AHU Thiếu Lưu Lượng Gió: Nguyên Nhân Nằm Ở Đâu?

AHU thiếu lưu lượng gió là tình trạng lưu lượng không khí thực tế do Air Handling Unit cung cấp thấp hơn nhu cầu thiết kế hoặc yêu cầu vận hành tại một điều kiện xác định. Hiện tượng này có thể xuất hiện trên toàn hệ thống hoặc chỉ tại một số nhánh, VAV Box và khu vực cuối tuyến. Khi đó, AHU vẫn có thể chạy bình thường trên BMS nhưng người sử dụng cảm nhận gió yếu, phòng khó đạt nhiệt độ hoặc một số khu vực liên tục thiếu gió.

Một sai lầm thường gặp là cho rằng AHU thiếu gió đồng nghĩa quạt không đủ công suất. Trên thực tế, lưu lượng còn phụ thuộc vào tổng trở lực của bộ lọc, cooling coil, damper, VAV Box, đường ống và các phụ kiện trên tuyến. Quạt có thể đang chạy gần tốc độ tối đa nhưng vẫn không đạt lưu lượng nếu hệ thống có trở lực cao bất thường hoặc điểm làm việc thực tế không còn phù hợp.

Ngược lại, cảm giác gió yếu tại một miệng gió chưa đủ để kết luận toàn AHU thiếu airflow. Nguyên nhân có thể chỉ nằm tại nhánh ống, balancing damper, VAV Box hoặc chính phép đo lưu lượng. Vì vậy, xử lý đúng cần bắt đầu từ việc xác nhận airflow thực tế, sau đó kiểm tra lần lượt filter, coil, fan, VFD, damper, VAV, ductwork, áp suất tĩnh và hệ điều khiển.

Bài viết dưới đây được đội ngũ HRT biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp hiểu rõ nguyên nhân khiến AHU thiếu lưu lượng gió và xác định trình tự kiểm tra phù hợp trước khi điều chỉnh tốc độ quạt hoặc cải tạo hệ thống.

AHU thiếu lưu lượng gió là gì?

Lưu lượng gió AHU là lượng không khí được quạt đưa qua thiết bị và phân phối đến hệ thống trong một đơn vị thời gian. Đây là một thông số quan trọng vì nó quyết định lượng không khí đi qua cooling coil, hệ thống ống gió và các khu vực sử dụng.

Vì sao AHU thiếu lưu lượng gió

Khi nói AHU thiếu airflow, cần xác định rõ lưu lượng nào đang thiếu.

Một trường hợp là tổng lưu lượng ngay tại AHU thấp hơn yêu cầu. Khi đó, nguyên nhân thường nằm ở khu vực upstream hoặc tại bản thân AHU như filter, coil, fan, VFD hoặc main damper.

Trường hợp thứ hai là AHU tổng vẫn đạt lưu lượng nhưng một hoặc một số nhánh cuối tuyến không đủ gió. Khi đó, vấn đề có thể nằm ở phân phối gió, balancing damper, VAV Box, rò rỉ hoặc resistance riêng của nhánh đó.

Trường hợp thứ ba là hệ thống thực tế vẫn đủ airflow nhưng cảm giác gió tại khu vực sử dụng không phù hợp do vị trí miệng gió, hướng thổi hoặc cách phân phối không khí.

Vì vậy, thuật ngữ AHU thiếu lưu lượng gió chỉ có ý nghĩa khi được gắn với một vị trí và điều kiện đo cụ thể.

Vì sao phải xác nhận lưu lượng trước khi xử lý?

Cảm giác bằng tay tại miệng gió không phải phương pháp đủ tin cậy để xác định lưu lượng toàn hệ thống.

Một miệng gió có vận tốc thấp nhưng diện tích lớn vẫn có thể cung cấp lưu lượng đáng kể. Ngược lại, luồng khí có vận tốc cao tại một khu vực nhỏ chưa chắc đại diện cho toàn hệ.

Sensor airflow trên BMS cũng không nên được xem là bằng chứng tuyệt đối nếu chưa biết tình trạng cảm biến, vị trí lắp và phương pháp đo.

