Cấp Khí Tươi Là Gì? Khi Nào Công Trình Cần Dùng?

Cấp khí tươi là quá trình đưa không khí ngoài trời vào công trình để bổ sung lượng không khí cần thiết, hỗ trợ pha loãng chất ô nhiễm và duy trì chất lượng không khí trong nhà. Dòng khí này có thể cần được lọc, làm lạnh, sưởi hoặc khử ẩm trước khi cấp vào không gian sử dụng, tùy điều kiện ngoài trời và yêu cầu vận hành. Bài viết dưới đây được đội ngũ HRT biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp hiểu đúng khái niệm, vai trò, cấu tạo hệ thống và những yếu tố cần kiểm tra khi đánh giá phương án cấp khí tươi cho công trình.

Cấp khí tươi là gì?

Cấp khí tươi là quá trình đưa không khí ngoài trời vào bên trong công trình bằng thông gió tự nhiên hoặc hệ thống cơ khí. Trong hệ HVAC, dòng khí tươi thường đi qua cửa lấy gió, louver, bộ lọc, quạt cấp, AHU, PAU, HRV, ERV hoặc hệ thống ống gió trước khi được phân phối đến không gian sử dụng.

Không nên hiểu cấp khí tươi là đưa “gió mát” vào phòng. Không khí ngoài trời có thể nóng, lạnh, ẩm, bụi hoặc chứa chất ô nhiễm tùy vị trí lấy gió và điều kiện môi trường. Vì vậy, dòng khí này cần được lấy từ vị trí phù hợp và có thể phải qua lọc, xử lý nhiệt độ, xử lý độ ẩm hoặc thu hồi năng lượng trước khi cấp vào công trình.

Trong hệ thống thông gió, cấp khí tươi là phần đưa không khí ngoài trời vào. Một hệ thông gió hoàn chỉnh còn cần xem xét đường hút thải, phân phối không khí, cân bằng áp suất, bộ lọc, thiết bị xử lý nhiệt ẩm, điều khiển và bảo trì. ASHRAE xác định Standard 62.1 và 62.2 là các tiêu chuẩn được công nhận về thiết kế thông gió và chất lượng không khí trong nhà, trong đó nêu các lưu lượng thông gió tối thiểu và những biện pháp nhằm hạn chế tác động bất lợi đến người sử dụng.

Cấp khí tươi có vai trò gì trong hệ HVAC?

Vai trò đầu tiên của cấp khí tươi là bổ sung không khí ngoài trời cho không gian có người sử dụng. Khi con người làm việc, sinh hoạt hoặc tập trung trong phòng kín, không khí trong phòng có thể tích tụ CO₂, mùi và một số chất ô nhiễm phát sinh từ con người, vật liệu, nội thất hoặc hoạt động sử dụng.

Cấp khí tươi giúp đưa một lượng không khí ngoài trời vào để pha loãng một phần các chất tích tụ trong không gian. Tuy nhiên, thông gió không thay thế hoàn toàn việc kiểm soát nguồn ô nhiễm và lọc không khí. EPA xem kiểm soát nguồn, thông gió và lọc là các nhóm biện pháp quan trọng để giảm tiếp xúc với chất ô nhiễm trong nhà và cải thiện chất lượng không khí trong nhà.

Trong hệ HVAC, khí tươi cũng ảnh hưởng trực tiếp đến tải lạnh, tải sưởi và tải ẩm. Khi đưa không khí ngoài trời vào, hệ thống điều hòa phải xử lý dòng khí này để đạt điều kiện cấp vào phòng. Vì vậy, cấp khí tươi không thể tách rời khỏi thiết kế điều hòa, đặc biệt với công trình vận hành điều hòa thường xuyên hoặc nằm trong khu vực khí hậu nóng ẩm.

Cấp khí tươi có phải hệ điều hòa không?

Cấp khí tươi không phải hệ điều hòa. Cấp khí tươi là đưa không khí ngoài trời vào công trình, còn điều hòa không khí là xử lý nhiệt độ, độ ẩm, lưu lượng và phân phối không khí để đáp ứng yêu cầu tiện nghi hoặc công nghệ.

