Chênh áp lọc gió AHU là một trong những thông số quan trọng để theo dõi tình trạng của bộ lọc trong quá trình vận hành hệ thống xử lý không khí. Khi bụi tích tụ trên filter, trở lực của bộ lọc thường tăng. Nếu quạt không đủ khả năng bù phần trở lực tăng thêm, lưu lượng gió của AHU có thể giảm. Trong hệ sử dụng VFD để duy trì lưu lượng hoặc áp suất, quạt có thể phải tăng tốc, từ đó làm thay đổi năng lượng vận hành.
Tuy nhiên, không thể chỉ nhìn một giá trị chênh áp rồi kết luận bộ lọc đã bẩn hay phải thay ngay. Pressure drop qua filter phụ thuộc vào lưu lượng không khí, cấu tạo filter, diện tích vật liệu lọc, cấp lọc, mức tích bụi và điều kiện vận hành. Đặc biệt, không có một ngưỡng Pa duy nhất áp dụng cho tất cả AHU. Thời điểm thay lọc cần được xác định dựa trên thông số của nhà sản xuất, airflow thực tế, khả năng của quạt và tình trạng vật lý của filter.
Bài viết dưới đây được đội ngũ HRT biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp hiểu rõ chênh áp lọc gió AHU là gì, vì sao chênh áp thay đổi, khi nào cần kiểm tra hoặc thay filter và những sai lầm cần tránh trong vận hành.
Chênh áp lọc gió AHU là gì?
Chênh áp qua filter là độ chênh áp suất giữa phía trước và phía sau bộ lọc khi không khí đi qua. Có thể hiểu đơn giản, khi quạt tạo dòng khí xuyên qua filter, vật liệu lọc cản trở dòng khí ở một mức nhất định. Sự cản trở đó tạo ra pressure drop.

Chênh áp lọc gió AHU là gì
Trong thực tế, cách hiển thị dấu âm hoặc dương còn phụ thuộc vị trí đo và thiết bị đo. Với công tác vận hành AHU, điều quan trọng thường là độ lớn của chênh áp qua filter và xu hướng thay đổi của nó.
Ngay cả filter mới hoàn toàn cũng không có chênh áp bằng 0. Không khí vẫn phải đi xuyên qua lớp vật liệu lọc, vì vậy luôn tồn tại một mức resistance ban đầu. ASHRAE sử dụng khái niệm resistance để mô tả phần tổn thất áp suất tĩnh do thiết bị lọc gây ra tại một lưu lượng cụ thể.
Mức resistance ban đầu không giống nhau giữa các filter. Hai bộ lọc có cùng kích thước nhưng khác cấu tạo media, diện tích bề mặt, độ sâu hoặc cấp lọc có thể tạo pressure drop khác nhau.
Đó là lý do khi thay filter không nên chỉ kiểm tra kích thước khung mà còn phải xem rated airflow và initial resistance trong tài liệu kỹ thuật.
Xem Thêm Giải Mã Các Chỉ Số Hiệu Suất Năng Lượng HVAC
Chênh áp lọc AHU được đo như thế nào?
Để đo chênh áp, hệ thống cần lấy áp suất ở cả hai phía của filter bank. Một điểm lấy áp được đặt phía upstream, tức trước khi không khí đi qua filter. Điểm thứ hai được đặt downstream, sau filter.
Hai tín hiệu này có thể được đưa đến đồng hồ chênh áp cơ học, differential pressure switch hoặc differential pressure transmitter.
Với AHU không tích hợp BMS, một đồng hồ chênh áp gắn tại máy có thể giúp kỹ thuật viên quan sát trực tiếp trạng thái filter trong quá trình kiểm tra.
Trong hệ có điều khiển tự động, differential pressure transmitter có thể chuyển giá trị đo thành tín hiệu gửi về controller hoặc BMS. BMS sau đó hiển thị giá trị, lưu trend hoặc phát cảnh báo khi chênh áp vượt setpoint được cấu hình.
Một số thiết bị HVAC sử dụng clogged-filter hoặc dirty-filter differential pressure switch để giám sát sự chênh áp qua filter. Tài liệu thiết bị của Trane có các cấu hình sử dụng switch chênh áp để theo dõi tình trạng lọc và gửi tín hiệu về hệ điều khiển.