Trong hệ VAV, lưu lượng thiết kế còn thay đổi theo tải. Một AHU không cần phải luôn cung cấp airflow cực đại nếu các zone đang ở tải thấp. Vì vậy, số liệu thực tế phải được so sánh với yêu cầu vận hành tại cùng thời điểm, không chỉ với một giá trị nameplate hoặc thiết kế cực đại.

Khi một vài khu vực thiếu gió, cần đo tại nhánh hoặc terminal để xác định vấn đề có nằm ở toàn AHU hay không.

Đây cũng là lý do công tác TAB – Testing, Adjusting and Balancing và cân bằng gió có giá trị khi cần xác nhận phân phối airflow thực tế sau lắp đặt, cải tạo hoặc thay đổi công năng.

Xem Thêm Điều Hòa Công Nghiệp VRV

Xem Thêm Điều Hòa Công Nghiệp Chiller

Xem Thêm Điều Hòa Công Nghiệp Packaged

Fan Curve và System Curve liên quan thế nào đến airflow AHU?

Để hiểu vì sao quạt vẫn chạy mà airflow thấp, cần hiểu mối quan hệ giữa quạt và trở lực hệ thống.

Fan Curve thể hiện quan hệ giữa lưu lượng và áp suất mà quạt có thể tạo ra tại một điều kiện tốc độ xác định.

Trong khi đó, System Curve thể hiện mức trở lực mà toàn hệ thống tạo ra khi airflow thay đổi. Filter, coil, damper, ống gió, co cút, VAV Box và terminal đều góp phần tạo resistance.

Điểm mà Fan Curve và System Curve giao nhau chính là operating point của quạt.

Nếu hệ thống đang sạch và damper đúng trạng thái, operating point có thể nằm ở vùng đáp ứng airflow thiết kế.

Khi filter bám bụi hoặc coil bị nghẹt, system resistance tăng. System Curve thay đổi và operating point dịch chuyển. Với cùng một fan speed, airflow lúc này có thể giảm.

Tăng tốc fan bằng VFD có thể dịch Fan Curve lên và lấy lại một phần airflow. Tuy nhiên, hành động này không làm mất phần resistance đang tồn tại.

Vì vậy, nếu nguyên nhân là filter hoặc coil bị nghẹt, tăng tốc quạt chỉ giúp bù tạm thời và có thể khiến fan phải làm việc nhiều hơn.

Xem Thêm Coil AHU Bị Bẩn: Dấu Hiệu Và Ảnh Hưởng Đến HVAC

Filter bẩn làm AHU thiếu gió như thế nào?

Bộ lọc luôn tạo một mức trở lực nhất định ngay cả khi còn sạch.

Trong quá trình vận hành, filter giữ bụi và các hạt trong dòng không khí. Khi lượng bụi tích tụ, resistance qua filter thường tăng.

Nếu fan chạy tốc độ cố định, phần resistance tăng làm operating point thay đổi và airflow có thể giảm.

Với AHU sử dụng VFD để duy trì áp suất hoặc lưu lượng, controller có thể tăng fan speed để bù lại phần trở lực này. Hệ thống vì vậy có thể vẫn giữ được airflow trong một thời gian nhưng quạt phải chạy nhanh hơn.

Đến khi fan gần giới hạn tốc độ, hệ thống không còn nhiều khả năng bù và airflow bắt đầu giảm.

Một trường hợp khác là AHU được thay sang cấp lọc hoặc model filter có pressure drop khác nhưng fan và setpoint không được đánh giá lại. Khi đó, ngay cả filter mới cũng có thể làm operating point khác trước.

Vì vậy, khi AHU thiếu gió cần kiểm tra chênh áp qua bộ lọc, tình trạng filter, airflow và fan speed cùng nhau. Không nên chỉ nhìn filter bằng mắt.

Xem Thêm Van Nước Lạnh AHU: Nguyên Lý Và Lỗi Thường Gặp

Coil AHU bị bẩn có làm thiếu lưu lượng không?

Cooling coil gồm nhiều lá fin nhỏ để tăng diện tích trao đổi nhiệt. Không khí phải đi xuyên qua các khe giữa những lá này.

Nếu bụi hoặc chất bẩn tích tụ, khoảng thông khí giảm và resistance qua coil tăng.

Với fan tốc độ cố định, airflow có thể giảm. Với fan VFD, speed có thể tăng để duy trì pressure hoặc lưu lượng.