Một số hệ điều hòa chỉ tuần hoàn không khí trong phòng hoặc trong từng zone. Không khí trong phòng được hút về dàn lạnh, xử lý nhiệt rồi thổi lại không gian sử dụng. Nếu hệ này không có đường lấy khí ngoài trời, công trình vẫn có thể thiếu thông gió dù nhiệt độ phòng đang đạt yêu cầu.

Ngược lại, một hệ cấp khí tươi chỉ dùng quạt và bộ lọc có thể đưa được không khí ngoài trời vào nhưng chưa chắc kiểm soát được nhiệt độ và độ ẩm. Trong nhiều công trình, khí tươi phải được xử lý qua AHU, PAU, coil lạnh, coil sưởi, HRV hoặc ERV trước khi cấp vào phòng.

Cấp khí tươi có phải hút khí thải không?

Cấp khí tươi và hút khí thải là hai hướng dòng khí khác nhau. Cấp khí tươi đưa không khí ngoài trời vào bên trong công trình. Hút khí thải đưa không khí trong nhà ra ngoài.

Nếu chỉ có quạt hút mà không có đường cấp khí tươi được thiết kế, không khí bù có thể đi vào qua khe cửa, khe tường, trần kỹ thuật hoặc những vị trí không kiểm soát. Dòng khí này có thể mang theo bụi, hơi ẩm, mùi hoặc nhiệt từ khu vực không mong muốn.

Nếu chỉ cấp nhiều khí tươi mà không có đường thải phù hợp, công trình có thể bị dương áp ngoài dự kiến. Cửa có thể khó đóng, gió có thể thoát qua khe hở và hệ thống phân phối khí không vận hành như mong muốn. Vì vậy, cấp và hút cần được tính toán, đo kiểm và cân bằng theo mục tiêu áp suất của từng công trình.

Vì sao công trình cần cấp khí tươi?

Công trình cần cấp khí tươi vì không gian kín không thể phụ thuộc hoàn toàn vào sự rò rỉ tự nhiên qua khe hở. Khi công trình sử dụng cửa kính kín, mặt dựng kín, điều hòa thường xuyên hoặc có mật độ người cao, lượng không khí trao đổi tự nhiên có thể không đủ ổn định.

Không khí trong nhà có thể bị ảnh hưởng bởi CO₂, mùi, hơi ẩm, bụi, hợp chất hữu cơ bay hơi, khí phát sinh từ hoạt động nấu nướng, in ấn, vệ sinh hoặc sử dụng hóa chất. Cấp khí tươi giúp đưa không khí ngoài trời vào để hỗ trợ pha loãng một phần các thành phần này.

Tuy nhiên, thông gió không phải biện pháp duy nhất. Nếu nguồn ô nhiễm mạnh vẫn tồn tại, chỉ tăng khí tươi có thể làm tăng tải điều hòa mà không giải quyết triệt để vấn đề. EPA nhấn mạnh kiểm soát nguồn ô nhiễm là một biện pháp quan trọng trong quản lý chất lượng không khí trong nhà, bên cạnh thông gió và lọc.

Tại Việt Nam, khi thiết kế thông gió và điều hòa không khí, cần đối chiếu tiêu chuẩn, quy chuẩn và hồ sơ áp dụng của từng dự án. TCVN 5687:2024 quy định các yêu cầu khi thiết kế và lắp đặt hệ thống thông gió, điều hòa không khí cho các gian phòng, không gian của công trình dân dụng xây mới hoặc cải tạo; tiêu chuẩn này cũng có thể áp dụng cho một số không gian nhà công nghiệp có yêu cầu tiện nghi nhiệt và vệ sinh nếu không có quy định khác trong nhiệm vụ thiết kế.

Khi nào công trình cần dùng hệ cấp khí tươi?

Công trình cần xem xét hệ cấp khí tươi khi không gian kín, ít mở cửa, không có thông gió tự nhiên hiệu quả hoặc vận hành điều hòa phần lớn thời gian. Trường hợp này thường gặp ở văn phòng, phòng họp, khách sạn, nhà hàng, trung tâm thương mại, căn hộ kín khí, biệt thự, lớp học và các khu dịch vụ.