Vị trí lấy áp cần phù hợp với cấu tạo AHU. Nếu đầu lấy áp đặt tại vùng dòng khí nhiễu mạnh hoặc không đại diện cho áp suất hai phía filter, số liệu có thể không phản ánh đúng resistance của filter bank.
Ống lấy áp cũng phải được kiểm tra. Một ống bị tuột, gập hoặc tắc có thể khiến BMS hiển thị giá trị sai dù cảm biến vẫn đang hoạt động.
Vì sao chênh áp tăng khi lọc AHU bị bẩn?
Trong quá trình AHU vận hành, filter giữ lại bụi và các hạt ô nhiễm từ dòng khí. Các hạt này tích tụ dần trên bề mặt hoặc bên trong cấu trúc media.
Khi lượng bụi tăng, đường đi của không khí qua vật liệu lọc bị cản trở nhiều hơn. Để duy trì cùng một lưu lượng, quạt cần tạo chênh áp lớn hơn.
ASHRAE mô tả pressure drop qua bộ lọc tăng khi filter được nạp bụi. ISO 16890-3:2024 cũng quy định phương pháp xác định air-flow resistance theo khối lượng bụi thử được filter giữ lại.
Đây là lý do theo dõi chênh áp theo thời gian có thể giúp nhận biết quá trình filter loading.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh cụm từ “ở cùng lưu lượng”. Nếu airflow thay đổi, pressure drop cũng thay đổi theo. Do đó, nếu AHU sử dụng VFD và fan speed thay đổi liên tục, chỉ nhìn một giá trị tại một thời điểm có thể chưa đủ để đánh giá tình trạng filter.
Ví dụ, một filter đã bám nhiều bụi nhưng quạt đang giảm tốc vì tải thấp có thể cho giá trị chênh áp thấp hơn lúc hệ thống chạy full airflow. Nếu chỉ nhìn con số này, người vận hành có thể hiểu nhầm filter còn sạch.
Xem Thêm HVAC tiết kiệm năng lượng: Cách tối ưu vận hành
Chênh áp lọc bao nhiêu thì cần thay filter?
Câu trả lời chính xác là: không có một con số Pa chung áp dụng cho mọi AHU và mọi bộ lọc.

Khi nào cần thay lọc AHU
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý vì trong thực tế thường xuất hiện các con số truyền miệng như “đến X Pa thì thay”. Một con số như vậy chỉ có ý nghĩa nếu nó đến từ catalogue filter, thiết kế AHU hoặc yêu cầu vận hành của chính hệ thống đang sử dụng.
Thời điểm thay lọc trước hết cần đối chiếu với recommended final resistance hoặc giới hạn của nhà sản xuất.
Tuy nhiên, đây cũng không phải yếu tố duy nhất.
Nếu AHU đã không còn cung cấp đủ airflow dù filter chưa đạt đến mức final resistance tham chiếu, hệ thống vẫn cần được kiểm tra sớm. Quạt có thể không đủ static pressure để vượt qua tổng resistance của filter, coil, damper và hệ ống gió.
Ngược lại, filter có thể cần thay dù chênh áp chưa cao nếu media bị rách, khung biến dạng, lọc bị ẩm hoặc gioăng không còn kín.
Với những khu vực có yêu cầu kiểm soát hạt cụ thể, tình trạng của filter còn phải đáp ứng yêu cầu về chất lượng không khí và độ kín của filter bank.
Vì sao không nên thay lọc AHU chỉ theo thời gian?
Lịch thay lọc định kỳ có giá trị trong quản lý bảo trì, nhưng thời gian không phải tiêu chí phản ánh chính xác mức độ bám bụi của filter.
Hai AHU sử dụng cùng loại filter có thể có tuổi thọ lọc rất khác nhau.
Một AHU lấy tỷ lệ gió tươi lớn tại khu vực nhiều bụi thường có tải bụi khác với AHU chủ yếu tuần hoàn không khí bên trong.
Công trình nằm gần khu vực xây dựng, tuyến giao thông hoặc môi trường sản xuất cũng có thể làm filter loading nhanh hơn.