Đây là lý do có những AHU đã thay filter mới nhưng airflow vẫn không phục hồi. Filter đã sạch nhưng coil có thể đã bám bụi trong thời gian dài trước đó.

Fin bị móp cũng có thể cản trở dòng khí dù coil nhìn không quá bẩn.

Khi nghi ngờ coil, không nên chỉ quan sát mặt trước. Coil nhiều hàng có thể chứa bụi sâu bên trong.

Có thể kết hợp quan sát, chênh áp qua coil, airflow, fan speed và điều kiện nhiệt trước – sau coil để đánh giá.

Fan AHU chạy nhưng vẫn thiếu gió do đâu?

Quạt đang chạy không đồng nghĩa đang tạo đúng airflow.

Trước tiên cần kiểm tra tốc độ thực tế của fan. VFD có thể nhận lệnh cao nhưng output hoặc giới hạn cài đặt không cho phép motor đạt tốc độ mong muốn.

Với fan dùng truyền động dây đai, dây đai bị trượt, căng không phù hợp hoặc pulley có vấn đề có thể làm fan wheel quay chậm hơn dự kiến.

Sau bảo trì hoặc đấu nối điện, fan có thể quay sai chiều. Trong tình trạng này, quạt vẫn quay nhưng khả năng tạo lưu lượng và áp suất giảm đáng kể so với đúng chiều quay.

Fan wheel bị bám bụi, hư hỏng hoặc có vấn đề cơ khí cũng có thể ảnh hưởng performance.

Một yếu tố quan trọng khác là chính việc chọn fan. Nếu fan không phù hợp với operating point thực tế của hệ thống, nó có thể hoạt động liên tục nhưng không tạo được lưu lượng yêu cầu.

Do đó, chẩn đoán quạt cần xem fan speed, chiều quay, tình trạng cơ khí, VFD và operating point, không chỉ nhìn trạng thái Run.

Xem Thêm HVAC Xanh Là Gì? Xu Hướng Cho Công Trình Hiện Đại

Vì sao fan VFD chạy 100% mà AHU vẫn thiếu gió?

Đây là dấu hiệu cho thấy hệ thống cần được kiểm tra thay vì tiếp tục tăng setpoint.

Fan VFD chạy cao nhưng AHU vận thiếu gió

Khi VFD đã ở giới hạn nhưng airflow thấp, có thể tổng system resistance đã quá lớn.

Filter và coil là hai khu vực đầu tiên cần kiểm tra.

Main damper hoặc một damper quan trọng có thể chưa mở hoàn toàn. Một balancing damper bị đóng quá nhiều cũng làm tăng resistance.

Đường ống có thể gặp vấn đề do thi công thay đổi, tiết diện bị thu nhỏ, flexible duct bị gập hoặc có vật cản.

Fan cũng có thể không phù hợp với operating point yêu cầu.

Một khả năng khác là sensor hoặc phép đo airflow đang sai. Khi đó, quạt có thể thực tế đã tạo đủ lưu lượng nhưng BMS vẫn báo thấp.

Rò rỉ ống gió cũng cần được xem xét. Quạt có thể tạo tổng airflow tương đối lớn nhưng một phần gió bị mất trước khi đến các terminal.

Vì vậy, 100% VFD command không đồng nghĩa fan đã đạt design airflow.

Damper có thể làm AHU thiếu gió như thế nào?

Damper là phần tử trực tiếp tạo hoặc thay đổi trở lực trong dòng khí.

Main supply damper chưa mở đủ có thể giới hạn toàn bộ airflow của AHU.

Motorized damper có thể nhận command mở nhưng actuator không đi hết hành trình hoặc linkage bị kẹt.

Ở mixing section, fresh-air damper và return-air damper phải làm việc theo control sequence. Nếu một damper không ở vị trí phù hợp, tổng airflow vào fan có thể thay đổi.

Balancing damper tại branch cũng có thể bị chỉnh sai sau bảo trì hoặc cải tạo.

Với fire damper hoặc smoke damper, mọi kiểm tra và xử lý phải tuân theo thiết kế và yêu cầu an toàn phòng cháy. Không được can thiệp vô hiệu hóa thiết bị bảo vệ để tăng airflow.