Không gian đông người cũng cần được kiểm tra kỹ. Phòng họp, hội trường, lớp học hoặc văn phòng có mật độ sử dụng cao thường phát sinh nhiều CO₂ và mùi hơn so với khu vực ít người. Lưu lượng khí tươi không nên xác định bằng cảm giác bí hoặc diện tích sàn đơn thuần, mà cần dựa trên công năng, số người, mật độ sử dụng, tiêu chuẩn áp dụng và chế độ vận hành.

Công trình cải tạo cũng cần đánh giá lại. Việc thay cửa kín hơn, lắp kính mặt dựng, bịt khe hở hoặc thay đổi công năng có thể làm giảm lượng gió tự nhiên vốn có. Một không gian trước đây thông thoáng nhờ rò khí có thể trở nên thiếu thông gió sau khi cải tạo.

Những khu vực có nguồn mùi, hơi ẩm hoặc chất ô nhiễm nội bộ cần phân biệt rõ giữa cấp khí tươi và hút thải. Nhà vệ sinh, pantry, khu in ấn, khu chế biến hoặc phòng kỹ thuật có thể cần hút cục bộ, cấp bù hoặc giải pháp riêng. Không nên dùng một cấu hình cấp khí chung cho mọi loại không gian.

Các phương án cấp khí tươi phổ biến

Cấp khí tươi tự nhiên

Cấp khí tươi tự nhiên dựa vào cửa mở, ô thoáng, lam gió, khe gió, giếng trời, chênh lệch nhiệt độ và tác động của gió ngoài trời. Phương án này có ưu điểm là đơn giản, ít thiết bị cơ khí và có thể phù hợp với một số công trình có kiến trúc mở.

Tuy nhiên, thông gió tự nhiên khó kiểm soát lưu lượng, hướng gió, lọc bụi, nhiệt độ và độ ẩm. Khi thời tiết bất lợi, cửa đóng hoặc hướng gió thay đổi, lượng khí ngoài trời vào công trình có thể giảm. Với công trình điều hòa kín hoặc có yêu cầu kiểm soát IAQ ổn định, cần đánh giá thêm phương án cơ khí.

Quạt cấp khí tươi độc lập

Quạt cấp khí tươi độc lập lấy không khí ngoài trời qua cửa lấy gió, louver và bộ lọc, sau đó đưa vào phòng, hành lang hoặc hệ ống gió. Phương án này có thể phù hợp với một số không gian đơn giản, lưu lượng không quá lớn và không yêu cầu kiểm soát nhiệt ẩm chặt.

Điểm cần lưu ý là không khí ngoài trời đi qua quạt cấp có thể vẫn nóng, lạnh hoặc ẩm. Nếu cấp trực tiếp vào phòng điều hòa mà không xử lý, dòng khí này có thể gây khó chịu, tăng tải lạnh hoặc tạo nguy cơ đọng sương tại miệng gió và ống gió.

Cấp khí tươi qua AHU

AHU có thể tiếp nhận khí ngoài trời, lọc, xử lý nhiệt độ, xử lý độ ẩm và phân phối không khí đến các khu vực. Trong một số hệ, AHU trộn khí tươi với khí hồi rồi xử lý chung. Trong cấu hình khác, AHU có thể xử lý toàn bộ khí ngoài trời theo yêu cầu thiết kế.

Cấp khí tươi qua AHU phù hợp với hệ HVAC trung tâm, nơi cần kiểm soát lưu lượng, nhiệt độ, độ ẩm, lọc và phân phối không khí ổn định hơn so với quạt cấp đơn giản.

Cấp khí tươi qua PAU hoặc MAU

PAU hoặc MAU thường được dùng để xử lý không khí ngoài trời trước khi đưa vào công trình hoặc cấp cho các thiết bị khác. Thiết bị có thể tích hợp bộ lọc, coil lạnh, coil sưởi, quạt và hệ điều khiển.

Phương án này phù hợp khi lưu lượng khí tươi lớn hoặc khi yêu cầu xử lý nhiệt ẩm rõ ràng. Trong điều kiện nóng ẩm, PAU có thể giúp giảm tải cho dàn lạnh trong phòng nếu được thiết kế đúng.