Thời gian chạy AHU mỗi ngày cũng khác nhau. Filter của thiết bị chạy liên tục sẽ tiếp xúc với lượng không khí lớn hơn filter của AHU chỉ hoạt động vài giờ.
Diện tích media cũng ảnh hưởng. Hai filter có cùng mặt khung nhưng cấu tạo pleat hoặc túi khác nhau có thể có tổng diện tích lọc khác nhau, từ đó làm tốc độ tích bụi và resistance thay đổi.
Do đó, lịch thời gian nên được xem như mốc kiểm tra, không nên được hiểu là “đủ X tháng thì chắc chắn phải thay”.
Phương án hợp lý hơn là kết hợp lịch kiểm tra định kỳ, chênh áp, airflow và kiểm tra vật lý.
Xem Thêm HVAC Công Nghiệp: Thành Phần Và Cách Chọn Hệ Phù Hợp
Chênh áp cao ảnh hưởng đến lưu lượng AHU thế nào?
Filter chỉ là một trong nhiều thành phần tạo resistance trong AHU. Ngoài filter còn có coil, damper, heat exchanger, tiêu âm và các thành phần khác tùy cấu tạo.

Lọc AHU bẩn ảnh hưởng hệ thống ra sao
Khi resistance qua filter tăng, tổng pressure drop mà fan phải vượt qua cũng tăng.
Với fan chạy tốc độ cố định, điểm làm việc của quạt thay đổi khi system resistance tăng. Airflow có thể giảm.
Khi airflow giảm, AHU có thể không cung cấp đủ lưu lượng cho hệ thống ống gió. Các zone xa hoặc bất lợi có thể bắt đầu thiếu gió. VAV Box có thể mở nhiều hơn nhưng vẫn không đạt lưu lượng yêu cầu.
Khả năng trao đổi nhiệt của AHU cũng có thể thay đổi vì lượng không khí đi qua coil đã giảm.
Trong hệ có VFD và điều khiển duy trì static pressure, controller có thể tăng fan speed để bù lại phần resistance tăng. Nhờ đó airflow có thể vẫn được duy trì trong một thời gian, nhưng quạt phải làm việc ở tốc độ cao hơn.
Đây là lý do filter bẩn đôi khi không biểu hiện ngay bằng “gió yếu”. Trên BMS, dấu hiệu đầu tiên có thể là fan speed tăng dần để giữ cùng điều kiện vận hành.
Lọc AHU bẩn có làm tăng điện năng không?
Có thể, đặc biệt trong hệ sử dụng quạt biến tốc.
Khi filter pressure drop tăng, quạt cần tạo thêm áp để duy trì airflow. Nếu controller điều khiển VFD dựa trên static pressure hoặc airflow, fan có thể tăng tốc.
Fan speed cao hơn thường đi kèm nhu cầu công suất quạt cao hơn. Tuy nhiên, không thể đưa một tỷ lệ tiết kiệm hay tăng điện cố định cho mọi AHU vì mức ảnh hưởng phụ thuộc fan curve, điểm làm việc, VFD, số giờ vận hành và toàn bộ system resistance.
ASHRAE cũng lưu ý pressure drop của filter là một yếu tố cần được tính đến khi xem xét năng lượng của hệ thống lọc.
Nếu fan không thể bù đủ resistance, airflow lại giảm. Khi đó, các zone có thể không đạt tải, khiến hệ thống điều khiển cố tăng output ở những thành phần khác.
Một tình trạng khác là filter bị bypass hoặc rách lâu ngày làm coil bám bụi. Coil bẩn tạo thêm resistance, khiến tổng pressure drop tăng ngay cả sau khi filter được thay.
Vì vậy, vận hành filter không nên chỉ được xem như vấn đề IAQ mà còn liên quan trực tiếp đến airflow và năng lượng quạt.
Xem Thêm Bảo Trì Hệ Thống HVAC Giải Pháp Toàn Diện Cho Doanh Nghiệp
Chênh áp thấp có phải filter đang sạch không?
Đây là một trong những điểm dễ hiểu nhầm nhất khi vận hành AHU.
Pressure drop phụ thuộc airflow. Khi lưu lượng giảm, chênh áp qua filter cũng có thể giảm.