Một hệ có fan mạnh nhưng damper không ở đúng vị trí vẫn có thể thiếu gió.

Xem Thêm HVAC tiết kiệm năng lượng: Cách tối ưu vận hành

VAV Box mở hết nhưng zone vẫn thiếu gió do đâu?

Khi VAV Box mở gần hoặc hết hành trình mà zone vẫn không đạt airflow, trước tiên cần kiểm tra áp suất và lưu lượng có thực sự đến được đầu vào VAV hay không.

Nếu static pressure tại vị trí box không đủ, VAV mở lớn vẫn không tạo ra lưu lượng mong muốn.

Nguyên nhân có thể nằm ở AHU tổng thiếu airflow, duct branch có resistance cao hoặc hệ thống bị mất cân bằng.

Airflow sensor trong VAV Box cũng có thể đo sai. Nếu sensor đọc thấp hơn thực tế, controller có thể yêu cầu damper mở nhiều hơn dù airflow đã gần đủ.

Ngược lại, nếu sensor đọc cao hơn thực tế, damper có thể không mở đủ dù zone đang thiếu gió.

Actuator hoặc damper blade của box cũng có thể gặp vấn đề cơ khí.

Nếu chỉ một zone gặp tình trạng này trong khi các zone còn lại bình thường, cần ưu tiên kiểm tra branch, VAV và balancing hơn là tăng tốc toàn bộ AHU.

Static pressure đủ nhưng AHU vẫn có thể thiếu lưu lượng không?

Static pressure và airflow không phải cùng một đại lượng.

Hệ có thể có áp suất tĩnh tương đối cao tại một điểm nhưng lưu lượng vẫn thấp nếu damper phía sau đang đóng hoặc airflow đang bị hạn chế.

Ví dụ, nếu một damper lớn bị đóng nhiều, fan có thể tạo pressure cao ở upstream nhưng lượng gió đi qua hệ lại thấp.

Filter hoặc coil có resistance lớn cũng có thể làm chênh áp phân bố bất thường.

Vị trí cảm biến static pressure cũng rất quan trọng. Nếu sensor đặt tại nơi không đại diện cho khu vực bất lợi nhất, controller có thể cho rằng hệ đang đủ pressure trong khi các zone xa vẫn thiếu.

Sensor bị sai hoặc tubing bị lỗi cũng làm số liệu không chính xác.

Vì vậy, không nên nhìn một giá trị static pressure rồi kết luận airflow đã đủ.

Static Pressure Setpoint sai ảnh hưởng airflow thế nào?

Trong hệ VAV, static pressure setpoint thường được dùng để điều khiển fan VFD.

Nếu setpoint quá thấp, fan có thể không tạo đủ pressure cho các VAV Box ở vị trí xa hoặc nhánh có resistance cao. Các box này phải mở lớn nhưng vẫn thiếu lưu lượng.

Nếu setpoint quá cao, fan chạy nhanh hơn cần thiết. Nhiều VAV Box phải đóng lại để tiết lưu, làm tăng năng lượng quạt.

Do đó, mục tiêu không phải tạo static pressure càng cao càng tốt mà là duy trì mức đủ để zone bất lợi nhất đáp ứng nhu cầu.

Một số hệ có thể sử dụng Static Pressure Reset để thay đổi setpoint theo trạng thái VAV thay vì giữ một giá trị cố định.

Tuy nhiên, việc điều chỉnh setpoint phải dựa trên trend và điều kiện hệ thống thực tế. Giảm quá mức có thể làm zone xa thiếu airflow.

Rò rỉ ống gió có làm AHU thiếu lưu lượng không?

Rò rỉ trên supply duct làm một phần không khí thoát ra trước khi đến khu vực sử dụng.

Trong trường hợp này, airflow đo gần AHU có thể tương đối tốt nhưng tổng lưu lượng tại terminal thấp hơn đáng kể.

Điều này đặc biệt dễ gây nhầm nếu chỉ kiểm tra fan hoặc airflow tại main duct.

Nếu BMS cố duy trì pressure, fan có thể tăng speed để bù cho lượng gió bị mất. Hệ thống khi đó vừa có khả năng thiếu airflow tại zone vừa làm fan vận hành nhiều hơn.