Cấp khí tươi qua HRV hoặc ERV

HRV và ERV là các thiết bị thông gió có thu hồi năng lượng. HRV chủ yếu thu hồi nhiệt giữa khí thải và khí ngoài trời. ERV có thể thu hồi nhiệt và một phần hơi ẩm. Hai thiết bị này có thể giúp giảm một phần tải do khí tươi nếu công trình có dòng khí thải phù hợp để thu hồi.

Dù vậy, HRV và ERV không loại bỏ hoàn toàn nhu cầu xử lý khí tươi. Không khí sau thiết bị vẫn có thể cần được làm lạnh, sưởi, khử ẩm hoặc lọc thêm. Việc chọn HRV hay ERV cần dựa trên khí hậu, tải ẩm, nguồn khí thải, nguy cơ rò chéo, hiệu suất, điện quạt và khả năng bảo trì.

Cấu tạo hệ thống cấp khí tươi cơ khí

Một hệ cấp khí tươi cơ khí thường bắt đầu từ cửa lấy gió ngoài trời. Vị trí này cần tránh cửa xả khí thải, khu tập kết rác, bãi xe, khu nhiều khói bụi, nguồn mùi và những vị trí có nguy cơ hút nước mưa. Cửa lấy gió cần được bố trí sao cho có thể kiểm tra, vệ sinh và bảo trì.

Louver và lưới bảo vệ giúp hạn chế nước mưa, côn trùng và vật thể lớn đi vào hệ thống. Tuy nhiên, louver cũng tạo thêm trở lực. Nếu lựa chọn chỉ theo kích thước kiến trúc mà không tính vận tốc và tổn thất áp suất, quạt có thể không đạt lưu lượng yêu cầu.

Bộ lọc được bố trí để giảm một phần bụi và bảo vệ thiết bị phía sau. Cấp lọc phụ thuộc chất lượng không khí ngoài trời và mục tiêu sử dụng. Lọc càng cao thường tạo trở lực càng lớn, vì vậy quạt, diện tích lọc và lịch thay lọc phải được xem xét đồng thời.

Quạt cấp tạo lưu lượng và áp suất để đưa khí qua hệ thống. Quạt cần được chọn theo điểm làm việc thực tế, gồm lưu lượng và tổng áp suất qua louver, lọc, coil, ống gió, damper và miệng gió. Không nên chọn quạt chỉ theo công suất động cơ hoặc đường kính cánh.

Nếu hệ có coil lạnh, coil sưởi hoặc bộ xử lý ẩm, các thiết bị này đảm nhiệm việc đưa khí tươi về trạng thái phù hợp hơn trước khi cấp vào phòng. Với khí hậu nóng ẩm, khả năng khử ẩm của coil cần được xem xét kỹ vì độ ẩm cao có thể ảnh hưởng tiện nghi và gây đọng sương.

Ống gió dẫn khí đến các khu vực cần cấp. Ống cần được tính tổn thất áp suất, độ kín, cách nhiệt và chống đọng sương nếu đi qua vùng có chênh lệch nhiệt độ. Damper và van điều chỉnh lưu lượng giúp cân bằng từng nhánh. Miệng gió cấp phải được bố trí để tránh gió lùa, vùng chết hoặc cấp trực tiếp vào vị trí gây khó chịu.

Hệ điều khiển có thể hoạt động theo lịch, theo tốc độ cố định, theo CO₂, theo nhiệt độ, độ ẩm hoặc kết nối BMS nếu hệ hỗ trợ. CO₂ là chỉ báo hữu ích cho mức thông gió liên quan đến người sử dụng, nhưng không đại diện cho mọi chất ô nhiễm trong nhà.

Cấp khí tươi và các hệ liên quan khác nhau thế nào?

Cấp khí tươi là một phần của thông gió, nhưng không phải toàn bộ thông gió. Thông gió bao gồm cấp khí ngoài trời, phân phối không khí trong không gian và thải khí ra ngoài.

Cấp khí tươi cũng khác hút khí thải. Cấp đưa khí vào, hút đưa khí ra. Một công trình có quạt hút không đồng nghĩa đã có khí tươi được lấy, lọc và xử lý đúng cách.

