, nhưng khả năng này phụ thuộc chính xác vào cấu tạo của sản phẩm.

Plate exchanger không có rotor quay như energy wheel nên số lượng moving parts thấp hơn.

Tuy nhiên, hai dòng khí thường phải được bố trí đủ gần để đi qua cùng bộ exchanger. Pressure drop và yêu cầu không gian lắp đặt cũng cần được tính toán.

Xem Thêm AHU Thiếu Lưu Lượng Gió: Nguyên Nhân Nằm Ở Đâu?

Thu hồi nhiệt giúp giảm tải điều hòa như thế nào?

Một phần đáng kể của tải HVAC có thể đến từ việc xử lý outdoor air.

Gió tươi phải được đưa từ điều kiện ngoài trời về gần điều kiện cần thiết của không gian.

Trong ngày nóng, outdoor air cần được giảm nhiệt độ.

Nếu khí hậu đồng thời có độ ẩm cao, hệ còn phải khử một lượng moisture đáng kể.

Khi có heat recovery, outdoor air đã được precool trước khi tới cooling coil. Coil vì vậy phải loại bỏ ít sensible heat hơn.

Với ERV, gió tươi còn có thể được giảm một phần moisture nên latent load của coil cũng giảm.

Điều này đặc biệt có ý nghĩa với các công trình có tỷ lệ outdoor air cao.

Ngược lại, nếu lượng gió tươi rất nhỏ so với tổng lưu lượng tuần hoàn, phần tải có thể thu hồi cũng nhỏ hơn.

Vì vậy, giá trị của energy recovery phải được đánh giá dựa trên ventilation load cụ thể của công trình.

Thu hồi nhiệt có thể giảm công suất cooling coil không?

Có thể, nếu được tính ngay từ giai đoạn thiết kế và điều kiện thu hồi năng lượng đủ đáng kể.

Khi outdoor air được precool hoặc giảm enthalpy trước cooling coil, peak load mà coil phải xử lý có thể thấp hơn.

Điều này có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn coil, airflow, chilled-water flow hoặc capacity của thiết bị xử lý không khí.

Tuy nhiên, không nên suy ra rằng chỉ cần lắp một heat recovery wheel là có thể giảm ngay công suất Chiller hoặc cooling coil hiện hữu.

Việc giảm thiết bị chỉ có thể được xác định thông qua load calculation.

Trong retrofit, coil và Chiller thường đã tồn tại. Khi đó, energy recovery chủ yếu giúp giảm tải vận hành hơn là tự động thay đổi capacity danh nghĩa của thiết bị.

Xem Thêm Coil AHU Bị Bẩn: Dấu Hiệu Và Ảnh Hưởng Đến HVAC

Khi nào hệ HVAC nên thu hồi nhiệt?

Thu hồi nhiệt đặc biệt đáng cân nhắc khi công trình phải xử lý lượng gió tươi lớn trong thời gian dài.

Khi nào nên thu hồi nhiệt

Ví dụ, các hệ có outdoor-air requirement cao phải liên tục đưa không khí bên ngoài vào. Nếu lượng exhaust air tương ứng cũng được thải bỏ, tiềm năng thu hồi năng lượng thường cao hơn.

Điều kiện thứ hai là chênh lệch nhiệt độ hoặc enthalpy giữa outdoor air và exhaust air đủ lớn.

Nếu gió ngoài trời nóng ẩm trong khi exhaust air mát và tương đối khô, lượng năng lượng có thể trao đổi đáng kể.

Điều kiện thứ ba là hệ hoạt động đủ nhiều giờ.

Một hệ ventilation chỉ chạy rất ít giờ mỗi ngày có thể có lượng năng lượng thu hồi hàng năm thấp, dù hiệu quả tức thời của exchanger tương đối tốt.

Thu hồi nhiệt cũng đặc biệt phù hợp để xem xét trong DOAS – Dedicated Outdoor Air System, bởi hệ này tập trung xử lý outdoor air và ventilation load.

Công trình nào có tiềm năng ứng dụng thu hồi nhiệt cao?