Rò trên return duct cũng có thể ảnh hưởng điều kiện của AHU bằng cách làm thay đổi lượng và chất lượng không khí hồi về fan.

Khi nghi ngờ leakage, cần xem mối quan hệ giữa airflow tại AHU, các nhánh và terminal. Không nên chỉ tăng fan speed vì pressure cao hơn cũng có thể làm mức rò tăng ở các vị trí không kín.

Xem Thêm HVAC Công Nghiệp: Thành Phần Và Cách Chọn Hệ Phù Hợp

Ống gió và phụ kiện có thể tạo trở lực quá lớn thế nào?

Hệ thống ống gió không chỉ gồm các đoạn ống thẳng.

Co, tê, transition, damper, tiêu âm, grille và các phụ kiện đều tạo pressure loss.

Nếu tiết diện thực tế nhỏ hơn thiết kế, vận tốc tăng và resistance có thể cao hơn.

Transition không phù hợp hoặc thay đổi hướng dòng đột ngột cũng tạo tổn thất lớn.

Flexible duct bị bóp, gập hoặc kéo không đúng hình dạng có thể làm resistance tăng đáng kể tại nhánh.

Một vật cản còn sót trong duct sau thi công hoặc bảo trì cũng có thể ảnh hưởng airflow.

Ngoài ra, bố trí ngay trước hoặc sau fan không phù hợp có thể tạo system effect, khiến fan thực tế không đạt performance như điều kiện thử tiêu chuẩn.

Nếu AHU mới đưa vào hoạt động đã thiếu gió ngay từ đầu, system effect, duct sizing và cấu hình lắp đặt là các yếu tố cần được xem xét.

Sensor airflow hoặc static pressure sai gây chẩn đoán nhầm thế nào?

BMS chỉ hiển thị dữ liệu mà sensor gửi về.

Nếu airflow sensor drift, hệ thống có thể báo airflow thấp hoặc cao sai với thực tế.

Flow station bị bẩn, tubing gặp vấn đề hoặc vị trí đo có dòng khí không ổn định cũng làm kết quả sai.

Static pressure sensor có thể gặp các vấn đề tương tự.

Trong hệ sử dụng sensor để tự động điều khiển fan, sai số không chỉ ảnh hưởng hiển thị mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến VFD.

Ví dụ, sensor áp suất đọc thấp hơn thực tế sẽ khiến controller yêu cầu fan tăng speed. Hệ có thể tạo pressure dư dù BMS vẫn nghĩ chưa đạt setpoint.

Do đó, khi số liệu BMS không phù hợp với dấu hiệu thực tế, cảm biến và phương pháp đo cần được xác nhận trước khi thay đổi thiết bị.

Vì sao AHU thiếu gió sau khi bảo trì hoặc cải tạo?

Nếu tình trạng thiếu airflow xuất hiện ngay sau một đợt can thiệp, cần xem những hạng mục vừa được thay đổi.

Fan có thể quay sai chiều sau khi đấu nối lại.

Damper từng đóng phục vụ bảo trì có thể chưa được trả về đúng vị trí.

Filter mới có thể khác model hoặc pressure drop so với filter trước.

Thông số VFD có thể bị thay đổi sau reset, thay biến tần hoặc lập trình lại.

Với fan belt drive, tình trạng dây đai sau bảo trì cũng cần được kiểm tra.

Ductwork có thể đã được thay đổi khi cải tạo không gian hoặc thêm nhánh mới.

Nếu công năng công trình thay đổi nhưng AHU và ductwork vẫn giữ cấu hình cũ, lưu lượng ban đầu có thể không còn phù hợp với nhu cầu mới.

Việc đối chiếu thời điểm bắt đầu sự cố với các thay đổi gần đó thường giúp thu hẹp nguyên nhân nhanh hơn.

AHU thiếu airflow ảnh hưởng gì đến hệ thống HVAC?

Ảnh hưởng đầu tiên là các zone có thể không nhận đủ lượng không khí cần thiết.

Khả năng truyền tải năng lượng lạnh hoặc nhiệt từ AHU đến không gian giảm. Dù supply air temperature đạt setpoint, phòng vẫn có thể không đạt nhiệt độ vì lượng không khí mang năng lượng đến quá ít.