Cấp khí tươi khác điều hòa. Điều hòa xử lý nhiệt độ và độ ẩm, còn cấp khí tươi đưa không khí ngoài trời vào. Hai hệ cần phối hợp vì khí tươi có thể tạo thêm tải cho điều hòa.

Cấp khí tươi khác khí hồi. Khí hồi là không khí trong phòng quay về thiết bị xử lý để tiếp tục tuần hoàn. Khí tươi là không khí lấy từ ngoài trời. Không thể dùng khí hồi để thay thế yêu cầu không khí ngoài trời.

Cấp khí tươi cũng cần phân biệt với khí bù. Khí bù thường được thiết kế để bù lượng khí bị hút ra khỏi một khu vực như bếp, nhà vệ sinh, tầng hầm hoặc khu hút thải. Khí tươi phục vụ thông gió cho người và chất lượng không khí trong nhà. Hai khái niệm có thể giao nhau trong một số hệ, nhưng mục tiêu thiết kế không hoàn toàn giống nhau.

Cấp khí tươi có làm tăng tải lạnh không?

Cấp khí tươi có thể làm tăng tải lạnh, đặc biệt khi không khí ngoài trời nóng và ẩm hơn điều kiện trong phòng.

Tải do khí tươi gồm tải nhiệt hiện và tải ẩn. Tải nhiệt hiện liên quan đến việc thay đổi nhiệt độ không khí. Tải ẩn liên quan đến việc xử lý hơi ẩm trong không khí. Trong điều kiện nóng ẩm, tải ẩn có thể rất đáng chú ý vì hệ lạnh phải ngưng tụ hơi nước để kiểm soát độ ẩm.

Nếu khí tươi được cấp trực tiếp vào không gian điều hòa mà không xử lý, phòng có thể nóng hơn, ẩm hơn hoặc xuất hiện đọng sương ở bề mặt lạnh. Nếu cấp vào dàn lạnh không được thiết kế cho khí ngoài trời, thiết bị có thể không đủ khả năng xử lý tải phát sinh.

Vì vậy, công trình có lưu lượng khí tươi lớn nên xem xét AHU, PAU, HRV, ERV hoặc giải pháp xử lý khí tươi phù hợp. Không nên kết luận một phương án sẽ tiết kiệm năng lượng nếu chưa có tính toán tải, điện quạt, hiệu suất thiết bị và chế độ vận hành.

Cách xác định lưu lượng khí tươi

Lưu lượng khí tươi phải được xác định theo công năng sử dụng. Văn phòng, phòng họp, nhà hàng, khách sạn, lớp học, phòng ngủ, khu dịch vụ và nhà xưởng có nhu cầu khác nhau. Không nên áp dụng một giá trị chung cho mọi không gian.

Số người và mật độ sử dụng là yếu tố quan trọng. Phòng họp có thể ít người trong phần lớn thời gian nhưng tăng tải thông gió rất nhanh khi sử dụng đầy đủ. Văn phòng có lịch làm việc ổn định hơn nhưng vẫn cần tính theo mật độ thực tế.

Nguồn ô nhiễm trong không gian cũng ảnh hưởng nhu cầu thông gió. Mùi, hơi ẩm, VOC, bụi hoặc hoạt động đặc thù có thể yêu cầu hút cục bộ, tăng lưu lượng hoặc xử lý riêng. Chỉ dựa vào CO₂ có thể không đủ để đánh giá mọi trường hợp.

Tiêu chuẩn áp dụng là căn cứ cần đối chiếu. ASHRAE 62.1 và 62.2 nêu các yêu cầu về thông gió và chất lượng không khí trong nhà theo phạm vi áp dụng của tiêu chuẩn. Tại Việt Nam, TCVN 5687:2024 là tiêu chuẩn cần xem xét khi thiết kế hệ thống thông gió và điều hòa không khí cho công trình thuộc phạm vi áp dụng.

Chế độ vận hành cũng quan trọng. Một khu vực hoạt động theo giờ, theo ca hoặc có mật độ người biến đổi có thể cần điều khiển theo lịch hoặc theo nhu cầu nếu hệ thống hỗ trợ. Sau khi lắp đặt, lưu lượng cần được đo và cân bằng, không chỉ dựa vào thông số trên thiết bị.