Ví dụ, AHU chạy VFD ở tốc độ thấp trong thời điểm tải nhỏ. Filter có thể đã tích tụ nhiều bụi nhưng đo được vẫn chưa cao do lượng không khí đi qua ít.
Một nguyên nhân khác là filter bị rách. Khi media rách, không khí có đường đi ít resistance hơn. Có thể giảm nhưng khả năng giữ bụi cũng giảm nghiêm trọng.
Filter lắp không kín cũng tạo kết quả tương tự. Nếu không khí đi quanh khung filter thay vì xuyên qua media, tổng pressure drop có thể thấp hơn nhưng hệ thống không còn đạt hiệu quả lọc dự kiến.
Sensor hoặc tubing bị lỗi cũng có thể tạo giá trị thấp giả.
Vì vậy, kết luận là không đủ cơ sở. Cần kiểm tra airflow, fan speed, tình trạng filter và độ kín của filter rack.
Filter bypass là gì và vì sao cần kiểm tra?
Filter bypass xảy ra khi một phần không khí đi vòng quanh filter thay vì đi xuyên qua vật liệu lọc.
Nguyên nhân có thể do filter sai kích thước, khung giữ filter biến dạng, gioăng không kín hoặc quá trình lắp đặt chưa đúng.
Khi đó, dù media có hiệu suất lọc cao, bụi vẫn có thể đi qua các khe và vào phía sau AHU.
Một trong những bộ phận bị ảnh hưởng rõ nhất là cooling coil. Bụi bám trên các lá coil làm giảm độ sạch bề mặt trao đổi nhiệt và có thể làm resistance của coil tăng theo thời gian.
Filter bypass cũng khiến việc đọc chênh áp dễ gây hiểu nhầm. Vì một phần airflow không đi xuyên media, có thể thấp hơn dự kiến.
Do đó, trong mỗi lần thay filter, không nên chỉ tháo bộ lọc cũ và lắp bộ lọc mới. Cần kiểm tra cả filter rack, gioăng, cơ cấu giữ và khe hở xung quanh.
Lọc bị ẩm ảnh hưởng đến chênh áp thế nào?
Filter bị ẩm là một tình trạng cần được kiểm tra riêng.
Tùy vật liệu media, nước hoặc độ ẩm cao có thể làm cấu trúc lọc biến dạng hoặc làm airflow resistance thay đổi. Nếu filter bị ướt đáng kể, khả năng cơ học và hiệu suất của media cũng có thể không còn đúng như trạng thái thiết kế.
Nguồn nước có thể đến từ coil nếu xảy ra hiện tượng carryover, từ nước ngưng, rò rỉ hoặc điều kiện lắp đặt khác.
Không nên mặc định chỉ cần chờ filter khô rồi tiếp tục sử dụng. Nếu media đã biến dạng hoặc nhà sản xuất không cho phép filter làm việc sau khi bị ướt, cần xử lý theo hướng dẫn của sản phẩm cụ thể.
Khi phát hiện filter thường xuyên ẩm, cần tìm nguyên nhân từ AHU thay vì chỉ thay filter nhiều lần.
Nâng cấp MERV hoặc ePM có làm chênh áp AHU tăng không?
Không thể kết luận chỉ dựa vào cấp MERV hoặc ePM.
Hai filter có cùng MERV có thể có pressure drop rất khác nhau vì thiết kế media, số lượng pleat, chiều sâu filter và diện tích bề mặt khác nhau.
Tương tự, filter có hiệu suất cao hơn không nhất thiết luôn tạo pressure drop cao hơn một sản phẩm hiệu suất thấp hơn nếu nhà sản xuất đã tối ưu diện tích media.
Tuy nhiên, khi nâng cấp filter, pressure drop của sản phẩm mới bắt buộc phải được kiểm tra.
ASHRAE lưu ý việc nâng MERV phải xem xét filter pressure drop và khả năng hệ thống có đáp ứng bộ lọc mới hay không.
Nếu filter mới tạo initial resistance cao hơn đáng kể, quạt hiện hữu có thể không còn đủ static pressure để đạt airflow thiết kế.