Trong hệ VAV, các box có thể mở nhiều hơn để yêu cầu thêm gió. Nếu AHU không còn khả năng đáp ứng, nhiều VAV đồng thời ở độ mở lớn.

Fan VFD cũng có thể chạy tốc độ cao kéo dài.

Airflow qua cooling coil thay đổi còn làm điều kiện trao đổi nhiệt khác thiết kế.

Nếu total supply hoặc outdoor-air flow bị ảnh hưởng, mục tiêu ventilation cũng cần được kiểm tra riêng.

Tuy nhiên, không nên kết luận IAQ kém chỉ vì tổng AHU airflow thấp mà chưa đánh giá outdoor-air requirement và các yếu tố liên quan.

Cách kiểm tra AHU thiếu lưu lượng theo trình tự nào?

Bước đầu tiên là xác nhận airflow thực tế. Cần xác định thiếu tại tổng AHU hay chỉ tại một số nhánh.

Cách kiểm tra AHU thiếu lưu lượng gió

Sau đó xem trạng thái fan và VFD. Fan đang chạy bao nhiêu, có đạt tốc độ mong muốn hay không và có đang gần giới hạn không.

Tiếp theo là filter. Kiểm tra tình trạng lọc, chênh áp qua filter và sự phù hợp của filter đang lắp.

Cooling coil cần được kiểm tra về bụi, fin, khả năng thông gió và chênh áp trong điều kiện phù hợp.

Sau đó kiểm tra các damper chính. Main damper, balancing damper và VAV Box cần được xác nhận về actual position thay vì chỉ nhìn command nếu có thể.

Static pressure cần được xem cùng vị trí sensor và setpoint.

Đường ống gió tiếp tục được kiểm tra nếu các thành phần trong AHU không cho thấy vấn đề rõ ràng. Cần chú ý leakage, restriction và những thay đổi so với thiết kế.

Cuối cùng, số liệu BMS và sensor phải được so sánh với đo thực tế.

Nếu có tài liệu thiết kế hoặc báo cáo TAB, các số liệu đó là cơ sở quan trọng để đánh giá hệ thống đang lệch ở đâu.

Khi nào cần TAB hoặc cân bằng gió lại?

TAB hoặc cân bằng lại hệ thống nên được xem xét khi tổng AHU có khả năng tạo airflow nhưng phân phối giữa các zone không đúng.

Sau khi thay đổi ductwork, thêm nhánh hoặc cải tạo không gian, balance cũ có thể không còn phù hợp.

Thay fan hoặc AHU cũng có thể làm operating condition của mạng thay đổi.

Nếu một số khu vực luôn nhận nhiều gió trong khi các khu vực khác thiếu, balancing damper và VAV cần được đánh giá.

Thay đổi công năng hoặc mật độ sử dụng cũng có thể làm yêu cầu airflow giữa các zone thay đổi.

Tuy nhiên, TAB không nên được sử dụng để che một lỗi cơ bản như filter nghẹt, coil bẩn hoặc fan không đủ khả năng.

Hệ thống cần được đưa về trạng thái kỹ thuật phù hợp trước khi cân bằng phân phối cuối cùng.

BMS hỗ trợ phát hiện AHU thiếu lưu lượng thế nào?

BMS có giá trị lớn khi xem trend thay vì chỉ xem một ảnh chụp tại một thời điểm.

Fan speed cho biết quạt đang phải làm việc ở mức nào.

Static pressure cho thấy trạng thái pressure tại vị trí sensor.

Airflow, nếu hệ có flow station, cung cấp thêm dữ liệu trực tiếp.

VAV damper position đặc biệt hữu ích. Nếu nhiều VAV đồng thời mở lớn trong khi fan speed cao, hệ có thể đang không đáp ứng airflow phía downstream.

Filter alarm có thể gợi ý resistance của bộ lọc tăng.

Supply Air Temperature giúp đánh giá AHU có đang đạt điều kiện nhiệt hay không.

Một pattern như fan speed tăng dần, nhiều VAV mở lớn nhưng airflow hoặc static pressure vẫn thấp là dấu hiệu cần kiểm tra fan và system resistance.

Tuy nhiên, pattern trên chỉ giúp khoanh vùng. Cần kiểm tra hiện trường để xác định filter, coil, damper hay ductwork mới là nguyên nhân thực tế.