Không nên xác định chỉ theo tên loại công trình mà cần nhìn vào lưu lượng ventilation thực tế.

Một tòa nhà văn phòng có lượng outdoor air đáng kể và vận hành dài có thể phù hợp.

Trường học có mật độ người cao và ventilation requirement lớn cũng có thể có tiềm năng.

Khách sạn, khu vực thương mại và nhiều công trình dịch vụ thường có lượng gió tươi và gió thải liên tục.

Một số khu vực sản xuất hoặc nhà xưởng cũng có thể phù hợp nếu exhaust air đủ sạch và hệ ventilation hoạt động với lưu lượng lớn.

Ngược lại, một công trình cùng loại nhưng outdoor-air flow thấp, giờ vận hành ngắn hoặc exhaust air không phù hợp thì lợi ích có thể khác hoàn toàn.

Vì vậy, tiêu chí quan trọng hơn tên công trình là lưu lượng, điều kiện nhiệt ẩm, thời gian vận hành và chất lượng exhaust air.

Khi nào hệ thống chưa chắc phù hợp để thu hồi nhiệt?

Một trường hợp cần thận trọng là exhaust air chứa chất ô nhiễm.

Nếu khí thải có hóa chất, aerosol, mùi mạnh hoặc tác nhân sinh học, nguy cơ cross-contamination phải được đánh giá kỹ.

Một hệ rotary wheel có cơ chế khác với run-around coil về khả năng tách hai dòng. Do đó, không thể dùng cùng một giải pháp cho mọi exhaust application.

Trường hợp thứ hai là outdoor air và exhaust air có điều kiện nhiệt ẩm gần nhau trong phần lớn thời gian vận hành.

Khi đó, lượng năng lượng có thể thu hồi thấp.

Trường hợp thứ ba là fan phải vượt thêm pressure drop lớn qua exchanger.

Nếu phần energy heating/cooling tiết kiệm được không đủ bù fan energy bổ sung, net saving có thể thấp.

Ngoài ra, hệ có thời gian hoạt động ngắn hoặc lưu lượng gió nhỏ có thể khó đạt hiệu quả kinh tế tốt.

HRV hay ERV phù hợp hơn trong khí hậu nóng ẩm?

Trong khí hậu nóng ẩm, latent load của outdoor air có thể rất đáng kể.

So sánh HRV và ERV

HRV sensible-only có thể giảm nhiệt độ outdoor air nhưng không giảm đáng kể lượng hơi nước.

Cooling coil phía sau vì vậy vẫn phải thực hiện phần lớn công việc khử ẩm.

ERV có khả năng truyền moisture có thể giảm một phần humidity load trước khi gió tươi tới coil.

Về mặt nguyên lý, điều này giúp ERV có lợi thế đáng xem xét trong môi trường nóng ẩm.

Tuy nhiên, không thể kết luận ERV luôn tốt hơn HRV.

Cần xem humidity requirement, exhaust-air condition, nguy cơ transfer contaminants, maintenance và đặc tính của exchanger.

Nếu ứng dụng yêu cầu hai airstream phải được tách nghiêm ngặt, việc sử dụng một công nghệ có moisture transfer cần được đánh giá kỹ hơn.

Thu hồi nhiệt ảnh hưởng đến fan energy như thế nào?

Bất kỳ exchanger nào đặt trên đường gió đều tạo thêm resistance.

Fan phải tạo thêm pressure để đưa không khí qua thiết bị.

Điều này làm fan power tăng so với trường hợp không có exchanger, nếu các điều kiện khác giữ nguyên.

Energy wheel cần cả lực cản của media và năng lượng cho motor quay.

Plate exchanger tạo pressure drop qua các kênh.

Run-around coil tạo resistance qua hai coil và còn cần pump power.

Do đó, không nên đánh giá energy recovery chỉ bằng số nhiệt lượng thu hồi được.

Cần đánh giá net energy benefit, trong đó năng lượng tiết kiệm từ cooling/heating phải được xem cùng fan energy, pump energy và các thiết bị phụ.

Nếu heat recovery effectiveness cao nhưng pressure drop quá lớn, hiệu quả tổng thể chưa chắc tối ưu.