Dấu hiệu công trình có thể thiếu khí tươi

Không gian bí khi đông người là dấu hiệu thường gặp, nhưng không đủ để kết luận nguyên nhân. Cảm giác bí có thể đến từ thiếu thông gió, nhiệt độ cao, độ ẩm cao, phân phối gió kém hoặc nguồn mùi chưa được kiểm soát.

Nồng độ CO₂ tăng cao khi sử dụng là một chỉ báo thường dùng để đánh giá mức thông gió liên quan đến số người. Tuy nhiên, CO₂ không đại diện cho mọi chất ô nhiễm. Một phòng có CO₂ trong ngưỡng chấp nhận vẫn có thể có mùi, VOC hoặc bụi nếu nguồn ô nhiễm chưa được kiểm soát.

Mùi tồn lưu lâu cũng cần được kiểm tra. Nguyên nhân có thể là thiếu khí tươi, hút thải kém, áp suất sai, nguồn mùi mạnh hoặc đường ống bị nhiễm bẩn.

Độ ẩm cao, đọng sương tại miệng gió, trần hoặc ống gió có thể liên quan đến khí tươi chưa được xử lý ẩm, cách nhiệt không phù hợp hoặc hệ lạnh không đủ khả năng khử ẩm.

Cửa khó đóng, khó mở hoặc có tiếng gió rít qua khe có thể là dấu hiệu mất cân bằng áp suất giữa cấp và hút. Lưu lượng tại miệng gió thấp có thể do bộ lọc bẩn, quạt thiếu áp, damper sai vị trí, đường ống rò hoặc thiết kế không phù hợp.

Những sai lầm thường gặp khi thiết kế và vận hành cấp khí tươi

Sai lầm phổ biến là cho rằng có điều hòa thì chắc chắn có khí tươi. Nhiều hệ điều hòa chỉ tuần hoàn khí trong phòng, vì vậy cần kiểm tra cấu hình lấy gió ngoài trời thực tế.

Chọn quạt theo diện tích phòng cũng là cách làm thiếu cơ sở. Lưu lượng phụ thuộc công năng, số người, nguồn ô nhiễm và tiêu chuẩn áp dụng.

Không xử lý nhiệt ẩm cho khí tươi có thể gây nóng, ẩm, đọng sương hoặc tăng tải cho dàn lạnh trong phòng.

Đặt cửa lấy gió gần nguồn ô nhiễm có thể đưa khói, bụi, mùi hoặc khí thải vào công trình.

Bỏ qua bộ lọc hoặc không thay lọc làm giảm chất lượng khí cấp và giảm lưu lượng do trở lực tăng.

Không cân bằng cấp và hút có thể gây âm áp hoặc dương áp ngoài ý muốn.

Cấp khí tươi trực tiếp vào vị trí người ngồi có thể gây gió lùa hoặc khó chịu nếu nhiệt độ và vận tốc không phù hợp.

Không đo lưu lượng sau lắp đặt khiến hệ thống có thể chạy nhưng không đạt mục tiêu thông gió.

Bảo trì hệ thống cấp khí tươi cần kiểm tra gì?

Cửa lấy gió và louver cần được kiểm tra bụi bẩn, vật cản, côn trùng, nước mưa và tình trạng ăn mòn. Vị trí lấy gió bị che khuất hoặc bám bẩn có thể làm giảm lưu lượng.

Bộ lọc cần được kiểm tra độ bẩn và chênh áp. Khi lọc bẩn, quạt phải làm việc ở điều kiện bất lợi hơn và lưu lượng khí tươi có thể giảm.

Quạt cấp cần kiểm tra tiếng ồn, rung, chiều quay, dòng điện, lưu lượng và áp suất. Một quạt vẫn quay không có nghĩa đang cấp đúng lưu lượng.

Coil và khay nước ngưng nếu có cần kiểm tra bụi bẩn, đọng nước, thoát nước và nguy cơ rò. Coil bẩn làm giảm khả năng trao đổi nhiệt và tăng trở lực.

Damper cần kiểm tra trạng thái đóng mở. Một damper bị đóng một phần có thể làm thiếu khí ở cả một nhánh.