Những lỗi thường gặp khi xử lý AHU thiếu gió

Sai lầm đầu tiên là tăng VFD ngay khi có phản ánh gió yếu.

Nếu nguyên nhân là resistance bất thường, cách này chỉ làm tăng tải fan mà chưa xử lý nguồn gốc.

Sai lầm thứ hai là thay fan lớn hơn mà không xem Fan Curve và System Curve. Một fan lớn hơn trong hệ có duct restriction hoặc damper đóng vẫn có thể không giải quyết phân phối airflow đúng.

Chỉ thay filter cũng chưa đủ nếu coil đã bẩn.

Một lỗi khác là chỉ nhìn static pressure rồi cho rằng hệ đủ lưu lượng.

Tin tuyệt đối vào số airflow hiển thị trên BMS mà không kiểm tra sensor cũng có thể dẫn đến điều chỉnh sai.

Tự ý đóng mở balancing damper để “đẩy gió” sang khu vực thiếu có thể làm mất cân bằng toàn hệ.

Cuối cùng, return-air path thường bị bỏ qua dù fan cần đủ luồng không khí phía hút để vận hành đúng.

Khi nào cần cải tạo hệ AHU?

Cải tạo cần được xem xét khi hệ thống đã được bảo trì và điều chỉnh đúng nhưng fan vẫn không thể đạt operating point yêu cầu.

Nếu duct resistance thực tế cao hơn khả năng của fan do cấu hình công trình đã thay đổi, ductwork hoặc fan có thể cần đánh giá lại.

Khi công năng thay đổi đáng kể, yêu cầu airflow hiện tại có thể khác thiết kế ban đầu.

AHU thường xuyên phải chạy fan gần tốc độ tối đa trong điều kiện tải bình thường cũng là dấu hiệu cần phân tích.

Việc nâng cấp filter hoặc bổ sung các thành phần airside làm tăng resistance cũng có thể yêu cầu kiểm tra lại khả năng fan.

Tuy nhiên, thiếu airflow không đồng nghĩa phải thay cả AHU. Quyết định cải tạo phải dựa trên fan performance, system resistance, nhu cầu thực tế và điều kiện thiết bị hiện hữu.

HRT tiếp cận AHU thiếu lưu lượng gió theo hướng nào?

Với HRT, vấn đề AHU thiếu lưu lượng gió cần được xác nhận bằng điều kiện vận hành thực tế thay vì chỉ dựa trên cảm giác gió yếu hoặc trạng thái Run trên BMS.

HRT thi công dự án hệ thống điều hòa trung tâm

Trình tự đánh giá nên xem toàn bộ chuỗi filter – coil – fan/VFD – damper/VAV – ductwork – áp suất tĩnh – BMS/sensor – airflow thực tế.

Nếu nhiều khu vực cùng thiếu gió, các thành phần upstream như filter, coil, fan và main duct cần được ưu tiên kiểm tra.

Nếu chỉ một zone gặp vấn đề, branch duct, balancing damper, VAV Box và flow sensor tại khu vực đó thường cần được xem xét trước khi thay đổi fan tổng.

Trong phạm vi dịch vụ đã cung cấp, HRT hoạt động với các hệ thống VRV/VRF, Chiller, AHU, FCU, điều hòa công nghiệp, điều hòa nhà xưởng, thông gió, cấp gió tươi, hút khí thải, điều khiển tự động, giải pháp tiết kiệm năng lượng, bảo trì, bảo dưỡng, cải tạo và tối ưu hệ thống HVAC.

Đối với AHU thiếu airflow, những nội dung liên quan trực tiếp nằm trong phạm vi AHU, thông gió, cấp gió tươi, điều khiển tự động, bảo trì, bảo dưỡng, cải tạo và tối ưu hệ thống HVAC.

HRT không nên cam kết một giá trị fan speed, static pressure hoặc airflow chung khi chưa khảo sát. Mỗi hệ thống có fan curve, ductwork, filter, coil và yêu cầu lưu lượng khác nhau.

Kết luận

AHU thiếu lưu lượng gió không phải là một lỗi có thể chẩn đoán chỉ bằng việc nhìn fan hoặc tăng tốc VFD.