Vì vậy, khi thay đổi cấp lọc cần kiểm tra đồng thời rated airflow, initial pressure drop, kích thước, độ kín filter bank và khả năng fan.
Không nên nâng cấp lọc chỉ vì muốn tăng MERV mà bỏ qua điều kiện AHU.
BMS giám sát chênh áp filter như thế nào?
Trong AHU có BMS, differential pressure transmitter có thể gửi tín hiệu liên tục về controller.
BMS hiển thị theo thời gian và có thể thiết lập Dirty Filter Alarm khi giá trị vượt mức cảnh báo được cấu hình.
Ưu điểm của việc giám sát liên tục là có thể theo dõi trend filter loading thay vì chỉ đo vào thời điểm bảo trì.
Nếu chênh áp tăng dần trong nhiều tuần đồng thời fan speed cũng tăng, dữ liệu này có thể cho thấy hệ thống đang phải bù thêm resistance để duy trì điều kiện vận hành.
Trend cũng giúp phân biệt một cảnh báo bất thường. Nếu đột ngột tăng hoặc giảm trong thời gian rất ngắn mà không có thay đổi airflow tương ứng, cần kiểm tra sensor, tubing hoặc tình trạng filter.
Tuy nhiên, BMS không thay thế kiểm tra hiện trường. Controller chỉ sử dụng dữ liệu từ sensor; nếu cảm biến đo sai, BMS cũng hiển thị sai.
Vì sao Dirty Filter Alarm có thể báo sai?
Một nguyên nhân là setpoint alarm không phù hợp với filter đang lắp.
Ví dụ, filter được thay sang loại có initial resistance khác nhưng setpoint cảnh báo vẫn giữ nguyên từ cấu hình cũ. Khi đó, cảnh báo có thể xuất hiện quá sớm hoặc quá muộn.
Ống lấy áp bị tuột, gập hoặc tắc cũng làm giá trị đo sai.
Differential pressure sensor có thể drift theo thời gian hoặc cần kiểm tra theo yêu cầu kỹ thuật.
Một vấn đề khác xuất hiện trong hệ airflow biến đổi. Nếu alarm chỉ dựa trên một ngưỡng cố định trong khi fan speed thay đổi rộng, interpretation của pressure drop cần được xem trong điều kiện airflow tương ứng.
Do đó, khi BMS báo Dirty Filter, bước đầu tiên không nhất thiết là thay filter ngay. Cần xác nhận filter thực tế, airflow và cảm biến trước khi quyết định.
Những dấu hiệu cho thấy cần kiểm tra hoặc thay lọc AHU
Khi chênh áp tăng đến giới hạn được nhà sản xuất hoặc thiết kế quy định, filter cần được đánh giá để thay thế.
Nếu airflow của AHU bắt đầu giảm trong khi các thành phần khác không thay đổi đáng kể, filter cũng là một hạng mục cần kiểm tra.
Fan speed tăng bất thường để duy trì static pressure là một dấu hiệu khác.
Filter bị rách, biến dạng hoặc media hư hỏng cần được xử lý ngay cả khi chênh áp chưa cao.
Filter bị ẩm hoặc filter rack mất độ kín cũng không nên tiếp tục được đánh giá chỉ dựa trên.
Nếu coil phía sau filter bẩn nhanh bất thường, cần kiểm tra khả năng bypass hoặc độ kín của filter bank.
Như vậy, thời điểm thay không chỉ được xác định bằng đồng hồ chênh áp mà dựa trên toàn bộ trạng thái của hệ thống.
Những lỗi thường gặp khi vận hành lọc AHU
Một lỗi phổ biến là chỉ nhìn filter bằng mắt. Có những filter đã tích bụi đáng kể bên trong media nhưng bề mặt ngoài không tạo cảm giác quá bẩn.
Ngược lại, filter có thể nhìn nhiều bụi nhưng vẫn chưa đạt giới hạn pressure drop nếu cấu tạo có khả năng giữ bụi lớn. Vì vậy, quan sát bằng mắt chỉ là một phần thông tin.
Sai lầm thứ hai là chỉ nhìn mà không xem airflow.
Sai lầm thứ ba là thay filter hoàn toàn theo lịch cứng mà không xem điều kiện thực tế.