Ống gió cần kiểm tra rò, lớp cách nhiệt, đọng sương và vệ sinh. Miệng gió cần kiểm tra lưu lượng, hướng thổi và độ ồn.

Cảm biến CO₂, nhiệt độ, độ ẩm và lịch vận hành cần được kiểm tra theo cấu hình. Sau khi cải tạo, thay lọc, sửa quạt hoặc thay đổi công năng, hệ nên được đo và cân bằng lại.

Báo giá hệ thống cấp khí tươi phụ thuộc vào gì?

Chi phí hệ cấp khí tươi phụ thuộc trước hết vào lưu lượng thiết kế. Lưu lượng càng lớn thì quạt, ống gió, bộ lọc, thiết bị xử lý và không gian lắp đặt càng cần được tính kỹ hơn.

Mức xử lý không khí cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí. Một hệ chỉ lọc và cấp gió sẽ khác hệ có coil lạnh, coil sưởi, khử ẩm hoặc thu hồi năng lượng.

Thiết bị sử dụng có thể là quạt cấp, AHU, PAU, HRV, ERV hoặc hệ kết hợp. Mỗi cấu hình có yêu cầu khác nhau về điện, điều khiển, thoát nước, bảo trì và kết nối với HVAC hiện hữu.

Mạng ống gió phụ thuộc chiều dài, kích thước, cách nhiệt, tiêu âm, damper, miệng gió và điều kiện thi công. Công trình cải tạo thường cần khảo sát kỹ không gian trần, vị trí lấy gió, tuyến ống, đường thoát nước và khả năng bảo trì.

Phạm vi đo kiểm và cân bằng cũng cần được làm rõ. Không thể báo giá chính xác chỉ từ diện tích công trình nếu chưa biết công năng, số người, hiện trạng HVAC và yêu cầu xử lý khí tươi.

Phạm vi tư vấn hệ HVAC liên quan tại HRT

Tiếp nhận thông tin công trình

HRT tiếp nhận loại công trình, diện tích, công năng, mật độ sử dụng, lịch vận hành, nhu cầu khí tươi, hiện trạng HVAC và bản vẽ nếu có. Những thông tin này giúp xác định phạm vi cần khảo sát và các dữ liệu cần bổ sung trước khi đánh giá phương án.

Khảo sát hiện trạng HVAC

HRT có thể khảo sát vị trí lấy gió, đường ống, quạt, AHU/FCU, Chiller, VRV/VRF, Packaged/Rooftop, không gian trần và điều kiện bảo trì. Việc khảo sát giúp xác định hệ hiện hữu đang tuần hoàn khí, cấp khí tươi hoặc hút thải theo cấu hình nào.

Tính tải và kiểm tra nhu cầu khí tươi

Nhu cầu khí tươi cần được xem xét theo công năng, số người, điều kiện ngoài trời, tải lạnh, tải ẩm và khả năng xử lý của hệ thống hiện hữu. Không nên kết luận phương án chỉ từ diện tích hoặc công suất điều hòa đang lắp.

Tư vấn phương án HVAC phù hợp

HRT có thể tư vấn hệ thông gió, AHU/FCU, Chiller, VRV/VRF, Packaged/Rooftop hoặc phương án kết hợp theo điều kiện thực tế. Khi phù hợp, phương án có thể xem xét quạt cấp khí tươi, PAU, HRV, ERV hoặc cấu hình kết nối với hệ HVAC hiện hữu.

Lập báo giá theo điều kiện thực tế

Báo giá có thể làm rõ thiết bị, ống gió, bộ lọc, damper, điều khiển, điện, thoát nước và những hạng mục chưa bao gồm. Phạm vi cụ thể cần được xác nhận sau khi kiểm tra hiện trạng và yêu cầu của công trình.

Tư vấn vận hành và phạm vi bảo trì

HRT có thể tư vấn vận hành, kiểm tra bộ lọc, quạt, damper, ống gió, coil, nước ngưng và cân bằng lưu lượng theo cấu hình thực tế. Phạm vi bảo trì cần được xác định sau khi khảo sát tình trạng hệ thống.

Kết luận

Cấp khí tươi là quá trình đưa không khí ngoài trời vào công trình để đáp ứng nhu cầu thông gió, hỗ trợ pha loãng chất ô nhiễm và duy trì chất lượng không khí trong nhà.