Airflow thực tế được quyết định bởi quan hệ giữa khả năng của fan và toàn bộ resistance của hệ thống. Filter bẩn, coil bị nghẹt, damper không mở đúng, VAV thiếu pressure, ductwork có resistance hoặc rò rỉ và sensor sai đều có thể làm lưu lượng thấp hơn yêu cầu.

Đặc biệt, fan VFD chạy 100% không chứng minh hệ thống đã đạt design airflow. Tương tự, static pressure đạt setpoint cũng không chứng minh mọi zone đều có đủ lưu lượng.

Cách xử lý phù hợp là xác nhận airflow trước, sau đó kiểm tra theo trình tự từ AHU đến hệ thống phân phối. Việc tăng tốc fan chỉ nên được xem xét khi nguyên nhân và operating point đã được xác định.

Nếu doanh nghiệp cần kiểm tra, bảo trì, bảo dưỡng, cải tạo hoặc tối ưu hệ thống AHU, thông gió, cấp gió tươi và điều khiển tự động, HRT có thể khảo sát hiện trạng và đề xuất phương án dựa trên điều kiện vận hành thực tế của công trình.

Thông tin liên hệ

Công Ty Điều Hòa Thông Gió HRT
Địa chỉ: Số 9TT7 Đường Foresa 7A, KĐT Sinh Thái Tasco, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 0916 181 080
Email: CEO@hrt.vn

Câu hỏi thường gặp về AHU thiếu lưu lượng gió

AHU thiếu lưu lượng gió do đâu?

Nguyên nhân có thể nằm ở bộ lọc, cooling coil, fan, VFD, damper, VAV Box, đường ống gió, setpoint áp suất hoặc sensor đo lưu lượng. Cần xác định airflow thực tế trước khi kết luận.

Filter bẩn có làm AHU thiếu gió không?

Có thể. Khi filter bám bụi, resistance tăng. Nếu fan không đủ khả năng bù, airflow của AHU có thể giảm.

Coil AHU bẩn có làm giảm gió không?

Có thể. Bụi bám giữa các fin làm đường đi của không khí bị thu hẹp và resistance qua coil tăng. Nếu fan không bù được phần trở lực này, lưu lượng có thể giảm.

Vì sao fan VFD chạy 100% mà vẫn thiếu gió?

Nguyên nhân có thể là system resistance quá cao, damper chưa mở đúng, ductwork bị cản, fan không phù hợp operating point, rò ống gió hoặc dữ liệu airflow không chính xác.

Static pressure đủ có nghĩa airflow đủ không?

Không. Static pressure và airflow là hai đại lượng khác nhau. Hệ có thể có pressure cao nhưng lưu lượng thấp nếu dòng khí bị cản hoặc damper đóng.

Vì sao VAV Box mở hết mà vẫn thiếu gió?

VAV có thể không nhận đủ static pressure, nhánh duct có resistance cao, airflow sensor sai, actuator gặp lỗi hoặc AHU tổng đang thiếu lưu lượng.

Có nên tăng tốc VFD khi AHU thiếu gió không?

Không nên thực hiện ngay. Trước tiên cần kiểm tra filter, coil, damper, fan, ductwork và sensor. Nếu hệ đang có resistance bất thường, tăng tốc chỉ bù tạm thời và có thể làm quạt sử dụng nhiều năng lượng hơn.

Vì sao thay filter rồi AHU vẫn thiếu gió?

Coil có thể đã bẩn, damper hoặc VAV chưa mở đúng, fan không đạt performance, ductwork có resistance hoặc hệ thống đang gặp vấn đề đo lường.

Rò rỉ ống gió có làm khu vực cuối tuyến thiếu gió không?

Có. Một phần supply airflow có thể thất thoát trước khi đến terminal. Khi đó, lưu lượng gần AHU có thể tương đối tốt nhưng các khu vực sử dụng vẫn thiếu gió.

Khi nào cần cân bằng lại hệ thống gió?

Nên đánh giá lại phân phối airflow sau cải tạo ductwork, thay fan/AHU, thay đổi công năng hoặc khi tổng airflow đạt nhưng các nhánh và zone phân phối không đúng yêu cầu.

Khách hàng đánh giá

5.0
5
0%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Đánh giá và nhận xét

Gửi nhận xét của bạn