Lắp filter sai chiều airflow cũng có thể gây vấn đề nếu sản phẩm có hướng lắp cụ thể.
Không kiểm tra gioăng và filter rack khiến filter mới vẫn bị bypass.
Một lỗi khác là nâng cấp lên filter có hiệu suất cao hơn nhưng không kiểm tra fan capacity.
Cuối cùng, nếu AHU từng vận hành lâu với filter hỏng hoặc bypass, chỉ thay filter mới chưa chắc làm hệ thống trở lại trạng thái ban đầu vì coil phía sau có thể đã bám bụi.
Quy trình kiểm tra khi AHU báo chênh áp lọc cao
Khi BMS hoặc đồng hồ báo cao, trước tiên cần xác nhận số liệu đo có đáng tin cậy hay không. Kiểm tra sensor, tubing và các điểm lấy áp giúp loại trừ lỗi đo.
Sau đó cần quan sát filter thực tế, kiểm tra mức bám bụi, media, khung và độ kín.
Tiếp theo, nên xem fan speed và airflow. Nếu filter pressure drop cao nhưng airflow cũng đang cao hơn bình thường, cần hiểu điều kiện tải trước khi kết luận.
Nếu filter đã đạt giới hạn hoặc có hư hỏng, thay filter theo đúng loại và yêu cầu lắp đặt.
Sau khi thay, cần kiểm tra lại. Giá trị mới có thể được dùng làm baseline thực tế của filter sạch tại điều kiện airflow tương ứng.
Nếu AHU vẫn thiếu gió sau khi filter mới được lắp, nguyên nhân có thể nằm ở coil, fan, damper, VAV Box hoặc hệ thống ống gió.
Không nên tiếp tục thay filter nhiều lần khi airflow không phục hồi mà chưa kiểm tra các thành phần còn lại.
Khi nào cần kiểm tra cả coil thay vì chỉ filter?
Coil nên được kiểm tra khi filter từng bị rách hoặc bypass trong thời gian dài.
Nếu coil nhìn thấy nhiều bụi, pressure drop qua coil có thể đã tăng.
Một dấu hiệu khác là AHU vẫn thiếu airflow dù filter mới có chênh áp bình thường.
Nếu fan VFD vẫn phải chạy ở tốc độ cao sau khi thay filter, cần kiểm tra tổng resistance của AHU và đường ống.
Trường hợp filter sạch nhưng cooling performance giảm cũng cần xem cả coil về tình trạng bề mặt và khả năng trao đổi nhiệt.
Như vậy, filter và coil cần được xem như các thành phần liên quan trong airside, không nên tách rời hoàn toàn khi đánh giá AHU.
HRT tiếp cận vấn đề chênh áp lọc AHU theo hướng nào?
Với HRT, đánh giá chênh áp lọc gió AHU không nên chỉ dừng ở việc đọc một con số Pa.

HRT thi công dự án điều hòa trung tâm
Filter cần được xem trong mối quan hệ với, airflow, fan, VFD, coil, filter rack và hệ điều khiển.
Khi AHU thiếu gió, filter bẩn có thể là nguyên nhân nhưng không phải nguyên nhân duy nhất. Nếu thay filter mà lưu lượng vẫn không đạt, cần tiếp tục xem coil, damper, fan và mạng ống gió.
Với hệ có BMS, trend của differential pressure, fan speed và các thông số vận hành có thể hỗ trợ đánh giá sự thay đổi theo thời gian thay vì chỉ nhìn một thời điểm.
Trong phạm vi dịch vụ đã cung cấp, HRT hoạt động với các hệ thống VRV/VRF, Chiller, AHU, FCU, điều hòa công nghiệp, điều hòa nhà xưởng, thông gió, cấp gió tươi, hút khí thải, điều khiển tự động, giải pháp tiết kiệm năng lượng, bảo trì, bảo dưỡng, cải tạo và tối ưu hệ thống HVAC.
Với vấn đề filter AHU, các hạng mục liên quan trực tiếp thường nằm trong phạm vi AHU, thông gió, cấp gió tươi, điều khiển tự động, bảo trì, bảo dưỡng, cải tạo và tối ưu hệ thống HVAC.