Hiệu suất thu hồi nhiệt càng cao có càng tốt không?

Không thể đánh giá chỉ dựa trên một chỉ số effectiveness.

Một thiết bị có effectiveness cao có thể đồng thời có pressure drop lớn.

Một energy wheel có khả năng thu hồi total energy tốt nhưng yêu cầu motor, seal và bảo trì rotor.

Một plate exchanger có ít moving parts nhưng có thể yêu cầu diện tích lớn hơn.

Run-around coil cho phép tách hai air streams nhưng thêm pump và coil.

Do đó, lựa chọn thiết bị cần cân bằng giữa mức thu hồi năng lượng, pressure drop, fan power, contamination risk, không gian lắp đặt và maintenance.

Mục tiêu cuối cùng là hiệu suất tổng của hệ HVAC, không phải hiệu suất riêng của bộ heat recovery.

Thu hồi nhiệt trong AHU hoạt động như thế nào?

Trong AHU có energy recovery, outdoor air thường đi vào một phía của recovery section.

Exhaust hoặc return air chuẩn bị thải ra ngoài đi qua phía còn lại.

Sau khi trao đổi năng lượng, outdoor air tiếp tục qua filter, cooling coil, heating coil hoặc các thành phần xử lý khác tùy cấu hình AHU.

Vào mùa nóng, gió tươi sau recovery section có nhiệt độ hoặc enthalpy thấp hơn outdoor air ban đầu.

Cooling coil vì vậy phải xử lý ít tải hơn.

Exhaust air sau khi truyền năng lượng được thải ra ngoài.

Một số AHU còn có bypass damper để cho airflow đi vòng qua recovery device khi điều kiện ngoài trời phù hợp hoặc khi control sequence yêu cầu.

Do đó, heat recovery cần được tích hợp với control logic của AHU thay vì chỉ lắp một exchanger cố định trên đường gió.

Thu hồi nhiệt trong DOAS có vai trò gì?

DOAS là hệ chuyên xử lý outdoor air phục vụ thông gió.

Vì phần lớn lưu lượng của DOAS là gió ngoài trời, ventilation load chiếm vai trò trực tiếp trong capacity của hệ.

Energy recovery vì vậy thường có giá trị đáng kể trong cấu hình này.

Trong điều kiện nóng, outdoor air được precool trước cooling coil.

Trong điều kiện nóng ẩm, ERV có thể giảm thêm một phần latent load.

Trong mùa lạnh, exhaust air giúp preheat outdoor air.

Nhờ đó, hệ xử lý gió tươi phải cung cấp ít heating hoặc cooling energy hơn so với việc lấy outdoor air trực tiếp.

Tuy nhiên, exchanger vẫn phải được đánh giá về pressure drop và exhaust-air quality như các hệ khác.

Thu hồi nhiệt có cải thiện chất lượng không khí trong nhà không?

Chức năng chính của nó là truyền năng lượng.

IAQ phụ thuộc vào lượng outdoor air, filtration, source control, air distribution và nhiều yếu tố khác.

Giá trị gián tiếp của energy recovery là nó có thể giúp hệ xử lý lượng outdoor air cần thiết với energy penalty thấp hơn.

Điều này có thể tạo điều kiện thuận lợi cho ventilation strategy.

Tuy nhiên, nếu outdoor airflow không đủ theo yêu cầu thì việc có ERV cũng không tự giải quyết vấn đề IAQ.

Tương tự, nếu filter không phù hợp hoặc nguồn ô nhiễm trong phòng không được kiểm soát, heat recovery không thể thay thế các giải pháp đó.

Khi thiết kế hệ thu hồi nhiệt cần đánh giá gì?

Bước đầu tiên là xác định lượng outdoor air và exhaust air thực tế.

Nếu hai lưu lượng chênh lệch lớn, khả năng thu hồi cũng bị ảnh hưởng.

Tiếp theo cần xem điều kiện nhiệt độ và độ ẩm của hai dòng trong các mùa và thời điểm khác nhau.

Operating hours quyết định lượng năng lượng có thể thu hồi trong một năm.