Cấp khí tươi không phải điều hòa, không phải hút khí thải và không tự bảo đảm chất lượng không khí nếu thiếu lọc, kiểm soát nguồn ô nhiễm, xử lý nhiệt ẩm và bảo trì phù hợp.

Công trình cần xem xét cấp khí tươi khi không gian kín, đông người, sử dụng điều hòa thường xuyên, có nguồn mùi, có hơi ẩm hoặc có yêu cầu kiểm soát chất lượng không khí trong nhà.

Lưu lượng và cấu hình hệ thống phải được xác định theo công năng, số người, tiêu chuẩn áp dụng, tải lạnh, tải ẩm, nguồn ô nhiễm, cân bằng cấp – hút và điều kiện HVAC hiện hữu.

Doanh nghiệp đang đánh giá phương án cấp khí tươi cho công trình có thể liên hệ HRT để được hỗ trợ khảo sát hiện trạng HVAC, tính toán nhu cầu khí tươi, tư vấn hệ thông gió và HVAC phù hợp, lập báo giá theo điều kiện thực tế.

Thông tin liên hệ

Công Ty Điều Hòa Thông Gió HRT
Địa chỉ: Số 9TT7 Đường Foresa 7A, KĐT Sinh Thái Tasco, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 0916 181 080
Email: CEO@hrt.vn

FAQ: Câu hỏi thường gặp về cấp khí tươi

Cấp khí tươi là gì?

Cấp khí tươi là quá trình đưa không khí ngoài trời vào công trình để bổ sung không khí cho người sử dụng và hỗ trợ thông gió.

Cấp khí tươi có phải điều hòa không?

Không. Cấp khí tươi đưa không khí ngoài trời vào. Điều hòa xử lý nhiệt độ và độ ẩm. Hai hệ cần phối hợp nhưng không thay thế trực tiếp cho nhau.

Có điều hòa rồi có cần cấp khí tươi không?

Có thể cần. Nhiều hệ điều hòa chỉ tuần hoàn khí trong phòng. Nếu không có đường lấy khí ngoài trời, công trình vẫn có thể thiếu thông gió.

Khi nào công trình cần cấp khí tươi?

Cần xem xét khi không gian kín, đông người, sử dụng điều hòa thường xuyên, có nguồn mùi, hơi ẩm hoặc yêu cầu chất lượng không khí trong nhà.

Cấp khí tươi khác hút khí thải thế nào?

Cấp khí tươi đưa không khí ngoài trời vào. Hút khí thải đưa không khí trong nhà ra ngoài. Hai hệ cần được cân bằng để kiểm soát áp suất.

Cấp khí tươi có cần lọc không?

Thường cần lọc để giảm một phần bụi và bảo vệ thiết bị. Cấp lọc phụ thuộc chất lượng không khí ngoài trời và mục tiêu sử dụng.

Cấp khí tươi có làm tăng tải lạnh không?

Có thể. Không khí ngoài trời nóng ẩm sẽ làm tăng tải nhiệt và tải ẩm cho hệ HVAC nếu không được xử lý phù hợp.

Có nên dùng HRV hoặc ERV cho cấp khí tươi không?

Có thể cân nhắc khi có cả dòng khí thải phù hợp để thu hồi năng lượng. HRV hỗ trợ giảm tải nhiệt, ERV có thể giảm thêm một phần tải ẩm. Cần tính theo điều kiện thực tế.

Cách tính lưu lượng khí tươi như thế nào?

Lưu lượng cần dựa trên công năng, số người, diện tích, nguồn ô nhiễm, tiêu chuẩn áp dụng và chế độ vận hành. Không nên tính bằng một công thức chung cho mọi công trình.

HRT có tư vấn hệ thống cấp khí tươi không?

HRT có thể khảo sát công trình, kiểm tra hiện trạng HVAC, tính nhu cầu khí tươi, tư vấn hệ thông gió và HVAC phù hợp, lập báo giá theo điều kiện thực tế và tư vấn vận hành, phạm vi bảo trì.

Khách hàng đánh giá

5.0
5
0%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Đánh giá và nhận xét

Gửi nhận xét của bạn