HRT không nên áp dụng một ngưỡng thay lọc duy nhất cho mọi công trình khi chưa biết model filter, airflow, fan và yêu cầu vận hành. Phương án cần được đánh giá dựa trên điều kiện thực tế của hệ thống.
Kết luận
Chênh áp lọc gió AHU là chỉ số phản ánh resistance của bộ lọc tại một điều kiện airflow nhất định. Filter mới đã có pressure drop ban đầu và khi bụi tích tụ, trở lực thường tăng theo quá trình filter loading. Trực tiếp bao gồm phương pháp xác định air-flow resistance theo lượng bụi thử được giữ lại, trong khi ASHRAE Standard 52.2 là tiêu chuẩn nền tảng cho đánh giá các thiết bị lọc không khí thông gió tổng quát.
Tuy nhiên, không có một ngưỡng Pa chung để quyết định thay mọi loại filter. Thời điểm thay cần dựa trên giới hạn của nhà sản xuất, airflow, khả năng fan, tình trạng vật lý của filter và yêu cầu vận hành.
Đặc biệt, chênh áp thấp không chứng minh filter còn sạch nếu airflow đang thấp, media bị rách hoặc không khí bypass quanh khung lọc.
Nếu doanh nghiệp cần kiểm tra, bảo trì, bảo dưỡng, cải tạo hoặc tối ưu hệ thống AHU, thông gió, cấp gió tươi và điều khiển tự động, HRT có thể khảo sát hiện trạng và đề xuất phương án theo điều kiện vận hành thực tế của công trình.
Thông tin liên hệ
Công Ty Điều Hòa Thông Gió HRT
Địa chỉ: Số 9TT7 Đường Foresa 7A, KĐT Sinh Thái Tasco, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 0916 181 080
Email: CEO@hrt.vn
Câu hỏi thường gặp về chênh áp lọc gió AHU
Chênh áp lọc gió AHU là gì?
Chênh áp lọc AHU là sự khác biệt áp suất giữa phía trước và phía sau bộ lọc khi không khí đi qua. Giá trị này phản ánh một phần resistance mà filter tạo ra trong hệ thống.
Vì sao lọc AHU bị bẩn làm chênh áp tăng?
Khi bụi tích tụ trong filter media, dòng khí gặp trở lực lớn hơn. Ở cùng airflow, pressure drop qua filter thường tăng theo mức filter loading.
Bao nhiêu Pa thì phải thay lọc AHU?
Không có một giá trị chung. Cần căn cứ vào recommended final resistance hoặc giới hạn của nhà sản xuất, airflow thực tế, fan capacity và yêu cầu vận hành.
Chênh áp thấp có nghĩa filter đang sạch không?
Không hẳn. Airflow thấp, filter rách, filter bypass hoặc lỗi cảm biến đều có thể làm chênh áp thấp dù bộ lọc không ở trạng thái tốt.
Vì sao thay filter mới nhưng AHU vẫn thiếu gió?
Nguyên nhân có thể còn nằm ở coil bẩn, fan, damper, VAV Box, hệ thống ống gió hoặc setpoint điều khiển.
Lọc bẩn có làm quạt AHU tốn điện không?
Có thể. Trong hệ có VFD duy trì airflow hoặc static pressure, fan có thể tăng tốc để bù resistance của filter, từ đó làm thay đổi năng lượng quạt.
Có nên thay filter AHU theo lịch cố định không?
Lịch bảo trì nên được dùng làm mốc kiểm tra, không nên là tiêu chí duy nhất. Cần kết hợp chênh áp, airflow, tình trạng filter và giới hạn của nhà sản xuất.
Dirty Filter Alarm trên BMS có chính xác tuyệt đối không?
Không. Cảnh báo phụ thuộc sensor, tubing, setpoint và logic điều khiển. Khi có alarm cần xác nhận tình trạng filter và điều kiện airflow thực tế.
Nâng MERV có thể làm AHU thiếu gió không?
Có thể nếu filter mới tạo pressure drop lớn hơn và fan hiện hữu không đủ khả năng bù. Vì vậy, khi nâng cấp lọc cần kiểm tra resistance của sản phẩm mới và khả năng vận hành của hệ thống.