Loại exchanger ảnh hưởng effectiveness, pressure drop và khả năng moisture transfer.

Fan capability cần được kiểm tra để bảo đảm hệ vẫn đạt airflow sau khi bổ sung resistance.

Exhaust-air classification đặc biệt quan trọng để lựa chọn công nghệ có mức separation phù hợp.

Ngoài ra, access phục vụ vệ sinh và bảo trì cũng phải được tính đến. Một exchanger bị bẩn có thể tăng pressure drop và giảm performance theo thời gian.

Có nên bổ sung thu hồi nhiệt cho hệ HVAC hiện hữu?

Retrofit energy recovery có thể mang lại giá trị nếu hệ đang xử lý lượng outdoor air lớn và có exhaust air phù hợp.

Tuy nhiên, việc cải tạo thường phức tạp hơn thiết kế mới.

Cần kiểm tra vị trí để đặt exchanger, đường duct của outdoor air và exhaust air, khoảng cách giữa hai luồng, khả năng của fan và không gian bảo trì.

Nếu hệ hiện tại không có đường exhaust air tập trung, việc dẫn khí tới recovery device có thể yêu cầu cải tạo ductwork đáng kể.

Nếu fan không còn đủ static pressure dự phòng, việc bổ sung exchanger có thể yêu cầu đánh giá lại fan.

Vì vậy, không nên quyết định retrofit chỉ dựa trên mức tiết kiệm lý thuyết.

Cách đánh giá hiệu quả hệ thu hồi nhiệt sau khi vận hành

Đánh giá hiệu quả cần xem điều kiện không khí trước và sau recovery device.

Với sensible-only recovery, temperature change là một thông số quan trọng.

Với ERV, humidity hoặc enthalpy cũng cần được xem nếu hệ có phương tiện đo phù hợp.

Tuy nhiên, chỉ thấy outdoor air giảm nhiệt độ chưa chứng minh toàn hệ tiết kiệm năng lượng tối ưu.

Fan power cũng phải được tính.

Với run-around loop, pump power cần được xem.

Operating hours và trạng thái bypass/control cũng ảnh hưởng kết quả.

Nếu có BMS, trend outdoor-air temperature, exhaust-air temperature, supply condition, fan speed và system load có thể hỗ trợ đánh giá.

Mục tiêu cuối cùng là xác định heat recovery giúp giảm net HVAC energy đến mức nào, không chỉ đo một thông số riêng trên exchanger.

HRT tiếp cận giải pháp thu hồi nhiệt HVAC theo hướng nào?

Với HRT, giải pháp thu hồi nhiệt HVAC cần được xem trong mối quan hệ giữa gió tươi, gió thải, AHU, ventilation load, cooling/heating load và hệ điều khiển.

HRT thi công dự án hệ thống điều hòa trung tâm

Trước khi đánh giá khả năng áp dụng, cần xác định lưu lượng outdoor air thực tế, nguồn exhaust air, điều kiện nhiệt ẩm của hai dòng và thời gian vận hành của hệ.

Chất lượng exhaust air cũng cần được xem xét để hạn chế nguy cơ cross-contamination.

Nếu bổ sung heat recovery vào hệ hiện hữu, pressure drop và khả năng của fan phải được kiểm tra trước khi lựa chọn thiết bị.

Trong phạm vi dịch vụ đã cung cấp, HRT hoạt động với các hệ thống VRV/VRF, Chiller, AHU, FCU, điều hòa công nghiệp, điều hòa nhà xưởng, thông gió, cấp gió tươi, hút khí thải, điều khiển tự động, giải pháp tiết kiệm năng lượng, bảo trì, bảo dưỡng, cải tạo và tối ưu hệ thống HVAC.

Đối với thu hồi nhiệt, các nội dung liên quan trực tiếp nằm trong phạm vi AHU, thông gió, cấp gió tươi, hút khí thải, điều khiển tự động, cải tạo, giải pháp tiết kiệm năng lượng và tối ưu hệ thống HVAC.

HRT không nên áp dụng một loại HRV, ERV, heat wheel hoặc một tỷ lệ tiết kiệm năng lượng cố định cho mọi công trình khi chưa khảo sát hệ thống thực tế.

Kết luận

Thu hồi nhiệt HVAC là quá trình tận dụng năng lượng còn lại trong dòng gió thải để tiền xử lý gió tươi trước khi hệ điều hòa thực hiện cooling, heating hoặc dehumidification tiếp theo.

Tùy loại thiết bị, hệ có thể chỉ thu hồi sensible heat hoặc thu hồi cả sensible và latent energy.

Giải pháp có tiềm năng cao khi công trình phải xử lý lượng outdoor air lớn, có exhaust air ổn định, điều kiện nhiệt ẩm hai dòng khác nhau đáng kể và thời gian vận hành dài.

Trong khí hậu nóng ẩm, ERV có thể có lợi thế vì ngoài giảm nhiệt độ còn có khả năng giảm một phần latent load. Tuy nhiên, lựa chọn cuối cùng phải xem xét exhaust-air quality, pressure drop, fan energy, contamination risk và maintenance.

Thu hồi nhiệt vì vậy không nên được đánh giá bằng câu hỏi “thiết bị có hiệu suất bao nhiêu” בלבד. Điều cần quan tâm là net energy benefit của toàn hệ HVAC sau khi tính cả cooling/heating reduction và năng lượng phụ trợ.

Nếu doanh nghiệp cần kiểm tra, cải tạo hoặc tối ưu AHU, hệ thông gió, cấp gió tươi, hút khí thải và giải pháp tiết kiệm năng lượng HVAC, HRT có thể khảo sát hiện trạng và đề xuất phương án theo điều kiện vận hành thực tế của công trình.

Thông tin liên hệ

Công Ty Điều Hòa Thông Gió HRT
Địa chỉ: Số 9TT7 Đường Foresa 7A, KĐT Sinh Thái Tasco, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 0916 181 080
Email: CEO@hrt.vn

Câu hỏi thường gặp về thu hồi nhiệt HVAC

Thu hồi nhiệt HVAC là gì?

Thu hồi nhiệt HVAC là quá trình truyền một phần năng lượng từ gió thải sang gió tươi hoặc ngược lại nhằm giảm tải xử lý outdoor air của hệ điều hòa.

HRV và ERV khác nhau thế nào?

HRV chủ yếu thu hồi sensible heat liên quan đến nhiệt độ, trong khi ERV có thể trao đổi cả nhiệt và một phần moisture, từ đó tác động thêm đến latent load.

Thu hồi nhiệt có đưa gió thải quay trở lại phòng không?

Không nên hiểu như vậy. Mục tiêu là truyền năng lượng giữa exhaust air và outdoor air. Hai dòng được bố trí theo thiết kế của exchanger, còn leakage hoặc carryover phải được kiểm soát.

Khi nào hệ HVAC nên dùng thu hồi nhiệt?

Giải pháp đáng cân nhắc khi công trình có outdoor-air flow và exhaust-air flow lớn, thời gian vận hành dài và chênh lệch nhiệt độ hoặc enthalpy đáng kể giữa hai dòng.

ERV có phù hợp với khí hậu nóng ẩm không?

Có thể phù hợp vì ERV có khả năng giảm một phần latent load của gió tươi ngoài việc trao đổi sensible heat. Tuy nhiên, lựa chọn còn phụ thuộc exhaust quality, humidity requirement và cấu hình hệ.

Gió thải có hóa chất có thể dùng để thu hồi nhiệt không?

Cần đánh giá rất thận trọng. Với exhaust có nguy cơ hóa chất hoặc sinh học, cross-contamination là yếu tố quan trọng và có thể yêu cầu công nghệ tách biệt hai dòng tốt hơn.

Thu hồi nhiệt có luôn giúp tiết kiệm điện không?

Không thể kết luận tuyệt đối. Thiết bị tạo thêm pressure drop và có thể làm tăng fan hoặc pump energy. Hiệu quả phải được đánh giá theo net energy của toàn hệ thống.

Khách hàng đánh giá

5.0
5
0%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Đánh giá và nhận xét

Gửi nhận xét của bạn